{ } DLPL API

Tài liệu API

REST API, chỉ phương thức GET, trả JSON UTF-8. Base URL:

https://api.dulieuphapluat.vn/v1
  1. Đăng ký và xác minh email — API key được tạo tự động.
  2. Gửi key trong header Authorization.
  3. Kiểm tra hạn mức còn lại qua GET /v1/me (không tính lượt).
bash
curl https://api.dulieuphapluat.vn/v1/me \
  -H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"

Xác thực

Dùng một trong hai header: Authorization: Bearer <key> hoặc X-Api-Key: <key>.

Không truyền key qua query string (?api_key=) — request sẽ bị từ chối vì key dễ lộ trong log và lịch sử trình duyệt.

Chỉ gọi API từ máy chủ của bạn, không nhúng key vào mã JavaScript chạy trên trình duyệt hay app di động. Từ gói Starter có thể giới hạn key theo IP máy chủ.

Định dạng response

Mọi response có success. Danh sách trả data[] + meta; lỗi trả code (ổn định cho máy) + message (tiếng Việt).

200 OK
{
    "success": true,
    "data": [
        {
            "id": "vb_Q2x3bE9aa2Z4b0hPR3dRcw",
            "code": "31/2024/QH15",
            "name": "Luật Đất đai",
            "status": {
                "id": 1,
                "name": "Còn hiệu lực"
            }
        }
    ],
    "meta": {
        "page": 1,
        "per_page": 10,
        "total": 128,
        "has_more": true,
        "max_page": 5,
        "locked_fields": [
            "content_html"
        ],
        "upgrade_url": "https://api.dulieuphapluat.vn/bang-gia"
    }
}
429 Too Many Requests
{
    "success": false,
    "code": "quota_exceeded",
    "message": "Đã dùng hết 1000 lượt gọi/tháng của gói. Nâng cấp để tiếp tục ngay.",
    "quota": 1000,
    "reset_in_seconds": 1209600,
    "upgrade_url": "https://api.dulieuphapluat.vn/bang-gia"
}

ID bản ghi là chuỗi mã hoá có tiền tố theo bộ dữ liệu (vd vb_…), ổn định vĩnh viễn — lưu lại để gọi chi tiết. Không suy ra được ID khác từ một ID.

Hạn mức & phân trang

HeaderÝ nghĩa
X-Quota-Limit / X-Quota-RemainingLượt gọi của tháng và số còn lại
X-RateLimit-Limit / X-RateLimit-RemainingRequest/phút của gói và số còn lại trong phút hiện tại
Retry-AfterSố giây cần chờ (khi 429)
X-Request-IdMã request — gửi kèm khi cần hỗ trợ
  • Mỗi request dữ liệu tính 1 lượt (quan hệ văn bản tính 2). Tính cả 404 khi tra một ID không tồn tại; không tính gõ sai endpoint, lỗi tham số, lỗi quyền, lỗi máy chủ.
  • Gói trả phí dùng hết hạn mức tháng thì tự trừ vào lượt mua thêm (nếu có, xem extra_creditsGET /v1/me); hết cả hai thì trả 429 kèm buy_credits_url. Giới hạn/ngày vẫn áp dụng.
  • Hạn mức áp theo tài khoản, không theo key.
  • Toàn văn văn bản có trần số văn bản khác nhau mỗi ngày theo gói; mở lại văn bản đã xem trong ngày không tính thêm. Xem quota.full_text_daily_limitquota.full_text_used_todayGET /v1/me.
  • Phân trang bằng page, per_page. per_page vượt trần của gói sẽ tự hạ xuống trần; page vượt số trang tối đa trả lỗi page_limit.
  • Hầu hết bộ dữ liệu lớn yêu cầu ít nhất một tham số lọc hoặc q — API dùng để tra cứu, không dùng để tải toàn bộ bảng. Tài khoản lấy một phần đáng kể của một bộ dữ liệu (kể cả chia nhỏ bộ lọc qua nhiều ngày) sẽ bị tạm khoá API. Cần đồng bộ trọn bộ? Liên hệ gói Enterprise.

Mã lỗi

HTTPcodeÝ nghĩa
401unauthorizedThiếu key, key sai, hết hạn hoặc đã thu hồi.
403plan_requiredBộ dữ liệu / endpoint cần gói cao hơn. Có upgrade_url.
403ip_not_allowedIP gọi không nằm trong allowlist của key.
403email_unverifiedTài khoản chưa xác minh email.
403account_restrictedAPI tạm khoá do phát hiện truy cập bất thường.
404not_foundKhông có bản ghi hoặc endpoint. Có tính lượt.
422invalid_requestTham số sai kiểu, thiếu tham số bắt buộc.
422page_limitVượt số trang tối đa cho mỗi truy vấn của gói.
429rate_limitedVượt số request/phút hoặc /giây. Xem header Retry-After.
429quota_exceededHết lượt gọi của ngày/tháng. Có upgrade_url.
429full_text_limitHết số văn bản được xem toàn văn trong ngày. Không tính lượt.
429too_many_requestsQuá nhiều request từ một IP.
503search_unavailableDịch vụ tìm kiếm tạm gián đoạn, thử lại sau.

Văn bản pháp luật

Hơn 954.000 văn bản: VBQPPL, bản án, công văn, quy chuẩn – tiêu chuẩn, điều ước; kèm hiệu lực, cơ quan ban hành, lĩnh vực, quan hệ thay thế – trích dẫn.

EndpointMô tảGói
GET /v1/legal-documentsTìm kiếm, lọc văn bảnFree
GET /v1/legal-documents/{id}Chi tiết + toàn văn HTMLFree toàn văn Starter+
GET /v1/legal-documents/{id}/relationsThay thế, bị thay thế, trích dẫn, được trích dẫn (2 lượt)Pro+
GET /v1/catalogs/{catalog}Danh mục lọc: databases, document-types, law-fields, statuses, agencies?q=Free
Tham số lọc
Tham sốKiểu
q Từ khoá trong tên (hoặc số hiệu nếu search_in=code)
search_in name (mặc định) | code
database vbqppl | ban-an | dieu-uoc | tieu-chuan | cong-van (mặc định vbqppl)
type_id ID loại văn bản — xem /v1/catalogs/document-types
field_id ID lĩnh vực — xem /v1/catalogs/law-fields
agency_id ID cơ quan ban hành — xem /v1/catalogs/agencies?q=
status_id ID tình trạng hiệu lực — xem /v1/catalogs/statuses
issued_from Ban hành từ ngày (YYYY-MM-DD)
issued_to Ban hành đến ngày (YYYY-MM-DD)
sort relevance | newest | oldest
page, per_pagePhân trang

Cần ít nhất một trong: q, type_id, field_id, agency_id, status_id, issued_from, issued_to

Trường dữ liệu
TrườngKiểuGói
id id Free
code string Free
name string Free
database string Free
type object Free
field object Free
agency object Free
status object Free
issued_date date Free
effective_date date Free
expired_date date Free
source_url string Free
signer* string Free
content_html* html Starter+ xem trước
content_en_html* html Pro+
replaced_by* array Pro+
replaces* array Pro+

* chỉ trả ở endpoint chi tiết.

bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/legal-documents?q=thuế thu nhập&database=vbqppl&status_id=1&sort=newest" \
  -H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"

Các bộ dữ liệu khác

Mỗi bộ có hai endpoint: GET /v1/{bộ} (tìm/lọc) và GET /v1/{bộ}/{id} (chi tiết). Danh sách có quyền theo gói của bạn: GET /v1/datasets.

Pháp luật

Thuật ngữ pháp lý Free
/v1/legal-terms

Hơn 57.000 thuật ngữ pháp lý kèm định nghĩa trích từ văn bản gốc, song ngữ Việt – Anh.

Biểu mẫu, hợp đồng Free
/v1/forms

Hơn 13.500 biểu mẫu, mẫu hợp đồng, đơn từ kèm căn cứ pháp lý và tranh chấp thường gặp.

Thủ tục hành chính Free
/v1/administrative-procedures

Trình tự, hồ sơ, thời hạn, phí – lệ phí và căn cứ pháp lý của thủ tục hành chính.

Mức phạt vi phạm hành chính Free
/v1/administrative-penalties

Gần 14.000 hành vi vi phạm từ 54 nghị định: mức phạt cá nhân/tổ chức, hình phạt bổ sung, biện pháp khắc phục.

Danh mục mức phạt vi phạm hành chính Free
/v1/penalty-categories

230 danh mục đối tượng/lĩnh vực xử phạt thuộc 54 nghị định xử phạt vi phạm hành chính.

Nhóm hành vi vi phạm hành chính Free
/v1/penalty-groups

1.682 nhóm hành vi vi phạm thuộc 54 nghị định xử phạt, gắn với danh mục.

Thuật ngữ pháp lý Anh – Việt Starter+
/v1/legal-english-terms

50 thuật ngữ pháp lý Việt – Anh: định nghĩa nguyên văn từ văn bản Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh tương đương, ví dụ, lưu ý dịch (lớp tiếng Anh do AI đề xuất, xem is_reviewed).

Loại văn bản Free
/v1/dlpl-law-types

41 loại văn bản (Hiến pháp, Luật, Nghị định, Thông tư, Quyết định, Công văn, Tiêu chuẩn Việt Nam, Điều ước quốc tế…) kèm mã, slug, kho dữ liệu và thứ tự hiển thị. Nguồn: dulieuphap...

Lĩnh vực văn bản Free
/v1/dlpl-law-fields

79 lĩnh vực pháp luật (Đầu tư, Thương mại, Thuế – Phí – Lệ phí, Lao động, Đất đai – Nhà ở, Doanh nghiệp…) kèm mã và slug. Nguồn: dulieuphapluat.vn.

Cơ quan ban hành văn bản Free
/v1/dlpl-issuing-agencies

Hơn 14.500 cơ quan ban hành văn bản: bộ, ngành, HĐND/UBND các cấp, toà án, doanh nghiệp nhà nước, tổ chức quốc tế… kèm slug. Nguồn: dulieuphapluat.vn.

Tình trạng hiệu lực văn bản Free
/v1/dlpl-document-statuses

6 tình trạng hiệu lực: còn hiệu lực, hết hiệu lực, đã huỷ, chưa có hiệu lực, không còn phù hợp, chưa xác định. Nguồn: dulieuphapluat.vn.

Loại quan hệ giữa các văn bản Free
/v1/dlpl-document-relation-types

24 loại quan hệ hiệu lực theo cặp chủ động/bị động: hướng dẫn – được hướng dẫn, sửa đổi – được sửa đổi, thay thế – bị thay thế, bãi bỏ, đình chỉ, đính chính, dẫn chiếu… Nguồn: duli...

Nhóm biểu mẫu Free
/v1/dlpl-form-categories

7 nhóm biểu mẫu cấp 1: Doanh nghiệp, Giao dịch với bất động sản, Hôn nhân – Gia đình, Luật sư, Tố tụng, Mua bán – thuê xe, Cơ quan nhà nước. Nguồn: dulieuphapluat.vn.

Chủ đề biểu mẫu Free
/v1/dlpl-form-subcategories

988 chủ đề biểu mẫu nhiều cấp (thành lập công ty cổ phần, thay đổi địa chỉ trụ sở, giải thể, tạm ngừng kinh doanh…) kèm nhóm cấp 1 hoặc chủ đề cha. Nguồn: dulieuphapluat.vn.

Bất động sản

Hành chính

Đơn vị hành chính Free
/v1/administrative-units

Tỉnh, xã/phường trước và sau sắp xếp 2025, kèm căn cứ nghị quyết và đơn vị kế thừa.

Mã bưu chính Free
/v1/postal-codes

Mã bưu chính 5 số cấp xã/phường theo địa giới mới, kèm đơn vị cũ đã sáp nhập.

Thời hạn lưu trữ hồ sơ, tài liệu Free
/v1/document-retention-periods

534 dòng thời hạn bảo quản hồ sơ, tài liệu thuộc 28 nhóm theo Thông tư 10/2022/TT-BNV và Nghị định 174/2016/NĐ-CP.

Ranh giới hành chính cấp tỉnh (34 tỉnh/thành) Starter+
/v1/province-boundaries

Đường ranh giới (GeoJSON MultiPolygon, WGS84) và diện tích của 34 tỉnh/thành sau sắp xếp 2025. Tìm tỉnh chứa một toạ độ bằng tham số point.

Ranh giới hành chính cấp xã (3.321 xã/phường) Starter+
/v1/ward-boundaries

Đường ranh giới (GeoJSON MultiPolygon, WGS84), khung bao và diện tích của 3.321 xã, phường, đặc khu sau sắp xếp 2025. Tra xã/phường MỚI từ một toạ độ bằng tham số point.

Đối chiếu mã xã ngành thuế ↔ mã đơn vị hành chính Free
/v1/mst-tax-ward-admin-codes

Khoảng 3.350 cặp mã: xã/phường theo mã ngành thuế (8 số) ↔ mã đơn vị hành chính 5 số (danh mục 2025), kèm tên hai bên. Dòng không có tax_ward_code là cấp tỉnh, admin_unit_code khi...

Xã/phường mới theo mã ngành thuế Free
/v1/mst-tax-wards

3.322 xã/phường/đặc khu sau sắp xếp 2025 với mã địa bàn ngành thuế (mã tỉnh 3 số + xã), kèm mã đơn vị hành chính 5 số và cơ quan thuế quản lý. Nguồn: hệ thống thuế điện tử.

Tỉnh/thành (mã ngành thuế, trước sắp xếp 2025) Free
/v1/mst-legacy-tax-provinces

63 tỉnh/thành cũ và dòng "Khác" (999) với mã địa bàn 3 số của ngành thuế (101 Hà Nội, 701 TP.HCM…) — mã tỉnh trên MST, chứng từ và tờ khai cũ. Nguồn: hệ thống thuế điện tử.

Quận/huyện (mã ngành thuế, trước sắp xếp 2025) Free
/v1/mst-legacy-tax-districts

718 quận/huyện/thị xã cũ với mã địa bàn 5 số của ngành thuế, kèm tỉnh. Nguồn: hệ thống thuế điện tử.

Xã/phường (mã ngành thuế, trước sắp xếp 2025) Free
/v1/mst-legacy-tax-wards

Gần 12.000 xã/phường/thị trấn cũ với mã địa bàn 7 số của ngành thuế, kèm quận/huyện và tỉnh — tra địa chỉ trên hồ sơ thuế trước 07/2025. Nguồn: hệ thống thuế điện tử.

Tỉnh/thành phố (34, mã hành chính 2025) Free
/v1/mst-provinces

34 tỉnh/thành phố sau sắp xếp 2025: mã 2 số, tên tiếng Việt/Anh, tên đầy đủ, mã slug, loại đơn vị — là mã province_code dùng ở các bộ doanh nghiệp theo địa bàn, ranh giới hành chín...

Xã/phường/đặc khu (3.321, mã hành chính 2025) Free
/v1/mst-wards

3.321 xã, phường, đặc khu sau sắp xếp 2025: mã 5 số, tên tiếng Việt/Anh, tên đầy đủ, mã slug, tỉnh và loại đơn vị — là mã ward_code dùng ở các bộ doanh nghiệp theo địa bàn, ranh gi...

Vùng kinh tế – xã hội Free
/v1/mst-administrative-regions

8 vùng: Đông Bắc Bộ, Tây Bắc Bộ, Đồng bằng sông Hồng, Bắc Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Cửu Long — tên tiếng Việt/Anh và mã slug.

Loại đơn vị hành chính Free
/v1/mst-administrative-unit-types

5 loại đơn vị hành chính sau sắp xếp 2025: thành phố trực thuộc trung ương, tỉnh, phường, xã, đặc khu — tên đầy đủ, tên ngắn tiếng Việt/Anh.

Lao động

Tài chính

Tỷ giá ngoại tệ Free
/v1/exchange-rates

Tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán ra theo ngày, lịch sử nhiều năm.

Giá vàng Free
/v1/gold-prices

Giá vàng mua vào/bán ra theo thương hiệu (SJC, PNJ, BTMC...) và theo ngày.

Phí, lệ phí Free
/v1/fees-and-charges

Hơn 51.000 dòng mức thu phí, lệ phí: 5.834 dòng căn cứ Thông tư/Nghị định trung ương và 45.435 dòng cấp tỉnh (không có cột tỉnh, chỉ nhận diện qua số hiệu văn bản căn cứ).

Quyết định bảng giá lệ phí trước bạ Free
/v1/registration-fee-documents

Các quyết định ban hành/điều chỉnh bảng giá tính lệ phí trước bạ ô tô, xe máy của Bộ Tài chính và UBND tỉnh, kèm phạm vi và ngày hiệu lực.

Giá tính lệ phí trước bạ theo mẫu xe Free
/v1/registration-fee-vehicles

10.232 mẫu xe ô tô, xe máy trong bảng giá tính lệ phí trước bạ (349 hãng): giá của Bộ Tài chính và giá mới nhất.

Lịch sử giá tính lệ phí trước bạ Starter+
/v1/registration-fee-prices

29.213 dòng giá tính lệ phí trước bạ theo mẫu xe × quyết định × phạm vi (Bộ Tài chính hoặc từng tỉnh), thể hiện lịch sử điều chỉnh.

Giá tham chiếu lệ phí trước bạ theo nhóm xe Free
/v1/registration-fee-reference-prices

2.483 dòng giá tính lệ phí trước bạ không theo mẫu xe: xe từ 10 chỗ theo số chỗ, xe tải theo trọng tải, xe sản xuất trước năm 2000 theo nước sản xuất.

Giá vàng thế giới và chênh lệch trong nước Free
/v1/gold-market-daily

Mỗi ngày một dòng: giá vàng thế giới (USD/ounce), tỷ giá USD/VND Vietcombank, giá thế giới quy đổi VNĐ/lượng và chênh lệch với giá bán vàng miếng SJC.

