Danh mục phân loại & nhãn đa dạng sinh học
FreeCác chiều phân loại dùng chung: bậc phân loại (ngành, lớp, bộ, họ, chi), tỉnh, danh mục pháp lý, hạng Sách Đỏ / IUCN / CITES / NĐ 84, mối đe doạ… kèm số loài, số khu.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/biodiversity-terms | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/biodiversity-terms/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/biodiversity-terms?q=từ khoá&per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: name, scientific_name |
| type | string |
| code | string |
| parent_id | id |
| page, per_page | Phân trang |
Cần ít nhất một trong: q, type, code, parent_id
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| type | string | Free |
| code | string | Free |
| name | string | Free |
| scientific_name | string | Free |
| parent_id* | id | Free |
| species_count | int | Free |
| reserve_count | int | Free |
| description* | string | Starter+ xem trước |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Môi trường
Loài ghi nhận tại khu bảo tồn
/v1/dlpl-species-reserves
Nhãn phân loại của loài
/v1/dlpl-species-terms
Khu bảo tồn, di sản thiên nhiên
/v1/nature-reserves
Hồ sơ loài (đa dạng sinh học)
/v1/species
Nguồn gen
/v1/genetic-resources
Cơ sở bảo tồn đa dạng sinh học
/v1/biodiversity-facilities
Tri thức truyền thống về nguồn gen
/v1/traditional-knowledge
Quyết định công nhận di sản thiên nhiên
/v1/natural-heritage-decisions
Kiểm kê loài tại khu bảo tồn
/v1/species-inventory