Danh mục dùng chung Bộ Tài chính Free
/v1/dmdc-items

Bảng tra cứu hợp nhất khoảng 188.000 mã của 83 danh mục điện tử dùng chung ngành Tài chính (ngân sách, thuế, hải quan, hành chính, y tế – BHXH, doanh nghiệp, thống kê).

Giá xăng dầu Free
/v1/fuel-prices

Giá bán lẻ tối đa xăng RON 95, E5 RON 92, dầu DO… theo từng kỳ điều hành, kèm mức thay đổi so với kỳ trước (đồng/lít).

Tỷ giá trung tâm VND/USD — Ngân hàng Nhà nước Free
/v1/sbv-central-rates

Tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với đô la Mỹ do Ngân hàng Nhà nước công bố mỗi ngày từ 2009, kèm số thông báo — căn cứ biên độ tỷ giá giao dịch của ngân hàng thương mại.

Tỷ giá tham khảo mua – bán ngoại tệ — Ngân hàng Nhà nước Free
/v1/sbv-reference-rates

Tỷ giá mua, bán tham khảo tại Ngân hàng Nhà nước (USD, EUR, JPY, GBP, CHF, AUD, CAD) theo ngày từ 2022.

Lãi suất bình quân liên ngân hàng — Ngân hàng Nhà nước Starter+
/v1/sbv-interbank-rates

Lãi suất bình quân và doanh số giao dịch trên thị trường liên ngân hàng theo kỳ hạn (qua đêm, 1–2 tuần, 1–9 tháng) mỗi ngày làm việc từ 2014; đánh dấu ngày dùng lại số liệu ngày tr...

Lãi suất điều hành — Ngân hàng Nhà nước Free
/v1/sbv-policy-rates

Lãi suất tái cấp vốn, tái chiết khấu do Ngân hàng Nhà nước quy định kèm quyết định áp dụng — căn cứ tính lãi chậm trả, lãi suất trần theo Bộ luật Dân sự. Lưu lại mỗi lần quyết định...

Y tế

Mã bệnh ICD-10 Starter+
/v1/icd10

Danh mục ICD-10 theo Thông tư 06/2026/TT-BYT, song ngữ, có ghi chú bao gồm/loại trừ.

Thuốc đã cấp số đăng ký Starter+
/v1/drugs

54.752 thuốc đã cấp số đăng ký lưu hành từ Cổng dịch vụ công Cục Quản lý Dược: hoạt chất, hàm lượng, dạng bào chế, cơ sở đăng ký/sản xuất, hạn số đăng ký, thuốc không kê đơn, thuốc...

Nguyên liệu làm thuốc đã công bố Starter+
/v1/drug-raw-materials

18.553 công bố nguyên liệu làm thuốc (dược chất) gắn với thuốc và cơ sở sản xuất, đánh dấu nguyên liệu thuộc danh mục kiểm soát đặc biệt.

Tá dược, vỏ nang đã công bố Starter+
/v1/drug-excipients

56.685 công bố tá dược, vỏ nang gắn với số đăng ký thuốc cụ thể, kèm cơ sở và nước sản xuất.

Cơ sở dược đạt GxP / GMP Starter+
/v1/pharma-facilities

5.489 cơ sở đạt GxP trong nước và cơ sở GMP nước ngoài: tiêu chuẩn (WHO-GMP, EU-GMP…), mã số chứng nhận, hạn hiệu lực, phạm vi chứng nhận.

Nhóm thuốc (hoạt chất, doanh nghiệp, dạng bào chế…) Starter+
/v1/drug-groups

Khoảng 3.100 nhóm tổng hợp theo hoạt chất, cơ sở, dạng bào chế, nước sản xuất, tá dược, tiêu chuẩn GMP kèm số thuốc còn hạn/hết hạn/đã rút; khoá gộp dùng để lọc các bộ dược phẩm.

Từ khoá tra cứu ICD-10 Starter+
/v1/icd10-index-terms

Bộ từ khoá tra cứu (quyển 3) song ngữ của ICD-10 theo Thông tư 06/2026/TT-BYT, mỗi từ khoá dẫn tới một mã bệnh.

Mã bệnh ICD-10 gắn văn bản pháp luật Starter+
/v1/icd10-legal-links

Liên kết mã ICD-10 với danh mục bệnh trong văn bản pháp luật: bệnh cần chữa trị dài ngày, bệnh hiểm nghèo, bệnh truyền nhiễm, bệnh nghề nghiệp…

Giá trị dinh dưỡng thực phẩm Free
/v1/nutrition-foods

851 thực phẩm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam (Viện Dinh dưỡng Quốc gia), tới 150 chỉ tiêu trên 100 g phần ăn được.

Giá trị dinh dưỡng món ăn Free
/v1/nutrition-dishes

818 món ăn Việt Nam (gộp từ 1.250 bản ghi của Viện Dinh dưỡng Quốc gia) kèm năng lượng và các chỉ tiêu dinh dưỡng trên 100 g.

Chỉ tiêu dinh dưỡng (bảng phẳng) Starter+
/v1/nutrition-values

33.017 dòng giá trị từng chỉ tiêu dinh dưỡng của từng thực phẩm/món ăn, dùng để xếp hạng “thực phẩm giàu chất X”.

Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị Free
/v1/nutrition-needs

207 bảng nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị theo nhóm tuổi, giới, mức lao động và tình trạng sinh lý (Viện Dinh dưỡng Quốc gia).

Kết quả trúng thầu thuốc Starter+
/v1/drug-tender-results

Hơn 180.000 kết quả trúng thầu thuốc tại bệnh viện, sở y tế do Cục Quản lý Dược công bố: tên thuốc, số đăng ký, hoạt chất, đơn giá trúng thầu, số lượng, thành tiền, nhà thầu, cơ sở...

Công bố, đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế Starter+
/v1/medical-device-declarations

Khoảng 120.000 văn bản công bố tiêu chuẩn áp dụng thiết bị y tế loại A/B, số lưu hành loại C/D, công bố đủ điều kiện sản xuất, mua bán — mã hồ sơ, số công bố, ngày công bố, tổ chức...

Kết quả phân loại trang thiết bị y tế Starter+
/v1/medical-device-classifications

Hơn 178.000 kết quả phân loại mức độ rủi ro trang thiết bị y tế (loại A, B, C, D) được công khai: tên thiết bị, loại, đơn vị phân loại, số văn bản, đơn vị đề nghị, trạng thái hiệu...

Cơ sở Việt Nam đăng ký thiết bị y tế với FDA Hoa Kỳ Free
/v1/fda-vietnam-device-establishments

Khoảng 1.700 cơ sở tại Việt Nam đăng ký với FDA để sản xuất/xuất khẩu thiết bị y tế sang Mỹ: số đăng ký, FEI, tên, chủ sở hữu, địa chỉ, năm hết hạn đăng ký, loại hình cơ sở, danh s...

Giao thông

Doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện Free
/v1/conditional-business-lines

Cây 2 cấp gồm 15 lĩnh vực (level 1) và 232 ngành nghề kinh doanh có điều kiện (level 2).

Điều kiện kinh doanh Free
/v1/business-conditions

370 điều kiện kinh doanh của các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, kèm văn bản pháp lý căn cứ.

Lịch pháp lý doanh nghiệp Free
/v1/legal-calendar-events

37 mốc nghĩa vụ pháp lý định kỳ của doanh nghiệp (thuế, kế toán, lao động, BHXH, hành chính) kèm chu kỳ, quy tắc hạn nộp và căn cứ.

Doanh nghiệp theo mã số thuế Starter+
/v1/businesses

Hơn 1,4 triệu doanh nghiệp và hộ kinh doanh: tên, tên viết tắt, địa chỉ trụ sở, ngày cấp phép, tình trạng hoạt động, cơ quan thuế quản lý.

Tình trạng hoạt động doanh nghiệp Free
/v1/business-statuses

Danh mục mã tình trạng hoạt động dùng cho trường status_id của bộ doanh nghiệp.

Loại hình doanh nghiệp Free
/v1/company-types

30 loại hình: công ty TNHH một thành viên, công ty cổ phần, hộ kinh doanh, hợp tác xã…

Mã ngành nghề kinh doanh (VSIC 2018) Free
/v1/vsic-industries

Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg: mã ngành và tên ngành.

Doanh nghiệp rủi ro về thuế Pro+
/v1/risky-businesses

Danh sách doanh nghiệp bị cơ quan thuế cảnh báo rủi ro, kèm số văn bản công bố. Tên chủ thể không được trả về vì có thể là cá nhân.

Thống kê doanh nghiệp theo địa bàn Free
/v1/business-area-stats

Số doanh nghiệp, hộ kinh doanh theo toàn quốc, 34 tỉnh/thành và 3.321 xã/phường mới: tổng, đang hoạt động, ngừng hoạt động, mới 90 ngày; cơ cấu theo tình trạng, loại hình và ngành...

Ngành nghề đăng ký của doanh nghiệp Starter+
/v1/business-industries

Toàn bộ mã ngành nghề kinh doanh (VSIC) đã đăng ký của từng doanh nghiệp — hơn 28 triệu dòng, tra theo mã số thuế. Tên ngành tra ở bộ vsic-industries.

Doanh nghiệp theo địa bàn và ngành Pro+
/v1/business-locations

Lọc công ty theo tỉnh, xã/phường MỚI (sau sắp xếp 2025), ngành chính, loại hình và ngày thành lập — địa chỉ trụ sở đã được chuẩn hoá về đơn vị hành chính hiện hành. Không gồm hộ ki...

Thông báo phát hành hoá đơn Starter+
/v1/invoice-notices

Gần 11 triệu thông báo phát hành hoá đơn (2010–2023, chế độ hoá đơn trước Nghị định 123): mẫu số, ký hiệu, số lượng, ngày phát hành, ngày bắt đầu sử dụng, MST đơn vị in/cung cấp ho...

Xây dựng

Tập định mức xây dựng Free
/v1/construction-norm-books

Các phụ lục định mức xây dựng theo văn bản ban hành (Thông tư 38/2026/TT-BXD...), kèm ngày hiệu lực và trạng thái áp dụng.

Mã hiệu định mức xây dựng Free
/v1/construction-norms

11.173 mã hiệu định mức dự toán xây dựng (TT 38/2026/TT-BXD): tên công tác, đơn vị, thông số, chương mục và thành phần công việc.

Hao phí định mức xây dựng Starter+
/v1/construction-norm-components

59.833 dòng hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã định mức, giữ cả giá trị số và chuỗi gốc.

Bảng tra định mức xây dựng Starter+
/v1/construction-norm-tables

140 bảng tra không theo mã hiệu: định mức chi phí tỷ lệ % (quản lý dự án, thiết kế, giám sát...), bảng phân loại, quy đổi — dạng lưới ô JSON.

Tổ chức có chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng Free
/v1/construction-capability-orgs

Khoảng 78.000 tổ chức được cấp chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng (khảo sát, thiết kế, thi công, giám sát, quản lý dự án…): tên, mã số thuế/quyết định thành lập, địa chỉ, mã chứ...

Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng Starter+
/v1/construction-capability-certificates

Từng chứng chỉ năng lực của tổ chức: số chứng chỉ, lĩnh vực và lĩnh vực mở rộng, hạng (I, II, III), ngày hết hạn — kiểm tra điều kiện năng lực nhà thầu. Nguồn: Bộ Xây dựng.

Kế toán

Hệ thống tài khoản kế toán Free
/v1/accounting-accounts

Tài khoản kế toán cấp 1–3 theo 3 chế độ (TT 99/2025, TT 200/2014, TT 133/2016): nguyên tắc, kết cấu Nợ/Có, số dư, tài khoản con.

Bút toán định khoản kế toán Starter+
/v1/accounting-entries

2.635 bút toán định khoản nguyên văn từ TT 99/2025 (1.196) và TT 200/2014 (1.439), tách bên Nợ/Có và gắn nghiệp vụ.

Chuyển đổi tài khoản TT 200 sang TT 99 Free
/v1/accounting-changes

78 tài khoản cấp 1 đối chiếu Thông tư 200/2014 sang Thông tư 99/2025: 62 giữ nguyên, 7 đổi tên, 7 không còn, 2 bổ sung.

Nghiệp vụ kế toán Free
/v1/accounting-topics

Khoảng 110 nghiệp vụ kế toán trong 11 nhóm (tiền, hàng tồn kho, TSCĐ...) gom các bút toán liên quan và tài khoản trọng tâm.

Nguyên tắc kế toán theo nhóm tài khoản Free
/v1/accounting-principles

10 khối "Nguyên tắc kế toán" theo nhóm tài khoản trong Phụ lục II Thông tư 99/2025/TT-BTC.

Chuyên mục sổ tay kế toán Free
/v1/accounting-handbook-topics

9 chuyên mục Sổ tay kế toán biên tập từ ấn phẩm của Cục Thuế – Bộ Tài chính.

Bài viết sổ tay kế toán Free
/v1/accounting-handbook-articles

53 bài Sổ tay kế toán biên tập từ 6 ấn phẩm của Cục Thuế – Bộ Tài chính (09–11/2025), kèm căn cứ pháp lý và nguồn.

Loại ý kiến kiểm toán Free
/v1/mst-audit-opinions

4 loại ý kiến kiểm toán khai kèm báo cáo tài chính: chấp nhận toàn phần, ngoại trừ, trái ngược, từ chối đưa ra ý kiến. Nguồn: hệ thống thuế điện tử.

Khác

Môi trường

Loài ghi nhận tại khu bảo tồn Free
/v1/dlpl-species-reserves

Khoảng 12.700 cặp loài – khu bảo tồn: tra các loài ghi nhận ở một khu (reserve_id của nature-reserves) hoặc các khu có một loài (species_id của species). Nguồn: dulieuphapluat.vn.

Nhãn phân loại của loài Free
/v1/dlpl-species-terms

Khoảng 33.900 cặp loài – nhãn (ngành, lớp, bộ, họ, chi, tỉnh phân bố, hạng Sách Đỏ/IUCN/CITES, NĐ 84…): tra mọi nhãn của một loài hoặc mọi loài mang một nhãn của biodiversity-terms...

Khu bảo tồn, di sản thiên nhiên Free
/v1/nature-reserves

384 khu bảo tồn / di sản thiên nhiên từ CSDL đa dạng sinh học quốc gia: cấp, loại hình, văn bản thành lập, diện tích các phân khu, toạ độ, mô tả.

Hồ sơ loài (đa dạng sinh học) Free
/v1/species

2.252 hồ sơ loài: phân loại học, đặc điểm, sinh cảnh, tình trạng pháp lý (Sách Đỏ, IUCN, CITES, NĐ 84/2021, NĐ 26/2019, loài ưu tiên bảo vệ).

Nguồn gen Free
/v1/genetic-resources

523 nguồn gen trong CSDL đa dạng sinh học quốc gia: phân loại, đặc điểm hình thái, di truyền, nơi lưu giữ, giá trị sử dụng.

Cơ sở bảo tồn đa dạng sinh học Free
/v1/biodiversity-facilities

13 cơ sở bảo tồn đa dạng sinh học: loại hình, chủ đầu tư, quyết định thành lập, diện tích, vị trí, mô tả.

Tri thức truyền thống về nguồn gen Free
/v1/traditional-knowledge

46 tri thức truyền thống về nguồn gen: mô tả, giá trị sử dụng, sở hữu trí tuệ, địa bàn.

Quyết định công nhận di sản thiên nhiên Free
/v1/natural-heritage-decisions

847 quyết định thành lập, công nhận, điều chỉnh khu bảo tồn / di sản thiên nhiên, gắn với từng khu.

Danh mục phân loại & nhãn đa dạng sinh học Free
/v1/biodiversity-terms

Các chiều phân loại dùng chung: bậc phân loại (ngành, lớp, bộ, họ, chi), tỉnh, danh mục pháp lý, hạng Sách Đỏ / IUCN / CITES / NĐ 84, mối đe doạ… kèm số loài, số khu.

Kiểm kê loài tại khu bảo tồn Starter+
/v1/species-inventory

97.563 lượt ghi nhận loài tại từng khu bảo tồn: tên khoa học, tên gọi, bậc phân loại, nguồn công bố.

Nông nghiệp

Hoạt chất trong thuốc BVTV Starter+
/v1/dlpl-pesticide-product-ingredients

Khoảng 9.600 dòng thuốc bảo vệ thực vật – hoạt chất kèm hàm lượng từng hoạt chất: tra thành phần của một thuốc (product_id) hoặc các thuốc chứa một hoạt chất (ingredient_id). Nguồn...

Tổng hợp thị trường nông sản theo ngày Free
/v1/commodity-market-daily

Mỗi mặt hàng mỗi ngày một dòng: giá nội địa bình quân, đáy/đỉnh 12 tháng, tỷ giá USD và mức chênh giữa giá nội địa với giá sàn robusta London quy đổi.

Thuốc bảo vệ thực vật Starter+
/v1/pesticide-products

6.919 thuốc bảo vệ thực vật thương phẩm trong Danh mục (TT 25/2024/TT-BNNPTNT, TT 03/2025/TT-BNNMT): số đăng ký, hoạt chất, dạng thuốc, thời hạn, độc tính GHS/WHO.

Công ty đăng ký thuốc BVTV Free
/v1/pesticide-companies

Doanh nghiệp đứng tên đăng ký thuốc bảo vệ thực vật trong Danh mục, kèm số sản phẩm.

Hoạt chất thuốc BVTV Free
/v1/pesticide-ingredients

Hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật: mã kháng thuốc FRAC/IRAC/HRAC, nhóm hoá học, cơ chế tác động, ADI theo TT 50/2016/TT-BYT.

Cây trồng (thuốc BVTV) Free
/v1/pesticide-crops

Cây trồng đã chuẩn hoá tên trong phạm vi sử dụng của Danh mục thuốc BVTV, kèm số sản phẩm và số dịch hại.

Dịch hại (thuốc BVTV) Free
/v1/pesticide-pests

Sâu, bệnh, cỏ dại, ốc, chuột… đã chuẩn hoá tên trong phạm vi sử dụng của Danh mục thuốc BVTV.

Phạm vi sử dụng thuốc BVTV Starter+
/v1/pesticide-uses

15.309 dòng phạm vi sử dụng đã đăng ký: thuốc × cây trồng × dịch hại, liều lượng, thời gian cách ly, cách dùng.

Giới hạn dư lượng thuốc BVTV (MRL) Starter+
/v1/pesticide-mrl

4.284 giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT (hoạt chất × thực phẩm, ADI).

Quy trình kỹ thuật canh tác Free
/v1/crop-procedures

120 quy trình kỹ thuật canh tác theo nhóm cây trồng (rau, cây công nghiệp, cây ăn quả…), toàn văn HTML.

Giá nông sản nội địa Free
/v1/commodity-prices

Giá cà phê, hồ tiêu và nông sản khác theo từng tỉnh/vùng trồng, theo ngày (VNĐ/kg), kèm mức thay đổi do nguồn công bố.

Giá nông sản kỳ hạn thế giới Starter+
/v1/commodity-futures

Giá hợp đồng kỳ hạn trên sàn thế giới (robusta London, arabica New York…) theo ngày, kèm quy đổi VNĐ/kg.

Ngân hàng

Tổ chức tín dụng được cấp phép Free
/v1/banks

131 tổ chức tín dụng được Ngân hàng Nhà nước cấp phép (cập nhật 30/6/2026) kèm số giấy phép, vốn điều lệ, mã số thuế, mã Napas (56 ngân hàng) và SWIFT (44 ngân hàng).

Chi nhánh, phòng giao dịch ngân hàng Free
/v1/bank-branches

Khoảng 3.090 chi nhánh và phòng giao dịch ngân hàng đang hoạt động theo đăng ký thuế đơn vị phụ thuộc, kèm địa chỉ và tỉnh/thành sau sáp nhập.

Quỹ tín dụng nhân dân Free
/v1/credit-funds

Khoảng 1.170 quỹ tín dụng nhân dân tại 31 tỉnh/thành theo danh sách của Ngân hàng Nhà nước (đến 30/6/2026), kèm giấy phép, vốn điều lệ và khu vực quản lý.

Ngân hàng phối hợp thu ngân sách Free
/v1/mst-collecting-banks

98 ngân hàng thương mại phối hợp thu thuế điện tử (mã ngân hàng 8 số theo NHNN): MB, Agribank, VietinBank… Nguồn: hệ thống thuế điện tử.

Mã ngân hàng, chi nhánh (8 số) Free
/v1/mst-bank-codes

Khoảng 5.800 mã ngân hàng/chi nhánh/đơn vị NHNN 8 số dùng trên chứng từ nộp thuế và thanh toán liên ngân hàng. Nguồn: hệ thống thuế điện tử.

Mã ngân hàng, chi nhánh theo tỉnh/thành Free
/v1/mst-bank-codes-by-province

Khoảng 6.000 mã ngân hàng/chi nhánh 8 số gắn với tỉnh/thành (mã địa bàn ngành thuế) và thời gian hiệu lực. Nguồn: hệ thống thuế điện tử.

Lãi suất tiết kiệm ngân hàng Free
/v1/bank-deposit-rates

Lãi suất tiết kiệm VND khách hàng cá nhân, lĩnh lãi cuối kỳ, tại quầy và trực tuyến theo từng kỳ hạn của Vietcombank, BIDV, Agribank, LPBank, OCB, Eximbank, MSB — cập nhật hằng ngà...

Lịch sử thay đổi lãi suất tiết kiệm ngân hàng Starter+
/v1/bank-deposit-rate-history

Mỗi lần một ngân hàng đổi lãi suất tiết kiệm (theo kênh, sản phẩm, kỳ hạn) là một dòng: mức mới, ngày hiệu lực nguồn công bố và ngày đầu tiên ghi nhận. Tích luỹ từ 09/2026.

Đấu thầu

Logistics

Thương mại

Danh mục Bộ Tài chính – Mục lục ngân sách

Mã số các cấp ngân sách Free
/v1/dmdc-budget-levels

5 cấp ngân sách nhà nước (trung ương, tỉnh, huyện, xã…) theo mục lục ngân sách. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_CAPNS).

Mã số chương trình, mục tiêu quốc gia Free
/v1/dmdc-national-target-programs

Khoảng 2.700 mã chương trình mục tiêu quốc gia, chương trình, dự án và tiểu dự án trong mục lục ngân sách, có mã cha, mã cũ, căn cứ và thời gian hiệu lực. Nguồn: Danh mục dùng chun...

Mã số nội dung kinh tế (mục, tiểu mục) Free
/v1/dmdc-economic-contents

Khoảng 1.560 mục, tiểu mục thu – chi ngân sách nhà nước kèm nhóm, tiểu nhóm, mã cũ và thời gian hiệu lực (gồm cả mã đã hết hiệu lực). Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_ND...

Mã số ngành kinh tế (loại, khoản) Free
/v1/dmdc-economic-sectors

260 mã loại, khoản (ngành kinh tế) trong mục lục ngân sách nhà nước, kèm mã cũ và thời gian hiệu lực. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_NGANH_KT).

Mã số nguồn ngân sách nhà nước Free
/v1/dmdc-budget-sources

45 mã nguồn ngân sách nhà nước (nguồn vốn trong nước, kinh phí thường xuyên, không thường xuyên…) có phân cấp cha – con. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_NGUONCHI).

Mã nhiệm vụ chi ngân sách nhà nước Free
/v1/dmdc-budget-expenditure-tasks

14 mã nhiệm vụ chi ngân sách nhà nước (quốc phòng, khoa học công nghệ…) kèm mã cũ và căn cứ. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_NVCHI).

Danh mục Bộ Tài chính – Quản lý ngân sách

Đơn vị có quan hệ với ngân sách Starter+
/v1/dmdc-budget-units

Khoảng 324.000 đơn vị sử dụng ngân sách / có quan hệ với ngân sách (mã QHNS 7 số): chương, đơn vị cấp trên, loại hình, cấp dự toán, địa bàn, quyết định thành lập. Tra theo mã QHNS....

Ban quản lý dự án đầu tư Starter+
/v1/dmdc-investment-project-boards

Khoảng 10.600 ban quản lý dự án đầu tư có mã quan hệ ngân sách: chương, đơn vị cấp trên, địa bàn, địa chỉ, cơ quan và quyết định thành lập. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính...

Dự án đầu tư sử dụng vốn nhà nước Starter+
/v1/dmdc-investment-projects

Khoảng 1,2 triệu dự án đầu tư có mã dự án 7 số: quyết định phê duyệt, chủ đầu tư, ban quản lý, nhóm dự án (A/B/C), chương trình mục tiêu, hình thức đầu tư và quản lý. Tra theo mã d...

Mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn Free
/v1/dmdc-budget-organization-codes

Khoảng 8.200 mã tổ chức ngân sách và mã ngân sách toàn địa bàn theo tỉnh, huyện, xã. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_MATCNS).

Quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách Free
/v1/dmdc-off-budget-state-funds

Khoảng 1.180 quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách có mã quan hệ ngân sách: chương, đơn vị cấp trên, địa bàn, cơ quan và quyết định thành lập. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài ch...

Danh mục Bộ Tài chính – Tổ chức ngành tài chính

Cơ quan chứng khoán Free
/v1/dmdc-securities-agencies

Các đơn vị thuộc Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước có mã quan hệ ngân sách: chương, đơn vị cấp trên, địa bàn, địa chỉ, căn cứ thành lập. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DB_CQCKH...

Cơ quan dự trữ nhà nước Free
/v1/dmdc-state-reserve-agencies

121 cục, chi cục dự trữ nhà nước có mã quan hệ ngân sách: đơn vị cấp trên, địa bàn, địa chỉ, căn cứ thành lập. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DB_CQDTRU).

Cơ quan hải quan Free
/v1/dmdc-customs-agencies

289 đơn vị hải quan (cục, chi cục, đội) có mã quan hệ ngân sách: đơn vị cấp trên, địa bàn, địa chỉ, căn cứ thành lập. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DB_CQHQUAN).

Cơ quan kho bạc Free
/v1/dmdc-treasury-agencies

Khoảng 740 đơn vị Kho bạc Nhà nước các cấp có mã quan hệ ngân sách: đơn vị cấp trên, địa bàn, địa chỉ, quyết định thành lập. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DB_CQKBAC).

Cơ quan tài chính Free
/v1/dmdc-finance-agencies

Khoảng 4.200 cơ quan tài chính các cấp (sở, phòng tài chính – kế hoạch…) và đơn vị có quan hệ ngân sách do cơ quan tài chính quản lý: chương, đơn vị cấp trên, địa bàn, địa chỉ, quy...

Cơ quan thuế Free
/v1/dmdc-tax-agencies

Khoảng 1.100 cơ quan thuế các cấp (cục thuế, chi cục thuế, chi cục thuế khu vực) có mã quan hệ ngân sách: đơn vị cấp trên, địa bàn, địa chỉ, căn cứ thành lập. Nguồn: Danh mục dùng...

Cơ quan thu Free
/v1/dmdc-revenue-collecting-agencies

Khoảng 13.700 cơ quan, đơn vị được giao thu ngân sách (mã cơ quan thu): chương, đơn vị cấp trên, loại hình, địa bàn, địa chỉ, quyết định thành lập. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tà...

Công ty chứng khoán Free
/v1/dmdc-securities-companies

144 công ty chứng khoán được Uỷ ban Chứng khoán cấp phép: số giấy phép, tên tiếng Anh, tên viết tắt, vốn điều lệ, niêm yết/đại chúng, sàn và mã chứng khoán, nghiệp vụ kinh doanh, w...

Công ty quản lý quỹ Free
/v1/dmdc-fund-management-companies

53 công ty quản lý quỹ: tên tiếng Anh, tên viết tắt, địa chỉ trụ sở, giấy phép, vốn điều lệ, mệnh giá và tổng số cổ phần, nghiệp vụ, website. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chín...

Hàng dự trữ quốc gia Free
/v1/dmdc-national-reserve-goods

12 nhóm hàng dự trữ quốc gia (lương thực, vật tư cứu hộ cứu nạn…). Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_HDTQG).

Ngân hàng phối hợp thu, uỷ nhiệm thu ngân sách Free
/v1/dmdc-collection-banks

Khoảng 1.120 chi nhánh ngân hàng thương mại phối hợp thu / được uỷ nhiệm thu ngân sách nhà nước, theo tỉnh. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_NHPHT; DM_NHUNT có nội dung...

Danh mục Bộ Tài chính – Tổ chức ngoài ngành tài chính

Danh mục Bộ Tài chính – Hành nghề tài chính

Danh mục Bộ Tài chính – Kho bạc

Danh mục Bộ Tài chính – Thuế

Danh mục Bộ Tài chính – Hải quan

Danh mục Bộ Tài chính – Bảo hiểm xã hội

Chế độ hưởng bảo hiểm xã hội Free
/v1/dmdc-benefit-regimes

36 chế độ hưởng BHXH (hưu trí, tử tuất, BHXH một lần…) kèm tên tiếng Anh và cờ hưởng hằng tháng. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_CHE_DO_HUONG).

Cơ sở khám chữa bệnh BHYT Free
/v1/dmdc-health-facilities

Khoảng 12.000 cơ sở khám chữa bệnh có mã BHYT: cơ quan chủ quản, địa chỉ, mã tỉnh, giấy phép hoạt động, hạng, tuyến chuyên môn, loại/kiểu bệnh viện, hợp đồng KCB BHYT. Nguồn: Danh...

Cơ quan bảo hiểm xã hội Free
/v1/dmdc-social-insurance-agencies

Khoảng 840 cơ quan BHXH tỉnh, huyện: mã, mã cha, tên tắt, địa chỉ, tài khoản thu, ký hiệu thu. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_CQUAN_BHXH).

Khối quản lý BHXH Free
/v1/dmdc-management-blocks

Khoảng 7.900 mã khối quản lý đơn vị tham gia BHXH theo địa bàn (khối Đảng – đoàn thể, doanh nghiệp nhà nước…), mã khối viết tắt và mô tả. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (D...

Khối thống kê BHXH Free
/v1/dmdc-statistical-blocks

85 mã khối thống kê đối tượng tham gia BHXH, BHYT (hưu trí, chức sắc tu hành…) theo nhóm. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_KHOI_TK).

Loại bảo hiểm Free
/v1/dmdc-insurance-types

7 loại bảo hiểm (BHXH, BHYT, bảo hiểm thất nghiệp…). Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_LOAI_BHIEM).

Mã đối tượng tham gia BHYT Free
/v1/dmdc-health-insurance-beneficiary-types

67 mã đối tượng tham gia bảo hiểm y tế (ký hiệu 2 chữ trên thẻ BHYT) theo nhóm đối tượng. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_LOAI_DOI_TUONG_BHYT).

Mức hưởng bảo hiểm y tế Free
/v1/dmdc-health-insurance-benefit-levels

5 mức hưởng BHYT (mã quyền lợi 1–5 trên thẻ) kèm mô tả tỷ lệ quỹ BHYT chi trả. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_MUC_HUONG_BHYT).

Nghị định áp dụng chế độ BHXH Free
/v1/dmdc-social-insurance-decrees

50 nghị định làm căn cứ giải quyết chế độ BHXH, gắn mã chế độ hưởng và loại chế độ. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_NGHI_DINH).

Nhóm hưởng BHXH Free
/v1/dmdc-benefit-groups

30 nhóm hưởng BHXH ngắn hạn (dưỡng sức, ốm đau, thai sản…) có phân cấp cha – con và mã chế độ. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_NHOM_HUONG).

Phương thức đóng bảo hiểm xã hội Free
/v1/dmdc-social-insurance-payment-methods

8 phương thức đóng BHXH (hằng tháng, 3 tháng, 6 tháng một lần…). Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_PHUONG_THUC_DONG_BHXH).

Danh mục Bộ Tài chính – Thống kê

Danh mục Bộ Tài chính – Cán bộ, công chức

Danh mục Bộ Tài chính – Quốc gia, tiền tệ

Danh mục Bộ Tài chính – Khác

Mã định danh trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (QĐ 20/2020) Free
/v1/dmdc-document-exchange-identifiers

Khoảng 3.400 mã định danh cơ quan, đơn vị ngành Tài chính trong trao đổi văn bản điện tử theo Quyết định 20/2020/QĐ-TTg, có mã cha, cấp và mã từng cấp. Nguồn: Danh mục dùng chung B...

Mã định danh trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (TT 10/2016) Free
/v1/dmdc-document-exchange-identifiers-tt10

Khoảng 1.770 mã định danh dạng 000.00.00.G12 theo Thông tư 10/2016/TT-BTTTT cho cơ quan, đơn vị ngành Tài chính, có mã cha, mô tả và cờ đã triển khai liên thông. Nguồn: Danh mục dù...

Mã định danh kết nối hệ thống quản lý văn bản và điều hành Free
/v1/dmdc-document-system-identifiers

Khoảng 15.000 mã định danh cơ quan nhà nước (bộ, ngành, tỉnh và đơn vị trực thuộc) dùng kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành, kèm văn bản ban hành. Nguồn: Danh mục dùn...

Danh hiệu, học hàm, học vị Free
/v1/dmdc-academic-titles

7 mã học hàm, học vị (giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ, thạc sĩ…). Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_DANH_HIEU_HOC_HAM).

Hình thức kỷ luật Free
/v1/dmdc-disciplinary-forms

6 hình thức kỷ luật cán bộ, công chức (khiển trách, cảnh cáo…). Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_HT_KY_LUAT).

Loại cổ phần Free
/v1/dmdc-share-types

5 loại cổ phần (phổ thông, ưu đãi biểu quyết, ưu đãi cổ tức…). Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_LOAI_CO_PHAN).

Loại hình đơn vị kinh doanh Free
/v1/dmdc-business-unit-types

13 loại hình đơn vị kinh doanh (chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh…). Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_LOAI_HINH_KINH_DOANH).

Loại khen thưởng Free
/v1/dmdc-commendation-types

6 loại hình khen thưởng (thường xuyên, đột xuất, theo niên hạn…) theo Nghị định 91/2017/NĐ-CP. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_LOAI_KHEN_THUONG).

Loại nguồn góp vốn Free
/v1/dmdc-capital-source-types

5 loại nguồn vốn góp (ngân sách nhà nước, nước ngoài, khác…). Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_LOAI_NGUON).

Danh hiệu thi đua, hình thức khen thưởng Free
/v1/dmdc-emulation-titles-awards

36 danh hiệu thi đua và hình thức khen thưởng (huân chương, bằng khen, chiến sĩ thi đua…) theo Nghị định 91/2017/NĐ-CP. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_THI_DUA_KHEN_THU...

Tình trạng pháp lý doanh nghiệp, đơn vị trực thuộc, hợp tác xã Free
/v1/dmdc-legal-statuses

7 mã tình trạng hoạt động của doanh nghiệp, đơn vị trực thuộc, hợp tác xã (đang hoạt động, tạm ngừng, giải thể…). Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_TTHD_DN_DVTT_HTX).

Giáo dục

Văn hoá

Du lịch

Thuế

Hàng hoá chịu thuế TTĐB, bảo vệ môi trường theo tiểu mục Free
/v1/excise-environment-tax-goods

Mã hàng hoá, dịch vụ trên tờ khai thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế và phí bảo vệ môi trường kèm tiểu mục nộp ngân sách và thời gian hiệu lực — danh mục của hệ thống thuế điện tử.

Chương ngân sách nhà nước Free
/v1/mst-budget-chapters

270 mã chương ngân sách (3 số) dùng trên giấy nộp tiền và tờ khai thuế điện tử: 001 Văn phòng Chủ tịch nước, 754 kinh tế tư nhân… Nguồn: hệ thống thuế điện tử.

Mục, tiểu mục ngân sách (nội dung kinh tế) Free
/v1/mst-budget-subitems

Khoảng 730 tiểu mục thu ngân sách kèm mục cha và thời gian hiệu lực — mã tiểu mục ghi trên giấy nộp tiền thuế, phí, lệ phí. Nguồn: hệ thống thuế điện tử.

Kho bạc Nhà nước nơi nộp thuế Free
/v1/mst-treasuries

384 kho bạc nhà nước khu vực và phòng giao dịch (mã 4 số) dùng khi nộp thuế điện tử, kèm tỉnh/thành theo mã địa bàn ngành thuế. Nguồn: hệ thống thuế điện tử.

Cơ quan hải quan (mã cơ quan thu) Free
/v1/mst-customs-offices

Khoảng 480 chi cục, đội thủ tục hải quan cửa khẩu, KCN… với mã cơ quan thu dùng khi nộp thuế xuất nhập khẩu qua hệ thống thuế điện tử. Danh sách nguồn lẫn vài đơn vị không phải hải...

Nhóm tờ khai thuế Free
/v1/mst-tax-declaration-groups

28 nhóm tờ khai trên hệ thống thuế điện tử: thuế GTGT, TNDN, TNCN, nhà thầu, tài nguyên, TTĐB, báo cáo tài chính, hoá đơn, phí – lệ phí, hoàn thuế…

Danh mục tờ khai thuế điện tử Free
/v1/mst-tax-declaration-forms

219 mẫu tờ khai, báo cáo trên hệ thống thuế điện tử (HTKK/eTax): tên, mã tờ khai, mẫu số, văn bản ban hành, mã file và phiên bản XML — dùng khi phần mềm kế toán xuất tờ khai.

Trường hợp quyết toán thuế Free
/v1/mst-tax-finalization-cases

68 trường hợp quyết toán theo từng tờ khai (định kỳ, tổ chức lại doanh nghiệp, chuyển đổi loại hình, chuyển đổi kỳ tài chính…) kèm số tháng tối đa của kỳ quyết toán. Nguồn: hệ thốn...

Ngành có doanh thu cao nhất (tờ khai quyết toán) Free
/v1/mst-high-revenue-industries

89 mã ngành cấp 2 (A01, A02… và 000 = không phát sinh doanh thu) để khai "ngành nghề có doanh thu cao nhất" trên tờ khai quyết toán thuế TNDN. Nguồn: hệ thống thuế điện tử.

Ngành cấp 1 có tỷ lệ doanh thu cao nhất Free
/v1/mst-high-revenue-industry-sections

21 ngành kinh tế cấp 1 (A–U) ở hai phiên bản: mã "A" theo hệ thống ngành cũ và mã "A." (tên tiền tố QĐ27_) theo VSIC 2018 — dùng trên tờ khai quyết toán thuế TNDN. Nguồn: hệ thống...

Ngành nghề kinh doanh của nhà thầu nước ngoài Free
/v1/mst-foreign-contractor-activities

16 nhóm ngành nghề khai trên tờ khai thuế nhà thầu nước ngoài: dịch vụ, xây dựng lắp đặt, thương mại, cho thuê tàu bay, lãi tiền vay, thu nhập bản quyền… Nguồn: hệ thống thuế điện...

Tỷ lệ thuế GTGT, TNCN theo nhóm ngành của hộ kinh doanh Free
/v1/mst-household-business-tax-rates

4 nhóm ngành nghề của hộ, cá nhân kinh doanh kèm tỷ lệ % thuế GTGT và TNCN tính trên doanh thu: phân phối hàng hoá 1% – 0,5%, dịch vụ 5% – 2%, sản xuất/vận tải 3% – 1,5%, khác 2% –...

Loại hàng hoá, dịch vụ trên tờ khai Free
/v1/mst-service-types

12 loại dịch vụ dùng trên tờ khai thuế điện tử: vận tải đường sắt/thuỷ/hàng không/đường bộ, lưu trú, ăn uống, du lịch, xuất bản, điện ảnh, nghệ thuật, thư viện – bảo tàng, thể thao...

Danh mục dùng chung trên tờ khai (HTKK) Free
/v1/mst-common-codes

Khoảng 1.850 giá trị của hơn 140 danh sách chọn trên tờ khai thuế điện tử, lọc theo list_code: DC_M_2 quốc gia/vùng lãnh thổ, DC_135_HT tiền tệ, DC_140 ngân hàng, DC_13 lĩnh vực ưu...

Thuế tỉnh/thành phố và chi cục chuyên ngành Free
/v1/mst-provincial-tax-departments

66 cơ quan thuế cấp tỉnh (mã 5 số): Cục Thuế, Chi cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chi cục Thuế thương mại điện tử, Thuế các tỉnh/thành phố. Nguồn: hệ thống thuế điện tử.

Cơ quan thuế trước sắp xếp 07/2025 Free
/v1/mst-former-tax-offices

Khoảng 840 dòng cơ quan thuế theo mô hình Chi cục Thuế khu vực – Đội Thuế quận/huyện (trước khi chuyển sang Thuế cơ sở), gắn với tỉnh cũ — tra mã cơ quan thuế trên chứng từ, tờ kha...

Cơ quan thuế quản lý theo xã/phường Free
/v1/mst-ward-tax-offices

Khoảng 3.500 dòng: xã/phường mới (mã địa bàn ngành thuế) → cơ quan thuế quản lý (Thuế cơ sở); dòng không có tax_ward_code là cơ quan thuế cấp tỉnh. Nguồn: hệ thống thuế điện tử.

Cơ quan thu ngân sách (mã 7 số) Free
/v1/mst-revenue-collection-agencies

Khoảng 3.400 mã cơ quan thu 7 số ghi trên giấy nộp tiền, gắn với thuế tỉnh/thành phố và xã/phường. Nguồn: hệ thống thuế điện tử.

Cơ quan thu theo xã/phường Free
/v1/mst-ward-revenue-collection-agencies

Khoảng 3.380 dòng: xã/phường mới (mã ngành thuế) → mã cơ quan thu 7 số và tên ("Phường Sơn Tây – Thuế cơ sở 16 Thành phố Hà Nội") để lập giấy nộp tiền đúng địa bàn. Nguồn: hệ thống...

Danh bạ tổ chức

Văn phòng công chứng theo tỉnh, xã Starter+
/v1/notary-offices

Tổ chức hành nghề công chứng (văn phòng công chứng, phòng công chứng): mã số thuế, tên, địa chỉ, tỉnh và xã/phường hiện hành, tình trạng hoạt động. Lấy từ dữ liệu đăng ký thuế — là...

Văn phòng luật sư, công ty luật theo tỉnh, xã Starter+
/v1/law-firms

Tổ chức hành nghề luật sư (văn phòng luật sư, công ty luật); không gồm đoàn luật sư, hội luật gia: mã số thuế, tên, địa chỉ, tỉnh và xã/phường hiện hành, tình trạng hoạt động. Lấy...

Văn phòng thừa phát lại theo tỉnh, xã Starter+
/v1/bailiff-offices

Văn phòng thừa phát lại — nơi lập vi bằng, tống đạt, xác minh điều kiện thi hành án; không gồm hội nghề nghiệp: mã số thuế, tên, địa chỉ, tỉnh và xã/phường hiện hành, tình trạng ho...

Trường mầm non, mẫu giáo theo tỉnh, xã Starter+
/v1/preschools

Trường mầm non, trường mẫu giáo, nhà trẻ: mã số thuế, tên, địa chỉ, tỉnh và xã/phường hiện hành, tình trạng hoạt động. Lấy từ dữ liệu đăng ký thuế — là danh sách tổ chức có mã số t...

Trường tiểu học theo tỉnh, xã Starter+
/v1/primary-schools

Trường tiểu học, gồm cả trường phổ thông nhiều cấp có cấp tiểu học: mã số thuế, tên, địa chỉ, tỉnh và xã/phường hiện hành, tình trạng hoạt động. Lấy từ dữ liệu đăng ký thuế — là da...

Trường trung học cơ sở theo tỉnh, xã Starter+
/v1/lower-secondary-schools

Trường trung học cơ sở (cấp 2), gồm cả trường liên cấp: mã số thuế, tên, địa chỉ, tỉnh và xã/phường hiện hành, tình trạng hoạt động. Lấy từ dữ liệu đăng ký thuế — là danh sách tổ c...

Trường trung học phổ thông theo tỉnh, xã Starter+
/v1/upper-secondary-schools

Trường trung học phổ thông (cấp 3), gồm cả trường liên cấp: mã số thuế, tên, địa chỉ, tỉnh và xã/phường hiện hành, tình trạng hoạt động. Lấy từ dữ liệu đăng ký thuế — là danh sách...

Trường đại học, cao đẳng, trung cấp theo tỉnh, xã Starter+
/v1/higher-education-institutions

Trường đại học, học viện, trường cao đẳng và trường trung cấp: mã số thuế, tên, địa chỉ, tỉnh và xã/phường hiện hành, tình trạng hoạt động. Lấy từ dữ liệu đăng ký thuế — là danh sá...

Chứng khoán

Thống kê

Niên giám thống kê – Đơn vị hành chính, đất đai và khí hậu

Số đơn vị hành chính có đến 31/12 hàng năm phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v01-01

Số đơn vị hành chính có đến 31/12 hàng năm phân theo địa phương. Bảng V01.01 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2009 – 2024, 6.313 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, đ...

Hiện trạng sử dụng đất Starter+
/v1/nso-v01-02

Hiện trạng sử dụng đất. Bảng V01.02 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 31/12/2018 – 31/12/2023, 463 ô số liệu. Chiều số liệu: Loại đất (31), Năm (5), Hiện trạng (3). Nguồn: Cục Thố...

Hiện trạng sử dụng đất phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v01-03

Hiện trạng sử dụng đất phân theo địa phương. Bảng V01.03 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 31/12/2018 – 31/12/2023, 1.759 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới...

Cơ cấu đất sử dụng phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v01-04

Cơ cấu đất sử dụng phân theo địa phương. Bảng V01.04 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 44926 – 31/12/2023, 1.757 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 202...

Chỉ số biến động diện tích đất tự nhiên theo địa phương (Tính đến 31/12) Starter+
/v1/nso-v01-05

Chỉ số biến động diện tích đất tự nhiên theo địa phương (Tính đến 31/12). Bảng V01.05 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2020/2019 – 2023/2022, 1.113 ô số liệu, phân theo địa phươn...

Tổng số giờ nắng tại một số trạm quan trắc Starter+
/v1/nso-v01-06

Tổng số giờ nắng tại một số trạm quan trắc. Bảng V01.06 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2006 – 2024, 285 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025). Ch...

Số giờ nắng các tháng trong năm tại một số trạm quan trắc Starter+
/v1/nso-v01-07

Số giờ nắng các tháng trong năm tại một số trạm quan trắc. Bảng V01.07 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 4.139 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giớ...

Tổng lượng mưa tại một số trạm quan trắc Starter+
/v1/nso-v01-08

Tổng lượng mưa tại một số trạm quan trắc. Bảng V01.08 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2006 – 2024, 285 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025). Chiề...

Lượng mưa các tháng trong năm tại một số trạm quan trắc Starter+
/v1/nso-v01-09

Lượng mưa các tháng trong năm tại một số trạm quan trắc. Bảng V01.09 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 4.002 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới...

Mức thay đổi lượng mưa tại một số trạm quan trắc Starter+
/v1/nso-v01-10

Mức thay đổi lượng mưa tại một số trạm quan trắc. Bảng V01.10 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu Năm 2010 so với năm 2009 – Năm 2024 so với năm 2023, 220 ô số liệu, phân theo địa p...

Độ ẩm không khí trung bình tại một số trạm quan trắc Starter+
/v1/nso-v01-11

Độ ẩm không khí trung bình tại một số trạm quan trắc. Bảng V01.11 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2006 – 2024, 285 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước...

Độ ẩm không khí trung bình các tháng trong năm tại một số trạm quan trắc Starter+
/v1/nso-v01-12

Độ ẩm không khí trung bình các tháng trong năm tại một số trạm quan trắc. Bảng V01.12 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 4.140 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh...

Nhiệt độ không khí trung bình tại một số trạm quan trắc Starter+
/v1/nso-v01-13

Nhiệt độ không khí trung bình tại một số trạm quan trắc. Bảng V01.13 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2006 – 2024, 285 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới tr...

Nhiệt độ không khí trung bình các tháng trong năm tại một số trạm quan trắc Starter+
/v1/nso-v01-14

Nhiệt độ không khí trung bình các tháng trong năm tại một số trạm quan trắc. Bảng V01.14 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 4.139 ô số liệu, phân theo địa phương (63 t...

Mực nước một số sông chính Starter+
/v1/nso-v01-15

Mực nước một số sông chính. Bảng V01.15 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 776 ô số liệu. Chiều số liệu: Trạm (18), Mực nước (2), Năm (23). Nguồn: Cục Thống kê.

Lưu lượng nước một số sông chính Starter+
/v1/nso-v01-16

Lưu lượng nước một số sông chính. Bảng V01.16 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2024, 217 ô số liệu. Chiều số liệu: Trạm (10), Mực nước (2), Năm (13). Nguồn: Cục Thống kê.

Mức nước biển trung bình tại một số trạm quan trắc phân theo tháng Starter+
/v1/nso-v01-17

Mức nước biển trung bình tại một số trạm quan trắc phân theo tháng. Bảng V01.17 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2014 – 2024, 1.990 ô số liệu. Chiều số liệu: Năm (11), Trạm (16),...

Mực nước biển trung bình tại một số trạm quan trắc Starter+
/v1/nso-v01-18

Mực nước biển trung bình tại một số trạm quan trắc. Bảng V01.18 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2013 – 2024, 185 ô số liệu. Chiều số liệu: Trạm (16), Năm (12). Nguồn: Cục Thống...

Niên giám thống kê – Dân số và lao động

Diện tích, dân số và mật độ dân số phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-01

Diện tích, dân số và mật độ dân số phân theo địa phương. Bảng V02.01 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2011 – 2024, 2.940 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới...

Dân số trung bình phân theo giới tính và thành thị, nông thôn Starter+
/v1/nso-v02-02

Dân số trung bình phân theo giới tính và thành thị, nông thôn. Bảng V02.02 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1990 – Sơ bộ 2024, 525 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (3), Năm (3...

Dân số trung bình phân theo địa phương, giới tính và thành thị nông thôn Starter+
/v1/nso-v02-03-07

Dân số trung bình phân theo địa phương, giới tính và thành thị nông thôn. Bảng V02.03-07 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 10.430 ô số liệu, phân theo địa phươn...

Tỷ số giới tính phân theo thành thị, nông thôn Starter+
/v1/nso-v02-08

Tỷ số giới tính phân theo thành thị, nông thôn. Bảng V02.08 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 150 ô số liệu. Chiều số liệu: Tỷ số giới tính (2), Năm (25), Phân...

Tỷ số giới tính của dân số phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-09

Tỷ số giới tính của dân số phân theo địa phương. Bảng V02.09 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 1.332 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới tr...

Tỷ số giới tính khi sinh phân theo vùng Starter+
/v1/nso-v02-10

Tỷ số giới tính khi sinh phân theo vùng. Bảng V02.10 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 133 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025)....

Tỷ suất sinh thô, tỷ suất chết thô và tỷ lệ tăng tự nhiên của dân số phân theo thành thị, nông thôn Starter+
/v1/nso-v02-11

Tỷ suất sinh thô, tỷ suất chết thô và tỷ lệ tăng tự nhiên của dân số phân theo thành thị, nông thôn. Bảng V02.11 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2001 – Sơ bộ 2024, 216 ô số liệu...

Tỷ suất sinh thô, tỷ suất chết thô và tỷ lệ tăng tự nhiên của dân số phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-12-14

Tỷ suất sinh thô, tỷ suất chết thô và tỷ lệ tăng tự nhiên của dân số phân theo địa phương. Bảng V02.12-14 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 3.996 ô số liệu, phâ...

Tổng tỷ suất sinh phân theo thành thị, nông thôn Starter+
/v1/nso-v02-15

Tổng tỷ suất sinh phân theo thành thị, nông thôn. Bảng V02.15 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2001 – Sơ bộ 2024, 72 ô số liệu. Chiều số liệu: Năm (24), Phân tổ (3). Nguồn: Cục T...

Tổng tỷ suất sinh phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-16

Tổng tỷ suất sinh phân theo địa phương. Bảng V02.16 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 1.332 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025)...

Tỷ suất chết của trẻ em phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn Starter+
/v1/nso-v02-17

Tỷ suất chết của trẻ em phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn. Bảng V02.17 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2001 – Sơ bộ 2024, 240 ô số liệu. Chiều số liệu: Tỷ suất (2...

Tỷ suất chết của trẻ em dưới một tuổi phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-18

Tỷ suất chết của trẻ em dưới một tuổi phân theo địa phương. Bảng V02.18 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 1.332 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành,...

Tỷ suất chết của trẻ em dưới năm tuổi phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-19

Tỷ suất chết của trẻ em dưới năm tuổi phân theo địa phương. Bảng V02.19 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 980 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, đị...

Tỷ lệ tăng dân số phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-20

Tỷ lệ tăng dân số phân theo địa phương. Bảng V02.20 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 1.329 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025)...

Tỷ suất nhập cư, xuất cư và di cư thuần phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-21-23

Tỷ suất nhập cư, xuất cư và di cư thuần phân theo địa phương. Bảng V02.21-23 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 3.963 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/th...

Tuổi thọ trung bình tính từ lúc sinh phân theo giới tính, thành thị, nông thôn và theo vùng Starter+
/v1/nso-v02-24

Tuổi thọ trung bình tính từ lúc sinh phân theo giới tính, thành thị, nông thôn và theo vùng. Bảng V02.24 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 163 ô số liệu, phân t...

Tuổi thọ trung bình tính từ lúc sinh phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-25

Tuổi thọ trung bình tính từ lúc sinh phân theo địa phương. Bảng V02.25 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 490 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa...

Tỷ lệ dân số từ 15 tuổi trở lên biết chữ phân theo giới tính và phân theo thành thị, nông thôn Starter+
/v1/nso-v02-26

Tỷ lệ dân số từ 15 tuổi trở lên biết chữ phân theo giới tính và phân theo thành thị, nông thôn. Bảng V02.26 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2006 – Sơ bộ 2024, 95 ô số liệu. Chiề...

Tỷ lệ dân số từ 15 tuổi trở lên biết chữ phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-27

Tỷ lệ dân số từ 15 tuổi trở lên biết chữ phân theo địa phương. Bảng V02.27 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2006 – Sơ bộ 2024, 1.191 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thàn...

Số cuộc kết hôn phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-28

Số cuộc kết hôn phân theo địa phương. Bảng V02.28 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – 2024, 1.470 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025). Chiều...

Tuổi kết hôn trung bình lần đầu phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn Starter+
/v1/nso-v02-29

Tuổi kết hôn trung bình lần đầu phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn. Bảng V02.29 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 100 ô số liệu. Chiều số liệu: Nă...

Tuổi kết hôn trung bình lần đầu phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-30

Tuổi kết hôn trung bình lần đầu phân theo địa phương. Bảng V02.30 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 910 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới...

Số vụ ly hôn đã xét xử phân theo địa phương và phân theo cấp xét xử Starter+
/v1/nso-v02-31

Số vụ ly hôn đã xét xử phân theo địa phương và phân theo cấp xét xử. Bảng V02.31 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2013 – 2024, 2.462 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thàn...

Tỷ lệ trẻ em dưới 05 tuổi được đăng ký khai sinh phân theo giới tính và theo vùng Starter+
/v1/nso-v02-32

Tỷ lệ trẻ em dưới 05 tuổi được đăng ký khai sinh phân theo giới tính và theo vùng. Bảng V02.32 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2019 – Sơ bộ 2024, 54 ô số liệu, phân theo địa phư...

Tỷ lệ trẻ em dưới 05 tuổi được đăng ký khai sinh phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-33

Tỷ lệ trẻ em dưới 05 tuổi được đăng ký khai sinh phân theo địa phương. Bảng V02.33 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2019 – Sơ bộ 2024, 420 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉn...

Số trường hợp tử vong được đăng ký khai tử phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-34

Số trường hợp tử vong được đăng ký khai tử phân theo địa phương. Bảng V02.34 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – 2024, 1.470 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, đ...

Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn Starter+
/v1/nso-v02-35

Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn. Bảng V02.35 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 250 ô số liệu. Chiều số li...

Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên phân theo nhóm tuổi Starter+
/v1/nso-v02-36

Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên phân theo nhóm tuổi. Bảng V02.36 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 200 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (2), Năm (25),...

Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-37

Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên phân theo địa phương. Bảng V02.37 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 1.332 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành,...

Số lao động có việc làm trong nền kinh tế phân theo loại hình kinh tế Starter+
/v1/nso-v02-38

Số lao động có việc làm trong nền kinh tế phân theo loại hình kinh tế. Bảng V02.38 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 200 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (2)...

Số lao động có việc làm trong nền kinh tế phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn Starter+
/v1/nso-v02-39

Số lao động có việc làm trong nền kinh tế phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn. Bảng V02.39 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 200 ô số liệu. Chiều s...

Số lao động có việc làm trong nền kinh tế phân theo giới tính Starter+
/v1/nso-v02-40

Số lao động có việc làm trong nền kinh tế phân theo giới tính. Bảng V02.40 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 45 ô số liệu. Chiều số liệu: Giới tính (3), Năm (15...

Số lao động có việc làm trong nền kinh tế phân theo nhóm tuổi Starter+
/v1/nso-v02-41

Số lao động có việc làm trong nền kinh tế phân theo nhóm tuổi. Bảng V02.41 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2009 – Sơ bộ 2024, 144 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm tuổi (9), Năm (1...

Số lao động có việc làm và cơ cấu lao động có việc làm trong nền kinh tế phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v02-42

Số lao động có việc làm và cơ cấu lao động có việc làm trong nền kinh tế phân theo ngành kinh tế. Bảng V02.42 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 836 ô số liệu. C...

Số lao động có việc làm trong nền kinh tế phân theo nghề nghiệp Starter+
/v1/nso-v02-43

Số lao động có việc làm trong nền kinh tế phân theo nghề nghiệp. Bảng V02.43 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2009 – Sơ bộ 2024, 175 ô số liệu. Chiều số liệu: Nghề nghiệp (11), N...

Số lao động có việc làm trong nền kinh tế phân theo vị thế việc làm Starter+
/v1/nso-v02-44

Số lao động có việc làm trong nền kinh tế phân theo vị thế việc làm. Bảng V02.44 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2009 – Sơ bộ 2024, 97 ô số liệu. Chiều số liệu: Vị thế việc làm...

Số lao động có việc làm trong nền kinh tế phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-45

Số lao động có việc làm trong nền kinh tế phân theo địa phương. Bảng V02.45 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 490 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành...

Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn Starter+
/v1/nso-v02-46

Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn. Bảng V02.46 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2013 – Sơ bộ 2024, 60 ô số liệu. Chiều số...

Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức phân theo nhóm tuổi Starter+
/v1/nso-v02-47

Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức phân theo nhóm tuổi. Bảng V02.47 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 63 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm tuổi (9), Năm (7)...

Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức phân theo trình độ chuyên môn kỹ thuật Starter+
/v1/nso-v02-48

Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức phân theo trình độ chuyên môn kỹ thuật. Bảng V02.48 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 42 ô số liệu. Chiều số liệu: Trì...

Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức phân theo khu vực kinh tế Starter+
/v1/nso-v02-49

Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức phân theo khu vực kinh tế. Bảng V02.49 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2013 – Sơ bộ 2024, 48 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (1), N...

Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức phân theo nghề nghiệp Starter+
/v1/nso-v02-50

Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức phân theo nghề nghiệp. Bảng V02.50 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 77 ô số liệu. Chiều số liệu: Nghề nghiệp (11), Nă...

Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-51

Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức phân theo địa phương. Bảng V02.51 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 490 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành...

Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo phân theo giới tính và phân theo thành thị, nông thôn Starter+
/v1/nso-v02-52

Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo phân theo giới tính và phân theo thành thị, nông thôn. Bảng V02.52 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 215 ô số liệu. Chiều số liệu:...

Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo phân theo nhóm tuổi Starter+
/v1/nso-v02-53

Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo phân theo nhóm tuổi. Bảng V02.53 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2009 – Sơ bộ 2024, 144 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm tuổi (9),...

Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo phân theo trình độ chuyên môn kỹ thuật Starter+
/v1/nso-v02-54

Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo phân theo trình độ chuyên môn kỹ thuật. Bảng V02.54 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2009 – Sơ bộ 2024, 75 ô số liệu. Chiều số li...

Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-55

Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo phân theo địa phương. Bảng V02.55 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2008 – Sơ bộ 2024, 1.190 ô số liệu, phân theo địa phương (63 t...

Tỷ lệ lao động có việc làm trong nền kinh tế đã qua đào tạo phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v02-56

Tỷ lệ lao động có việc làm trong nền kinh tế đã qua đào tạo phân theo ngành kinh tế. Bảng V02.56 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2009 – Sơ bộ 2024, 352 ô số liệu. Chiều số liệu:...

Năng suất lao động xã hội phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v02-57

Năng suất lao động xã hội phân theo ngành kinh tế. Bảng V02.57 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 399 ô số liệu. Chiều số liệu: Ngành (21), Năm (19). Nguồn: Cục...

Năng suất lao động phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-58

Năng suất lao động phân theo địa phương. Bảng V02.58 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 490 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025)....

Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động phân theo vùng và theo thành thị, nông thôn Starter+
/v1/nso-v02-59

Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động phân theo vùng và theo thành thị, nông thôn. Bảng V02.59 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 315 ô số liệu, phân theo địa...

Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động phân theo vùng và theo giới tính Starter+
/v1/nso-v02-60

Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động phân theo vùng và theo giới tính. Bảng V02.60 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 147 ô số liệu, phân theo địa phương (63...

Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động phân theo nhóm tuổi Starter+
/v1/nso-v02-61

Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động phân theo nhóm tuổi. Bảng V02.61 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 28 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm tuổi (4), Năm (7)....

Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động phân theo trình độ chuyên môn kỹ thuật Starter+
/v1/nso-v02-62

Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động phân theo trình độ chuyên môn kỹ thuật. Bảng V02.62 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 42 ô số liệu. Chiều số liệu: Trìn...

Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-63

Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động phân theo địa phương. Bảng V02.63 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 490 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành,...

Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động phân theo vùng và theo thành thị, nông thôn Starter+
/v1/nso-v02-64

Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động phân theo vùng và theo thành thị, nông thôn. Bảng V02.64 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 315 ô số liệu, phân theo...

Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động phân theo vùng và theo giới tính Starter+
/v1/nso-v02-65

Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động phân theo vùng và theo giới tính. Bảng V02.65 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 147 ô số liệu, phân theo địa phương...

Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động phân theo nhóm tuổi Starter+
/v1/nso-v02-66

Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động phân theo nhóm tuổi. Bảng V02.66 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 28 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm tuổi (4), Năm (...

Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động phân theo trình độ chuyên môn kỹ thuật Starter+
/v1/nso-v02-67

Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động phân theo trình độ chuyên môn kỹ thuật. Bảng V02.67 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 42 ô số liệu. Chiều số liệu: T...

Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động phân theo loại hình kinh tế Starter+
/v1/nso-v02-68

Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động phân theo loại hình kinh tế. Bảng V02.68 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 60 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (1...

Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động phân theo khu vực kinh tế Starter+
/v1/nso-v02-69

Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động phân theo khu vực kinh tế. Bảng V02.69 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 60 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (1),...

Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v02-70

Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động phân theo địa phương. Bảng V02.70 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 490 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thà...

Tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm trong độ tuổi lao động phân theo vùng và phân theo giới tính Starter+
/v1/nso-v02-71

Tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm trong độ tuổi lao động phân theo vùng và phân theo giới tính. Bảng V02.71 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2024, 630 ô số liệu, phân th...

Niên giám thống kê – Tài khoản quốc gia

Một số chỉ tiêu chủ yếu về tài khoản quốc gia Starter+
/v1/nso-v03-01

Một số chỉ tiêu chủ yếu về tài khoản quốc gia. Bảng V03.01 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 297 ô số liệu. Chiều số liệu: Chỉ tiêu (16), Năm (19). Nguồn: Cục T...

Tổng sản phẩm trong nước theo giá hiện hành phân theo khu vực kinh tế Starter+
/v1/nso-v03-02

Tổng sản phẩm trong nước theo giá hiện hành phân theo khu vực kinh tế. Bảng V03.02 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1986 – Sơ bộ 2024, 342 ô số liệu. Chiều số liệu: Năm (39), Chỉ...

Tổng sản phẩm trong nước theo giá so sánh 2010 phân theo khu vực kinh tế Starter+
/v1/nso-v03-03

Tổng sản phẩm trong nước theo giá so sánh 2010 phân theo khu vực kinh tế. Bảng V03.03 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 189 ô số liệu. Chiều số liệu: Năm (20),...

Tổng sản phẩm trong nước theo giá hiện hành phân theo loại hình kinh tế và phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v03-04-05

Tổng sản phẩm trong nước theo giá hiện hành phân theo loại hình kinh tế và phân theo ngành kinh tế. Bảng V03.04-05 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 1.040 ô số...

Tổng sản phẩm trong nước theo giá so sánh 2010 phân theo loại hình kinh tế và phân theo ngành kinh tế (Năm trước = 100) Starter+
/v1/nso-v03-06-07

Tổng sản phẩm trong nước theo giá so sánh 2010 phân theo loại hình kinh tế và phân theo ngành kinh tế (Năm trước = 100). Bảng V03.06-07 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ...

Sử dụng tổng sản phẩm trong nước theo giá hiện hành Starter+
/v1/nso-v03-08

Sử dụng tổng sản phẩm trong nước theo giá hiện hành. Bảng V03.08 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 540 ô số liệu. Chiều số liệu: Chỉ tiêu (2), Loại (10), Năm (3...

Sử dụng tổng sản phẩm trong nước theo giá so sánh 2010 Starter+
/v1/nso-v03-09

Sử dụng tổng sản phẩm trong nước theo giá so sánh 2010. Bảng V03.09 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 320 ô số liệu. Chiều số liệu: Chỉ tiêu (2), Loại (9), Năm...

Chỉ số phát triển tổng sản phẩm trong nước theo giá so sánh 2010 phân theo địa phương (Năm trước = 100) Starter+
/v1/nso-v03-10

Chỉ số phát triển tổng sản phẩm trong nước theo giá so sánh 2010 phân theo địa phương (Năm trước = 100). Bảng V03.10 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 483 ô số...

Tổng thu nhập quốc gia theo giá hiện hành Starter+
/v1/nso-v03-11

Tổng thu nhập quốc gia theo giá hiện hành. Bảng V03.11 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1990 – Sơ bộ 2024, 140 ô số liệu. Chiều số liệu: Năm (35), Giá trị (4). Nguồn: Cục Thống k...

Tổng sản phẩm trên địa bàn bình quân đầu người phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v03-12

Tổng sản phẩm trên địa bàn bình quân đầu người phân theo địa phương. Bảng V03.12 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 483 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/...

Thu ngân sách Nhà nước Starter+
/v1/nso-v03-13

Thu ngân sách Nhà nước. Bảng V03.13 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Ước tính 2024, 828 ô số liệu. Chiều số liệu: Chỉ tiêu (2), Loại thu (22), Năm (24). Nguồn: Cục Thống k...

Tỷ lệ thu ngân sách Nhà nước so với tổng sản phẩm trong nước Starter+
/v1/nso-v03-14

Tỷ lệ thu ngân sách Nhà nước so với tổng sản phẩm trong nước. Bảng V03.14 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Ước tính 2024, 119 ô số liệu. Chiều số liệu: Chỉ tiêu (1), Loại...

Chi ngân sách Nhà nước Starter+
/v1/nso-v03-15

Chi ngân sách Nhà nước. Bảng V03.15 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Ước tính 2024, 348 ô số liệu. Chiều số liệu: Chỉ tiêu (2), Loại chi (11), Năm (19). Nguồn: Cục Thống k...

Tỷ lệ chi ngân sách Nhà nước so với tổng sản phẩm trong nước Starter+
/v1/nso-v03-16

Tỷ lệ chi ngân sách Nhà nước so với tổng sản phẩm trong nước. Bảng V03.16 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Ước tính 2024, 42 ô số liệu. Chiều số liệu: Chỉ tiêu (1), Loại c...

Tổng phương tiện thanh toán, số dư huy động vốn của các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại thời điểm 31/12 hàng năm Starter+
/v1/nso-v03-17

Tổng phương tiện thanh toán, số dư huy động vốn của các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại thời điểm 31/12 hàng năm. Bảng V03.17 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệ...

Dư nợ tín dụng của các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại thời điểm 31/12 hàng năm Starter+
/v1/nso-v03-18

Dư nợ tín dụng của các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại thời điểm 31/12 hàng năm. Bảng V03.18 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu Tổng số – Trung và dài hạn, 180...

Cán cân thanh toán quốc tế Starter+
/v1/nso-v03-19

Cán cân thanh toán quốc tế. Bảng V03.19 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – Sơ bộ 2024, 255 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân loại (1), Chỉ tiêu chủ yếu (33), Năm (10). Nguồn: C...

Lãi suất, tỷ giá trung tâm Starter+
/v1/nso-v03-20

Lãi suất, tỷ giá trung tâm. Bảng V03.20 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – Sơ bộ 2024, 167 ô số liệu. Chiều số liệu: Chỉ tiêu (17), Năm (10). Nguồn: Cục Thống kê.

Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp Starter+
/v1/nso-v03-21

Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp. Bảng V03.21 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 294 ô số liệu. Chiều số liệu: Chỉ tiêu chủ yếu (25), Năm (...

Tỷ lệ người tham gia bảo hiểm xã hội phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v03-22

Tỷ lệ người tham gia bảo hiểm xã hội phân theo địa phương. Bảng V03.22 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – Sơ bộ 2024, 700 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa...

Tỷ lệ người tham gia bảo hiểm y tế phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v03-23

Tỷ lệ người tham gia bảo hiểm y tế phân theo địa phương. Bảng V03.23 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – Sơ bộ 2024, 700 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa g...

Tỷ lệ người tham gia bảo hiểm thất nghiệp phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v03-24

Tỷ lệ người tham gia bảo hiểm thất nghiệp phân theo địa phương. Bảng V03.24 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – Sơ bộ 2024, 700 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành...

Hoạt động chứng khoán Starter+
/v1/nso-v03-25

Hoạt động chứng khoán. Bảng V03.25 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – 2024, 42 ô số liệu. Chiều số liệu: Chỉ tiêu chủ yếu (6), Năm (7). Nguồn: Cục Thống kê.

Tỷ trọng đóng góp của các yếu tố vốn, lao động, năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tốc độ tăng trưởng chung Starter+
/v1/nso-v03-26

Tỷ trọng đóng góp của các yếu tố vốn, lao động, năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tốc độ tăng trưởng chung. Bảng V03.26 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu – , 12 ô số liệu....

Niên giám thống kê – Đầu tư

Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội phân theo loại hình kinh tế by Cách tính, Năm and Thành phần kinh tế Starter+
/v1/nso-v04-01

Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội phân theo loại hình kinh tế by Cách tính, Năm and Thành phần kinh tế. Bảng V04.01 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 236 ô số li...

Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội so với tổng sản phẩm trong nước và Hệ số ICOR by Năm and Phân tổ Starter+
/v1/nso-v04-02

Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội so với tổng sản phẩm trong nước và Hệ số ICOR by Năm and Phân tổ. Bảng V04.02 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ.2024, 29 ô số liệu. C...

Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội theo giá hiện hành phân theo ngành kinh tế by Ngành kinh tế and Năm Starter+
/v1/nso-v04-03

Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội theo giá hiện hành phân theo ngành kinh tế by Ngành kinh tế and Năm. Bảng V04.03 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 300 ô số liệ...

Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội theo giá so sánh 2010 phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v04-04

Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội theo giá so sánh 2010 phân theo ngành kinh tế. Bảng V04.04 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ.2024, 300 ô số liệu. Chiều số liệu: Ngàn...

Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội theo giá hiện hành phân theo khoản mục đầu tư Starter+
/v1/nso-v04-05

Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội theo giá hiện hành phân theo khoản mục đầu tư. Bảng V04.05 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 90 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân...

Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội theo giá so sánh 2010 phân theo khoản mục đầu tư Starter+
/v1/nso-v04-06

Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội theo giá so sánh 2010 phân theo khoản mục đầu tư. Bảng V04.06 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ.2024, 90 ô số liệu. Chiều số liệu: Ph...

Vốn đầu tư thực hiện của khu vực kinh tế Nhà nước phân theo cấp quản lý Starter+
/v1/nso-v04-07

Vốn đầu tư thực hiện của khu vực kinh tế Nhà nước phân theo cấp quản lý. Bảng V04.07 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 177 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (...

Vốn đầu tư thực hiện của khu vực kinh tế Nhà nước phân theo nguồn vốn Starter+
/v1/nso-v04-08

Vốn đầu tư thực hiện của khu vực kinh tế Nhà nước phân theo nguồn vốn. Bảng V04.08 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 177 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (4)...

Vốn đầu tư thực hiện của khu vực kinh tế Nhà nước theo giá hiện hành phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v04-09

Vốn đầu tư thực hiện của khu vực kinh tế Nhà nước theo giá hiện hành phân theo ngành kinh tế. Bảng V04.09 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 300 ô số liệu. Chiều...

Vốn đầu tư thực hiện của khu vực kinh tế Nhà nước theo giá so sánh 2010 phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v04-10

Vốn đầu tư thực hiện của khu vực kinh tế Nhà nước theo giá so sánh 2010 phân theo ngành kinh tế. Bảng V04.10 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 300 ô số liệu. Ch...

Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép thời kỳ 1988 - 2024 Starter+
/v1/nso-v04-11

Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép thời kỳ 1988 - 2024. Bảng V04.11 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu Tổng số – 2024, 107 ô số liệu. Chiều số liệu: Năm (36), Phân...

Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép phân theo ngành kinh tế (Lũy kế các dự án còn hiệu hiệu lực đến ngày 31/12/2024) Starter+
/v1/nso-v04-12

Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép phân theo ngành kinh tế (Lũy kế các dự án còn hiệu hiệu lực đến ngày 31/12/2024). Bảng V04.12 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu...

Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép phân theo đối tác đầu tư chủ yếu (Luỹ kế các dự án còn hiệu lực đến ngày 31/12/2024) Starter+
/v1/nso-v04-13

Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép phân theo đối tác đầu tư chủ yếu (Luỹ kế các dự án còn hiệu lực đến ngày 31/12/2024). Bảng V04.13 niên giám Cục Thống kê, kỳ số l...

Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép phân theo địa phương (Lũy kế các dự án còn hiệu lực đến ngày 31/12/2024) Starter+
/v1/nso-v04-14

Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép phân theo địa phương (Lũy kế các dự án còn hiệu lực đến ngày 31/12/2024). Bảng V04.14 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu – , 142...

Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v04-15

Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép phân theo ngành kinh tế. Bảng V04.15 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – 2024, 378 ô số liệu. Chiều số liệu: Ngành kinh tế...

Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép năm 2024 phân theo đối tác đầu tư chủ yếu Starter+
/v1/nso-v04-16

Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép năm 2024 phân theo đối tác đầu tư chủ yếu. Bảng V04.16 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu – , 119 ô số liệu. Chiều số liệu: Đối...

Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép năm 2024 phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v04-17

Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép năm 2024 phân theo địa phương. Bảng V04.17 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu – , 116 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/t...

Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài được cấp giấy phép thời kỳ 1989 - 2024 Starter+
/v1/nso-v04-18

Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài được cấp giấy phép thời kỳ 1989 - 2024. Bảng V04.18 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu Tổng số – 2024, 67 ô số liệu. Chiều số liệu: Năm (34), Số dự á...

Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài được cấp giấy phép phân theo ngành kinh tế (Lũy kế các dự án còn hiệu lực đến ngày 31/12/2024) Starter+
/v1/nso-v04-19

Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài được cấp giấy phép phân theo ngành kinh tế (Lũy kế các dự án còn hiệu lực đến ngày 31/12/2024). Bảng V04.19 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu – , 3...

Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài được cấp giấy phép phân theo đối tác đầu tư chủ yếu (Luỹ kế các dự án còn hiệu lực đến ngày 31/12/2024) Starter+
/v1/nso-v04-20

Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài được cấp giấy phép phân theo đối tác đầu tư chủ yếu (Luỹ kế các dự án còn hiệu lực đến ngày 31/12/2024). Bảng V04.20 niên giám Cục Thống kê, kỳ số li...

Diện tích sàn xây dựng nhà ở hoàn thành trong năm phân theo loại nhà Starter+
/v1/nso-v04-21

Diện tích sàn xây dựng nhà ở hoàn thành trong năm phân theo loại nhà. Bảng V04.21 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – 2023, 164 ô số liệu. Chiều số liệu: Loại nhà (12), Năm (...

Diện tích sàn xây dựng nhà ở hoàn thành trong năm phân theo địa phương by Tỉnh, thành phố and Năm Starter+
/v1/nso-v04-22

Diện tích sàn xây dựng nhà ở hoàn thành trong năm phân theo địa phương by Tỉnh, thành phố and Năm. Bảng V04.22 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023, 980 ô số liệu, phân t...

Diện tích sàn xây dựng nhà tự xây, tự ở hoàn thành trong năm của hộ dân cư phân theo loại nhà và theo mức độ kiên cố Starter+
/v1/nso-v04-23

Diện tích sàn xây dựng nhà tự xây, tự ở hoàn thành trong năm của hộ dân cư phân theo loại nhà và theo mức độ kiên cố. Bảng V04.23 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023, 11...

Diện tích sàn xây dựng nhà tự xây, tự ở hoàn thành trong năm của hộ dân cư phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v04-24

Diện tích sàn xây dựng nhà tự xây, tự ở hoàn thành trong năm của hộ dân cư phân theo địa phương. Bảng V04.24 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023, 980 ô số liệu, phân the...

Số căn hộ và diện tích sàn nhà ở xã hội hoàn thành năm 2019 phân theo loại nhà và phân theo vùng Starter+
/v1/nso-v04-25

Số căn hộ và diện tích sàn nhà ở xã hội hoàn thành năm 2019 phân theo loại nhà và phân theo vùng. Bảng V04.25 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu – , 26 ô số liệu, phân theo địa ph...

Niên giám thống kê – Doanh nghiệp

Số doanh nghiệp đăng ký thành lập mới phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-01

Số doanh nghiệp đăng ký thành lập mới phân theo ngành kinh tế. Bảng V05.01 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2016 – 2024, 189 ô số liệu. Chiều số liệu: Ngành (21), Năm (9). Nguồn:...

Số doanh nghiệp đăng ký thành lập mới phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-02

Số doanh nghiệp đăng ký thành lập mới phân theo địa phương. Bảng V05.02 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2016 – 2024, 630 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới...

Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-03

Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành kinh tế. Bảng V05.03 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2017 – 2024, 168 ô số liệu. Chiều số liệu: Ngành...

Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-04

Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo địa phương. Bảng V05.04 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2017 – 2024, 560 ô số liệu, phân theo địa phương (6...

Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12 hàng năm bình quân trên 1000 dân phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-05

Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12 hàng năm bình quân trên 1000 dân phân theo địa phương. Bảng V05.05 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2017 – 2024, 560 ô số liệu,...

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo loại hình doanh nghiệp Starter+
/v1/nso-v05-06

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo loại hình doanh nghiệp. Bảng V05.06 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2...

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-07

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành kinh tế. Bảng V05.07 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023, 1.00...

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-08

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo địa phương. Bảng V05.08 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023, 710 ô s...

Tổng số lao động trong các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo loại hình doanh nghiệp Starter+
/v1/nso-v05-09

Tổng số lao động trong các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo loại hình doanh nghiệp. Bảng V05.09 niên giám Cục Thống...

Tổng số lao động trong các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-10

Tổng số lao động trong các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành kinh tế. Bảng V05.10 niên giám Cục Thống kê, kỳ s...

Tổng số lao động trong các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-11

Tổng số lao động trong các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo địa phương. Bảng V05.11 niên giám Cục Thống kê, kỳ số l...

Số lao động nữ trong các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo loại hình doanh nghiệp Starter+
/v1/nso-v05-12

Số lao động nữ trong các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo loại hình doanh nghiệp. Bảng V05.12 niên giám Cục Thống k...

Số lao động nữ trong các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-13

Số lao động nữ trong các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành kinh tế. Bảng V05.13 niên giám Cục Thống kê, kỳ số...

Số lao động nữ trong các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-14

Số lao động nữ trong các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo địa phương. Bảng V05.14 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệ...

Vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp Starter+
/v1/nso-v05-15

Vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp. Bảng V05.15 niên giám Cục Thống kê,...

Vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-16

Vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo ngành kinh tế. Bảng V05.16 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệ...

Vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-17

Vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo địa phương. Bảng V05.17 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2...

Giá trị tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo loại hình doanh nghiệp Starter+
/v1/nso-v05-18

Giá trị tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo loại hình doanh nghiệp...

Giá trị tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-19

Giá trị tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành kinh tế. Bảng V0...

Giá trị tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-20

Giá trị tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo địa phương. Bảng V05.2...

Doanh thu thuần sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp Starter+
/v1/nso-v05-21

Doanh thu thuần sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp. Bảng V05.21 niên giám Cục Thống kê, kỳ số l...

Doanh thu thuần sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-22

Doanh thu thuần sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo ngành kinh tế. Bảng V05.22 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010...

Doanh thu thuần sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-23

Doanh thu thuần sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo địa phương. Bảng V05.23 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2...

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 phân theo quy mô lao động và theo loại hình doanh nghiệp Starter+
/v1/nso-v05-24

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 phân theo quy mô lao động và theo loại hình doanh nghiệp. Bảng V05.24 niên giám Cục Thống kê, kỳ s...

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 phân theo quy mô lao động và theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-25

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 phân theo quy mô lao động và theo ngành kinh tế. Bảng V05.25 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 20...

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 phân theo quy mô lao động và theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-26

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 phân theo quy mô lao động và theo địa phương. Bảng V05.26 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2021...

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 phân theo quy mô vốn và theo loại hình doanh nghiệp Starter+
/v1/nso-v05-27

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 phân theo quy mô vốn và theo loại hình doanh nghiệp. Bảng V05.27 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệ...

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 phân theo quy mô vốn và theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-28

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 phân theo quy mô vốn và theo ngành kinh tế. Bảng V05.28 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2021 –...

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 phân theo quy mô vốn và theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-29

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 phân theo quy mô vốn và theo địa phương. Bảng V05.29 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2021 – 202...

Tổng thu nhập của người lao động trong doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp Starter+
/v1/nso-v05-30

Tổng thu nhập của người lao động trong doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp. Bảng V05.30 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2...

Tổng thu nhập của người lao động trong doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-31

Tổng thu nhập của người lao động trong doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo ngành kinh tế. Bảng V05.31 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 202...

Tổng thu nhập của người lao động trong doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-32

Tổng thu nhập của người lao động trong doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo địa phương. Bảng V05.32 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023,...

Thu nhập bình quân một tháng của người lao động trong doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp Starter+
/v1/nso-v05-33

Thu nhập bình quân một tháng của người lao động trong doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp. Bảng V05.33 niên giám Cục Thống k...

Thu nhập bình quân một tháng của người lao động trong doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-34

Thu nhập bình quân một tháng của người lao động trong doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo ngành kinh tế. Bảng V05.34 niên giám Cục Thống kê, kỳ số...

Thu nhập bình quân một tháng của người lao động trong doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-35

Thu nhập bình quân một tháng của người lao động trong doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo địa phương. Bảng V05.35 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệ...

Lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp Starter+
/v1/nso-v05-36

Lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp. Bảng V05.36 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023, 26...

Lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-37

Lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo ngành kinh tế. Bảng V05.37 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023, 1.000 ô số...

Lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-38

Lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo địa phương. Bảng V05.38 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023, 710 ô số liệu,...

Tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp Starter+
/v1/nso-v05-39

Tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp. Bảng V05.39 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023, 130 ô...

Tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-40

Tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo ngành kinh tế. Bảng V05.40 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023, 1.000 ô số liệ...

Tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-41

Tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo địa phương. Bảng V05.41 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023, 710 ô số liệu, ph...

Trang bị tài sản cố định bình quân 1 lao động của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp Starter+
/v1/nso-v05-42

Trang bị tài sản cố định bình quân 1 lao động của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp. Bảng V05.42 niên giám Cục Thống kê, k...

Trang bị tài sản cố định bình quân 1 lao động của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-43

Trang bị tài sản cố định bình quân 1 lao động của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo ngành kinh tế. Bảng V05.43 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu...

Trang bị tài sản cố định bình quân 1 lao động của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-44

Trang bị tài sản cố định bình quân 1 lao động của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo địa phương. Bảng V05.44 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 20...

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh ngành chế biến, chế tạo tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo trình độ công nghệ Starter+
/v1/nso-v05-45

Số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh ngành chế biến, chế tạo tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo trình độ công nghệ. Bảng V05.45 niên giám Cục Thống kê,...

Số lao động của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh ngành chế biến, chế tạo tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo trình độ công nghệ Starter+
/v1/nso-v05-46

Số lao động của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh ngành chế biến, chế tạo tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo trình độ công nghệ. Bảng V05.46 niên giám...

Nguồn vốn của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh ngành chế biến, chế tạo tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo trình độ công nghệ Starter+
/v1/nso-v05-47

Nguồn vốn của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh ngành chế biến, chế tạo tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo trình độ công nghệ. Bảng V05.47 niên giám Cụ...

Giá trị TSCĐ và đầu tư dài hạn của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh ngành chế biến, chế tạo tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo trình độ công nghệ Starter+
/v1/nso-v05-48

Giá trị TSCĐ và đầu tư dài hạn của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh ngành chế biến, chế tạo tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo trình độ công nghệ. Bản...

Doanh thu thuần của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh ngành chế biến, chế tạo tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo trình độ công nghệ Starter+
/v1/nso-v05-49

Doanh thu thuần của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh ngành chế biến, chế tạo tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo trình độ công nghệ. Bảng V05.49 niên g...

Lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh ngành chế biến, chế tạo tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo trình độ công nghệ Starter+
/v1/nso-v05-50

Lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh ngành chế biến, chế tạo tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo trình độ công nghệ. Bảng V05.50 n...

Số hợp tác xã đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-51

Số hợp tác xã đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo địa phương. Bảng V05.51 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023, 700 ô số...

Số lao động trong hợp tác xã đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-52

Số lao động trong hợp tác xã đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo địa phương. Bảng V05.52 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 –...

Số cơ sở kinh tế cá thể phi nông nghiệp phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-53

Số cơ sở kinh tế cá thể phi nông nghiệp phân theo ngành kinh tế. Bảng V05.53 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – Sơ bộ 2024, 200 ô số liệu. Chiều số liệu: Ngành kinh tế (20),...

Số cơ sở kinh tế cá thể phi nông nghiệp phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-54

Số cơ sở kinh tế cá thể phi nông nghiệp phân theo địa phương. Bảng V05.54 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – Sơ bộ 2024, 700 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành,...

Lao động trong các cơ sở kinh tế cá thể phi nông nghiệp phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v05-55

Lao động trong các cơ sở kinh tế cá thể phi nông nghiệp phân theo ngành kinh tế. Bảng V05.55 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – Sơ bộ 2024, 200 ô số liệu. Chiều số liệu: Ngà...

Lao động trong các cơ sở kinh tế cá thể phi nông nghiệp phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v05-56

Lao động trong các cơ sở kinh tế cá thể phi nông nghiệp phân theo địa phương. Bảng V05.56 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – Sơ bộ 2024, 700 ô số liệu, phân theo địa phương...

Niên giám thống kê – Nông, lâm nghiệp và thủy sản

Số trang trại phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-01

Số trang trại phân theo địa phương. Bảng V06.01 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 1.724 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025). Ch...

Số trang trại phân theo lĩnh vực hoạt động và phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-02

Số trang trại phân theo lĩnh vực hoạt động và phân theo địa phương. Bảng V06.02 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2011 – 2024, 4.191 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành...

Giá trị sản phẩm thu được trên 1 hécta đất trồng trọt và mặt nước nuôi trồng thủy sản Starter+
/v1/nso-v06-03

Giá trị sản phẩm thu được trên 1 hécta đất trồng trọt và mặt nước nuôi trồng thủy sản. Bảng V06.03 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2004 – Prel. 2024, 82 ô số liệu. Chiều số liệu...

Diện tích các loại cây trồng phân theo nhóm cây Starter+
/v1/nso-v06-04

Diện tích các loại cây trồng phân theo nhóm cây. Bảng V06.04 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1990 – Sơ bộ 2024, 490 ô số liệu. Chiều số liệu: Diện tích và chỉ số phát triển (2),...

Diện tích gieo trồng một số cây hàng năm Starter+
/v1/nso-v06-05

Diện tích gieo trồng một số cây hàng năm. Bảng V06.05 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 260 ô số liệu. Chiều số liệu: Diện tích và chỉ số phát triển (2), Năm (2...

Năng suất một số cây hàng năm Starter+
/v1/nso-v06-06

Năng suất một số cây hàng năm. Bảng V06.06 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 260 ô số liệu. Chiều số liệu: Năng suất và Chỉ số phát triển (2), Năm (25), Một số...

Sản lượng một số cây hàng năm Starter+
/v1/nso-v06-07

Sản lượng một số cây hàng năm. Bảng V06.07 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 260 ô số liệu. Chiều số liệu: Sản lượng và chỉ số phát triển (2), Năm (25), Một số...

Diện tích gieo trồng và sản lượng lương thực có hạt Starter+
/v1/nso-v06-08

Diện tích gieo trồng và sản lượng lương thực có hạt. Bảng V06.08 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1990 – Sơ bộ 2024, 420 ô số liệu. Chiều số liệu: Giá trị và Chỉ số phát triển (2...

Diện tích gieo trồng cây lương thực có hạt phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-09

Diện tích gieo trồng cây lương thực có hạt phân theo địa phương. Bảng V06.09 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.086 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/th...

Sản lượng lương thực có hạt phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-10

Sản lượng lương thực có hạt phân theo địa phương. Bảng V06.10 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.086 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới t...

Sản lượng lương thực có hạt bình quân đầu người phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-11

Sản lượng lương thực có hạt bình quân đầu người phân theo địa phương. Bảng V06.11 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.086 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉ...

Diện tích gieo trồng và sản lượng lúa cả năm Starter+
/v1/nso-v06-12

Diện tích gieo trồng và sản lượng lúa cả năm. Bảng V06.12 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1990 – Sơ bộ 2024, 560 ô số liệu. Chiều số liệu: Giá trị và Chỉ số phát triển (2), Năm...

Diện tích lúa cả năm phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-13

Diện tích lúa cả năm phân theo địa phương. Bảng V06.13 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.086 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 20...

Năng suất gieo trồng lúa cả năm phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-14

Năng suất gieo trồng lúa cả năm phân theo địa phương. Bảng V06.14 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.086 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa gi...

Sản lượng lúa cả năm phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-15

Sản lượng lúa cả năm phân theo địa phương. Bảng V06.15 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.086 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 20...

Diện tích gieo trồng lúa đông xuân phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-16

Diện tích gieo trồng lúa đông xuân phân theo địa phương. Bảng V06.16 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.073 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa...

Năng suất gieo trồng lúa đông xuân phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-17

Năng suất gieo trồng lúa đông xuân phân theo địa phương. Bảng V06.17 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.073 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa...

Sản lượng lúa đông xuân phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-18

Sản lượng lúa đông xuân phân theo địa phương. Bảng V06.18 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.073 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước...

Diện tích gieo trồng lúa hè thu và thu đông phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-19

Diện tích gieo trồng lúa hè thu và thu đông phân theo địa phương. Bảng V06.19 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 1.059 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/t...

Năng suất gieo trồng lúa hè thu và thu đông phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-20

Năng suất gieo trồng lúa hè thu và thu đông phân theo địa phương. Bảng V06.20 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 1.056 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/t...

Sản lượng lúa hè thu và thu đông phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-21

Sản lượng lúa hè thu và thu đông phân theo địa phương. Bảng V06.21 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 1.058 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa g...

Diện tích gieo trồng lúa mùa phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-22

Diện tích gieo trồng lúa mùa phân theo địa phương. Bảng V06.22 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 1.968 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới...

Năng suất gieo trồng lúa mùa phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-23

Năng suất gieo trồng lúa mùa phân theo địa phương. Bảng V06.23 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 1.968 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới...

Sản lượng lúa mùa phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-24

Sản lượng lúa mùa phân theo địa phương. Bảng V06.24 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 1.968 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025)...

Diện tích gieo trồng ngô phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-25

Diện tích gieo trồng ngô phân theo địa phương. Bảng V06.25 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.077 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trướ...

Năng suất ngô phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-26

Năng suất ngô phân theo địa phương. Bảng V06.26 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.076 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025). Ch...

Sản lượng ngô phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-27

Sản lượng ngô phân theo địa phương. Bảng V06.27 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.078 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025). Ch...

Diện tích gieo trồng khoai lang phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-28

Diện tích gieo trồng khoai lang phân theo địa phương. Bảng V06.28 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.073 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa gi...

Sản lượng khoai lang phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-29

Sản lượng khoai lang phân theo địa phương. Bảng V06.29 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.066 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 20...

Diện tích gieo trồng sắn phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-30

Diện tích gieo trồng sắn phân theo địa phương. Bảng V06.30 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 1.212 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trướ...

Sản lượng sắn phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-31

Sản lượng sắn phân theo địa phương. Bảng V06.31 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 1.230 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025). Ch...

Diện tích gieo trồng mía phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-32

Diện tích gieo trồng mía phân theo địa phương. Bảng V06.32 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 478 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước...

Sản lượng mía phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-33

Sản lượng mía phân theo địa phương. Bảng V06.33 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 479 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025). Chiề...

Diện tích gieo trồng lạc phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-34

Diện tích gieo trồng lạc phân theo địa phương. Bảng V06.34 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 469 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước...

Sản lượng lạc phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-35

Sản lượng lạc phân theo địa phương. Bảng V06.35 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 469 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025). Chiề...

Diện tích hiện có một số cây lâu năm chủ yếu Starter+
/v1/nso-v06-36

Diện tích hiện có một số cây lâu năm chủ yếu. Bảng V06.36 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 459 ô số liệu. Chiều số liệu: Diện tích và chỉ số phát triển (2), Mộ...

Diện tích cho sản phẩm một số cây lâu năm chủ yếu Starter+
/v1/nso-v06-37

Diện tích cho sản phẩm một số cây lâu năm chủ yếu. Bảng V06.37 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 460 ô số liệu. Chiều số liệu: Diện tích và chỉ số phát triển (2...

Sản lượng một số cây lâu năm chủ yếu Starter+
/v1/nso-v06-38

Sản lượng một số cây lâu năm chủ yếu. Bảng V06.38 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 458 ô số liệu. Chiều số liệu: Sản lượng và chỉ số phát triển (2), Một số cây...

Sản lượng chè búp phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-39

Sản lượng chè búp phân theo địa phương. Bảng V06.39 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 195 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025)....

Sản lượng cam phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-40

Sản lượng cam phân theo địa phương. Bảng V06.40 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 147 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025). Chiề...

Số lượng gia súc và gia cầm Starter+
/v1/nso-v06-41

Số lượng gia súc và gia cầm. Bảng V06.41 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1990 – Sơ bộ 2024, 376 ô số liệu. Chiều số liệu: Số lượng và chỉ số phát triển (2), Năm (35), Gia súc, g...

Số lượng trâu phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-42

Số lượng trâu phân theo địa phương. Bảng V06.42 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.086 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025). Ch...

Số lượng bò phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-43

Số lượng bò phân theo địa phương. Bảng V06.43 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.076 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025). Chiề...

Số lượng lợn phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-44

Số lượng lợn phân theo địa phương. Bảng V06.44 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.086 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025). Chi...

Số lượng gia cầm phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-45

Số lượng gia cầm phân theo địa phương. Bảng V06.45 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 1.746 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025)....

Sản lượng sản phẩm chăn nuôi chủ yếu Starter+
/v1/nso-v06-46

Sản lượng sản phẩm chăn nuôi chủ yếu. Bảng V06.46 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 193 ô số liệu. Chiều số liệu: Sản phẩm chăn nuôi chủ yếu (8), Năm (25). Nguồ...

Sản lượng thịt trâu hơi xuất chuồng phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-47

Sản lượng thịt trâu hơi xuất chuồng phân theo địa phương. Bảng V06.47 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 490 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa...

Sản lượng thịt bò hơi xuất chuồng phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-48

Sản lượng thịt bò hơi xuất chuồng phân theo địa phương. Bảng V06.48 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 490 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa gi...

Sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-49

Sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng phân theo địa phương. Bảng V06.49 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 490 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa g...

Sản lượng thịt gia cầm hơi xuất chuồng phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-50

Sản lượng thịt gia cầm hơi xuất chuồng phân theo địa phương. Bảng V06.50 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 490 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, đ...

Hiện trạng rừng có đến 31/12 phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-51

Hiện trạng rừng có đến 31/12 phân theo địa phương. Bảng V06.51 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2008 – 2024, 4.594 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước...

Diện tích rừng trồng mới tập trung phân theo loại rừng Starter+
/v1/nso-v06-52

Diện tích rừng trồng mới tập trung phân theo loại rừng. Bảng V06.52 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 160 ô số liệu. Chiều số liệu: Diện tích và chỉ số phát tri...

Diện tích rừng trồng mới tập trung phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-53

Diện tích rừng trồng mới tập trung phân theo địa phương. Bảng V06.53 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 1.896 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa...

Diện tích rừng trồng mới tập trung phân theo loại hình kinh tế Starter+
/v1/nso-v06-54

Diện tích rừng trồng mới tập trung phân theo loại hình kinh tế. Bảng V06.54 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – 2023, 48 ô số liệu. Chiều số liệu: Sản lượng và chỉ số phát tr...

Sản lượng gỗ phân theo loại hình kinh tế Starter+
/v1/nso-v06-55

Sản lượng gỗ phân theo loại hình kinh tế. Bảng V06.55 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023, 160 ô số liệu. Chiều số liệu: Sản lượng và chỉ số phát triển (2), Loại hình ki...

Sản lượng gỗ khai thác phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-56

Sản lượng gỗ khai thác phân theo địa phương. Bảng V06.56 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.084 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước...

Diện tích thu hoạch thủy sản Starter+
/v1/nso-v06-57

Diện tích thu hoạch thủy sản. Bảng V06.57 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 206 ô số liệu. Chiều số liệu: Diện tích nuôi trồng/thu hoạch thủy sản (Nghìn ha) (10...

Diện tích thu hoạch thuỷ sản phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-58

Diện tích thu hoạch thuỷ sản phân theo địa phương. Bảng V06.58 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1988 – Sơ bộ 2024, 2.088 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới...

Số tàu khai thác thủy sản biển có công suất từ 90 CV trở lên phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-59

Số tàu khai thác thủy sản biển có công suất từ 90 CV trở lên phân theo địa phương. Bảng V06.59 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 510 ô số liệu, phân theo địa ph...

Tổng công suất các tàu khai thác thủy sản biển từ 90 CV trở lên phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-60

Tổng công suất các tàu khai thác thủy sản biển từ 90 CV trở lên phân theo địa phương. Bảng V06.60 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 510 ô số liệu, phân theo địa...

Số lượng tàu, thuyền khai thác thủy sản biển có động cơ tại thời điểm 01/12 phân theo nhóm chiều dài tàu Starter+
/v1/nso-v06-61

Số lượng tàu, thuyền khai thác thủy sản biển có động cơ tại thời điểm 01/12 phân theo nhóm chiều dài tàu. Bảng V06.61 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2021 – 2024, 812 ô số liệu,...

Sản lượng thuỷ sản Starter+
/v1/nso-v06-62

Sản lượng thuỷ sản. Bảng V06.62 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1990 – Sơ bộ - Prel. 2024, 210 ô số liệu. Chiều số liệu: Sản lượng và chỉ số phát triển (2), Năm (35), Khai thác,...

Sản lượng thủy sản phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-63

Sản lượng thủy sản phân theo địa phương. Bảng V06.63 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.089 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025...

Sản lượng thuỷ sản khai thác phân theo ngành hoạt động Starter+
/v1/nso-v06-64

Sản lượng thuỷ sản khai thác phân theo ngành hoạt động. Bảng V06.64 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1990 – Sơ bộ 2024, 276 ô số liệu. Chiều số liệu: Sản lượng và chỉ số phát tri...

Sản lượng thủy sản khai thác phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-65

Sản lượng thủy sản khai thác phân theo địa phương. Bảng V06.65 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.087 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới...

Sản lượng cá biển khai thác phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-66

Sản lượng cá biển khai thác phân theo địa phương. Bảng V06.66 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 1.020 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới t...

Sản lượng thuỷ sản nuôi trồng Starter+
/v1/nso-v06-67

Sản lượng thuỷ sản nuôi trồng. Bảng V06.67 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1990 – Sơ bộ 2024, 210 ô số liệu. Chiều số liệu: Sản lượng và chỉ số phát triển (2), Năm (35), Loại th...

Sản lượng thủy sản nuôi trồng phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-68

Sản lượng thủy sản nuôi trồng phân theo địa phương. Bảng V06.68 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.089 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới...

Sản lượng cá nuôi phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-69

Sản lượng cá nuôi phân theo địa phương. Bảng V06.69 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.089 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025)...

Sản lượng tôm nuôi phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v06-70

Sản lượng tôm nuôi phân theo địa phương. Bảng V06.70 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 1.713 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025...

Niên giám thống kê – Công nghiệp

Chỉ số sản xuất công nghiệp phân theo ngành công nghiệp Starter+
/v1/nso-v07-01

Chỉ số sản xuất công nghiệp phân theo ngành công nghiệp. Bảng V07.01 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2012 – Sơ bộ 2024, 428 ô số liệu. Chiều số liệu: Ngành công nghiệp (36), Năm...

Chỉ số sản xuất công nghiệp phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v07-02

Chỉ số sản xuất công nghiệp phân theo địa phương. Bảng V07.02 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2012 – Sơ bộ 2024, 832 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trư...

Chỉ số tiêu thụ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo phân theo ngành công nghiệp Starter+
/v1/nso-v07-03

Chỉ số tiêu thụ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo phân theo ngành công nghiệp. Bảng V07.03 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2012 – Sơ bộ 2024, 287 ô số liệu. Chiều số liệu: Ngà...

Chỉ số tồn kho ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành công nghiệp Starter+
/v1/nso-v07-04

Chỉ số tồn kho ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành công nghiệp. Bảng V07.04 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2012 – Sơ bộ 2024, 287 ô...

Một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu Starter+
/v1/nso-v07-05

Một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu. Bảng V07.05 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.000 ô số liệu. Chiều số liệu: Sản phẩm chủ yếu (83), Năm (30). Nguồn: Cục T...

Một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu phân theo loại hình kinh tế Starter+
/v1/nso-v07-06

Một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu phân theo loại hình kinh tế. Bảng V07.06 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 638 ô số liệu. Chiều số liệu: Sản phẩm chủ yếu (1...

Một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu bình quân đầu người Starter+
/v1/nso-v07-07

Một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu bình quân đầu người. Bảng V07.07 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 256 ô số liệu. Chiều số liệu: Sản phẩm công nghiệp bình q...

Bảng cân đối năng lượng Việt Nam Starter+
/v1/nso-v07-08

Bảng cân đối năng lượng Việt Nam. Bảng V07.08 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – 2023, 696 ô số liệu. Chiều số liệu: Nguồn cung và tiêu thụ (32), Năm (6), Các nguồn năng lượ...

Một số chỉ tiêu cơ bản về tiêu dùng năng lượng bình quân Starter+
/v1/nso-v07-09

Một số chỉ tiêu cơ bản về tiêu dùng năng lượng bình quân. Bảng V07.09 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – 2023, 108 ô số liệu. Chiều số liệu: Chỉ tiêu (12), Năm (9). Nguồn: C...

Niên giám thống kê – Thương mại, giá cả

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng theo giá hiện hành phân theo ngành kinh doanh Starter+
/v1/nso-v08-01

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng theo giá hiện hành phân theo ngành kinh doanh. Bảng V08.01 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1990 – Sơ bộ 2024, 272 ô số li...

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng theo giá hiện hành phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v08-02

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng theo giá hiện hành phân theo địa phương. Bảng V08.02 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 2.088 ô số liệu,...

Doanh thu bán lẻ hàng hóa phân theo nhóm hàng Starter+
/v1/nso-v08-03

Doanh thu bán lẻ hàng hóa phân theo nhóm hàng. Bảng V08.03 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2020 – Sơ bộ 2024, 50 ô số liệu. Chiều số liệu: Doanh thu (1), Nhóm hàng (10), Năm (5)...

Số lượng chợ có đến 31/12 hàng năm phân theo hạng và theo địa phương Starter+
/v1/nso-v08-04

Số lượng chợ có đến 31/12 hàng năm phân theo hạng và theo địa phương. Bảng V08.04 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2008 – Sơ bộ 2024, 1.241 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉ...

Số lượng siêu thị có đến 31/12 hàng năm phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v08-05

Số lượng siêu thị có đến 31/12 hàng năm phân theo địa phương. Bảng V08.05 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 884 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành,...

Số lượng trung tâm thương mại có đến 31/12 hàng năm phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v08-06

Số lượng trung tâm thương mại có đến 31/12 hàng năm phân theo địa phương. Bảng V08.06 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2008 – Sơ bộ 2024, 876 ô số liệu, phân theo địa phương (63...

Tổng mức lưu chuyển hàng hoá xuất, nhập khẩu Starter+
/v1/nso-v09-01

Tổng mức lưu chuyển hàng hoá xuất, nhập khẩu. Bảng V09.01 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1990 – Sơ bộ 2024, 242 ô số liệu. Chiều số liệu: Giá trị và chỉ số phát triển (2), Năm...

Trị giá xuất khẩu hàng hóa phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v09-02

Trị giá xuất khẩu hàng hóa phân theo ngành kinh tế. Bảng V09.02 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 131 ô số liệu. Chiều số liệu: Ngành kinh tế (11), Năm (12). Ng...

Trị giá xuất khẩu hàng hoá theo bảng phân loại tiêu chuẩn ngoại thương Starter+
/v1/nso-v09-03

Trị giá xuất khẩu hàng hoá theo bảng phân loại tiêu chuẩn ngoại thương. Bảng V09.03 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 390 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân loại ti...

Cơ cấu trị giá xuất khẩu hàng hoá theo bảng phân loại tiêu chuẩn ngoại thương Starter+
/v1/nso-v09-04

Cơ cấu trị giá xuất khẩu hàng hoá theo bảng phân loại tiêu chuẩn ngoại thương. Bảng V09.04 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 234 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân...

Trị giá xuất khẩu hàng hóa phân theo khu vực kinh tế và phân theo nhóm hàng Starter+
/v1/nso-v09-05

Trị giá xuất khẩu hàng hóa phân theo khu vực kinh tế và phân theo nhóm hàng. Bảng V09.05 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 437 ô số liệu. Chiều số liệu: Trị giá...

Trị giá xuất khẩu hàng hoá phân theo khối nước, phân theo nước và vùng lãnh thổ Starter+
/v1/nso-v09-06

Trị giá xuất khẩu hàng hoá phân theo khối nước, phân theo nước và vùng lãnh thổ. Bảng V09.06 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 1.995 ô số liệu, phân theo địa ph...

Một số mặt hàng xuất khẩu chủ yếu Starter+
/v1/nso-v09-07

Một số mặt hàng xuất khẩu chủ yếu. Bảng V09.07 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 832 ô số liệu. Chiều số liệu: Sản phẩm (44), Năm (30). Nguồn: Cục Thống kê.

Trị giá nhập khẩu hàng hóa phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v09-08

Trị giá nhập khẩu hàng hóa phân theo ngành kinh tế. Bảng V09.08 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 132 ô số liệu. Chiều số liệu: Ngành kinh tế (11), Năm (12). Ng...

Trị giá nhập khẩu hàng hoá theo bảng phân loại tiêu chuẩn ngoại thương Starter+
/v1/nso-v09-09-10

Trị giá nhập khẩu hàng hoá theo bảng phân loại tiêu chuẩn ngoại thương. Bảng V09.09-10 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 779 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính...

Trị giá nhập khẩu hàng hóa phân theo khu vực kinh tế và theo nhóm hàng Starter+
/v1/nso-v09-11

Trị giá nhập khẩu hàng hóa phân theo khu vực kinh tế và theo nhóm hàng. Bảng V09.11 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 689 ô số liệu. Chiều số liệu: Giá trị và c...

Trị giá nhập khẩu hàng hoá phân theo khối nước, phân theo nước và vùng lãnh thổ Starter+
/v1/nso-v09-12

Trị giá nhập khẩu hàng hoá phân theo khối nước, phân theo nước và vùng lãnh thổ. Bảng V09.12 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 1.905 ô số liệu, phân theo địa ph...

Một số mặt hàng nhập khẩu chủ yếu Starter+
/v1/nso-v09-13

Một số mặt hàng nhập khẩu chủ yếu. Bảng V09.13 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 1.158 ô số liệu. Chiều số liệu: Sản phẩm (56), Năm (30). Nguồn: Cục Thống kê.

Tỷ trọng giá trị hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu so với tổng sản phẩm trong nước Starter+
/v1/nso-v09-14

Tỷ trọng giá trị hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu so với tổng sản phẩm trong nước. Bảng V09.14 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 289 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm...

Xuất khẩu, nhập khẩu dịch vụ Starter+
/v1/nso-v09-15

Xuất khẩu, nhập khẩu dịch vụ. Bảng V09.15 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 320 ô số liệu. Chiều số liệu: Giá trị (2), Loại hình dịch vụ (8), Năm (20). Nguồn: C...

Kết quả kinh doanh của ngành du lịch Starter+
/v1/nso-v10-01

Kết quả kinh doanh của ngành du lịch. Bảng V10.01 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 233 ô số liệu. Chiều số liệu: Kết quả kinh doanh (11), Năm (25). Nguồn: Cục...

Doanh thu du lịch lữ hành theo giá hiện hành phân theo loại hình kinh tế Starter+
/v1/nso-v10-02

Doanh thu du lịch lữ hành theo giá hiện hành phân theo loại hình kinh tế. Bảng V10.02 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2001 – Sơ bộ 2024, 293 ô số liệu. Chiều số liệu: Doanh thu...

Doanh thu du lịch lữ hành theo giá hiện hành phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v10-03

Doanh thu du lịch lữ hành theo giá hiện hành phân theo địa phương. Bảng V10.03 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 952 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/th...

Số lượt người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam phân theo phương tiện đến Starter+
/v1/nso-v10-04

Số lượt người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam phân theo phương tiện đến. Bảng V10.04 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 120 ô số liệu. Chiều số liệu: Phương tiện đ...

Số lượt người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam phân theo một số quốc tịch Starter+
/v1/nso-v10-05

Số lượt người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam phân theo một số quốc tịch. Bảng V10.05 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 420 ô số liệu. Chiều số liệu: Quốc tịch (2...

Chi tiêu bình quân một ngày của khách du lịch nội địa Starter+
/v1/nso-v10-06

Chi tiêu bình quân một ngày của khách du lịch nội địa. Bảng V10.06 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – 2020, 112 ô số liệu. Chiều số liệu: Trị giá và cơ cấu (2), Mục đích (8)...

Chi tiêu bình quân một lượt khách du lịch nội địa phân theo khoản chi Starter+
/v1/nso-v10-07

Chi tiêu bình quân một lượt khách du lịch nội địa phân theo khoản chi. Bảng V10.07 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2019 – Sơ bộ 2024, 72 ô số liệu. Chiều số liệu: Trị giá và cơ...

Chi tiêu bình quân một lượt khách du lịch nội địa phân theo phương tiện và mục đích đến Starter+
/v1/nso-v10-08

Chi tiêu bình quân một lượt khách du lịch nội địa phân theo phương tiện và mục đích đến. Bảng V10.08 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2019 – Sơ bộ 2024, 50 ô số liệu. Chiều số li...

Chi tiêu bình quân một lượt khách du lịch nội địa phân theo giới tính, theo nghề nghiệp và theo nhóm tuổi Starter+
/v1/nso-v10-09

Chi tiêu bình quân một lượt khách du lịch nội địa phân theo giới tính, theo nghề nghiệp và theo nhóm tuổi. Bảng V10.09 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2019 – Sơ bộ 2024, 58 ô số...

Chi tiêu bình quân một ngày khách du lịch nội địa phân theo loại cơ sở lưu trú Starter+
/v1/nso-v10-10

Chi tiêu bình quân một ngày khách du lịch nội địa phân theo loại cơ sở lưu trú. Bảng V10.10 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 108 ô số liệu. Chiều số liệu: Loại...

Chi tiêu bình quân một lượt khách du lịch nội địa phân theo loại cơ sở lưu trú Starter+
/v1/nso-v10-11

Chi tiêu bình quân một lượt khách du lịch nội địa phân theo loại cơ sở lưu trú. Bảng V10.11 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2017 – Sơ bộ 2024, 60 ô số liệu. Chiều số liệu: Loại...

Chi tiêu bình quân một lượt khách quốc tế đến Việt Nam phân theo khoản chi Starter+
/v1/nso-v10-12

Chi tiêu bình quân một lượt khách quốc tế đến Việt Nam phân theo khoản chi. Bảng V10.12 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2017 – Sơ bộ 2024, 64 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính...

Chi tiêu bình quân một lượt khách quốc tế đến Việt Nam phân theo một số quốc tịch Starter+
/v1/nso-v10-13

Chi tiêu bình quân một lượt khách quốc tế đến Việt Nam phân theo một số quốc tịch. Bảng V10.13 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2017 – Sơ bộ 2024, 112 ô số liệu. Chiều số liệu: Q...

Chi tiêu bình quân một ngày của khách quốc tế đến Việt Nam phân theo một số quốc tịch Starter+
/v1/nso-v10-14

Chi tiêu bình quân một ngày của khách quốc tế đến Việt Nam phân theo một số quốc tịch. Bảng V10.14 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – 2019, 167 ô số liệu. Chiều số liệu: Quố...

Chi tiêu bình quân một ngày của khách quốc tế đến Việt Nam phân theo khoản chi Starter+
/v1/nso-v10-15

Chi tiêu bình quân một ngày của khách quốc tế đến Việt Nam phân theo khoản chi. Bảng V10.15 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – 2019, 96 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (...

Chỉ số giá tiêu dùng các tháng trong năm Starter+
/v1/nso-v11-01

Chỉ số giá tiêu dùng các tháng trong năm. Bảng V11.01 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – 2024, 503 ô số liệu. Chiều số liệu: Các tháng (tháng trước = 100) (18), Năm (30). Ng...

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng trong năm so với tháng trước Starter+
/v1/nso-v11-02

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng trong năm so với tháng trước. Bảng V11.02 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 4.464 ô số liệu. Chiều số liệu...

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ khu vực thành thị các tháng trong năm so với tháng trước Starter+
/v1/nso-v11-03

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ khu vực thành thị các tháng trong năm so với tháng trước. Bảng V11.03 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2024, 684 ô số liệ...

Chỉ số giá tiêu dùng khu vực nông thôn các tháng trong năm so với tháng trước Starter+
/v1/nso-v11-04

Chỉ số giá tiêu dùng khu vực nông thôn các tháng trong năm so với tháng trước. Bảng V11.04 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2024, 612 ô số liệu. Chiều số liệu: Năm (3), Nh...

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng trong năm so với tháng 12 năm trước Starter+
/v1/nso-v11-05

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng trong năm so với tháng 12 năm trước. Bảng V11.05 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 4.464 ô số liệu. Chiều...

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ khu vực thành thị các tháng trong năm so với tháng 12 năm trước Starter+
/v1/nso-v11-06

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ khu vực thành thị các tháng trong năm so với tháng 12 năm trước. Bảng V11.06 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2023, 456 ô...

Chỉ số giá tiêu dùng khu vực nông thôn các tháng trong năm so với tháng 12 năm trước Starter+
/v1/nso-v11-07

Chỉ số giá tiêu dùng khu vực nông thôn các tháng trong năm so với tháng 12 năm trước. Bảng V11.07 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2023, 408 ô số liệu. Chiều số liệu: Năm...

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng so với cùng kỳ năm trước Starter+
/v1/nso-v11-08

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng so với cùng kỳ năm trước. Bảng V11.08 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2024, 3.024 ô số liệu. Chiều số liệu: Nă...

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ khu vực thành thị các tháng so với cùng kỳ năm trước Starter+
/v1/nso-v11-09

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ khu vực thành thị các tháng so với cùng kỳ năm trước. Bảng V11.09 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2023, 456 ô số liệu. C...

Chỉ số giá tiêu dùng khu vực nông thôn các tháng so với cùng kỳ năm trước Starter+
/v1/nso-v11-10

Chỉ số giá tiêu dùng khu vực nông thôn các tháng so với cùng kỳ năm trước. Bảng V11.10 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2023, 408 ô số liệu. Chiều số liệu: Năm (2), Nhóm h...

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng so với kỳ gốc 2019 Starter+
/v1/nso-v11-11

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng so với kỳ gốc 2019. Bảng V11.11 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2020 – 2024, 1.104 ô số liệu. Chiều số liệu: Năm (5),...

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ khu vực thành thị các tháng so với kỳ gốc 2019 Starter+
/v1/nso-v11-12

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ khu vực thành thị các tháng so với kỳ gốc 2019. Bảng V11.12 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2023, 456 ô số liệu. Chiều s...

Chỉ số giá tiêu dùng khu vực nông thôn các tháng so với kỳ gốc 2019 Starter+
/v1/nso-v11-13

Chỉ số giá tiêu dùng khu vực nông thôn các tháng so với kỳ gốc 2019. Bảng V11.13 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2023, 408 ô số liệu. Chiều số liệu: Năm (2), Nhóm hàng (1...

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng, chỉ số giá đô la Mỹ và lạm phát cơ bản bình quân năm (Năm trước = 100) Starter+
/v1/nso-v11-14

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng, chỉ số giá đô la Mỹ và lạm phát cơ bản bình quân năm (Năm trước = 100). Bảng V11.14 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – 2024, 409 ô số...

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng, chỉ số giá đô la Mỹ bình quân năm khu vực thành thị (Năm trước = 100) Starter+
/v1/nso-v11-15

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng, chỉ số giá đô la Mỹ bình quân năm khu vực thành thị (Năm trước = 100). Bảng V11.15 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – 2023, 114 ô số l...

Chỉ số giá tiêu dùng bình quân năm khu vực nông thôn (Năm trước = 100) Starter+
/v1/nso-v11-16

Chỉ số giá tiêu dùng bình quân năm khu vực nông thôn (Năm trước = 100). Bảng V11.16 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – 2023, 102 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm hàng (17), Nă...

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ tháng 12 so với cùng kỳ năm trước Starter+
/v1/nso-v11-17

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ tháng 12 so với cùng kỳ năm trước. Bảng V11.17 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2007 – 2024, 318 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm...

Chỉ số giá tiêu dùng phân theo vùng các tháng so với tháng trước Starter+
/v1/nso-v11-18

Chỉ số giá tiêu dùng phân theo vùng các tháng so với tháng trước. Bảng V11.18 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2023, 168 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, đị...

Chỉ số giá vàng phân theo vùng các tháng so với tháng trước Starter+
/v1/nso-v11-19

Chỉ số giá vàng phân theo vùng các tháng so với tháng trước. Bảng V11.19 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2023, 168 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giớ...

Chỉ số giá đô la Mỹ phân theo vùng các tháng so với tháng trước Starter+
/v1/nso-v11-20

Chỉ số giá đô la Mỹ phân theo vùng các tháng so với tháng trước. Bảng V11.20 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2023, 168 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa...

Chỉ số giá sinh hoạt theo không gian theo vùng (Vùng Đồng bằng sông Hồng = 100) Starter+
/v1/nso-v11-21

Chỉ số giá sinh hoạt theo không gian theo vùng (Vùng Đồng bằng sông Hồng = 100). Bảng V11.21 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2024, 84 ô số liệu, phân theo địa phương (63...

Chỉ số giá sinh hoạt theo không gian theo vùng phân theo nhóm hàng (Vùng Đồng bằng sông Hồng = 100) Starter+
/v1/nso-v11-22

Chỉ số giá sinh hoạt theo không gian theo vùng phân theo nhóm hàng (Vùng Đồng bằng sông Hồng = 100). Bảng V11.22 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – 2024, 720 ô số liệu, phân...

Chỉ số giá sinh hoạt theo không gian theo địa phương (Hà Nội = 100) Starter+
/v1/nso-v11-23

Chỉ số giá sinh hoạt theo không gian theo địa phương (Hà Nội = 100). Bảng V11.23 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2011 – 2024, 882 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành,...

Chỉ số giá nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu dùng cho sản xuất (Năm trước = 100) Starter+
/v1/nso-v11-24

Chỉ số giá nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu dùng cho sản xuất (Năm trước = 100). Bảng V11.24 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2012 – 2024, 401 ô số liệu. Chiều số liệu: Mục đích...

Chỉ số giá nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu dùng cho sản xuất (Năm 2014 = 100) Starter+
/v1/nso-v11-25

Chỉ số giá nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu dùng cho sản xuất (Năm 2014 = 100). Bảng V11.25 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – 2024, 350 ô số liệu. Chiều số liệu: Mục đích...

Chỉ số giá sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản (Năm trước = 100) Starter+
/v1/nso-v11-26

Chỉ số giá sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản (Năm trước = 100). Bảng V11.26 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – 2024, 228 ô số liệu. Chiều số liệu: Ngành (14), Năm...

Chỉ số giá sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản (Năm 2010 = 100) Starter+
/v1/nso-v11-27

Chỉ số giá sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản (Năm 2010 = 100). Bảng V11.27 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – 2024, 230 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm hàng (14),...

Chỉ số giá sản xuất công nghiệp (Năm trước = 100) Starter+
/v1/nso-v11-28

Chỉ số giá sản xuất công nghiệp (Năm trước = 100). Bảng V11.28 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – 2024, 493 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm hàng (29), Năm (17). Nguồn: Cục Th...

Chỉ số giá sản xuất công nghiệp (Năm 2010 = 100) Starter+
/v1/nso-v11-29

Chỉ số giá sản xuất công nghiệp (Năm 2010 = 100). Bảng V11.29 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – 2024, 493 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm hàng (29), Năm (17). Nguồn: Cục Thố...

Chỉ số giá sản xuất dịch vụ (Năm trước = 100) Starter+
/v1/nso-v11-30

Chỉ số giá sản xuất dịch vụ (Năm trước = 100). Bảng V11.30 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2012 – 2024, 171 ô số liệu. Chiều số liệu: Chỉ số giá sản xuất dịch vụ (15), Năm (13)....

Chỉ số giá sản xuất dịch vụ (Năm 2010 = 100) Starter+
/v1/nso-v11-31

Chỉ số giá sản xuất dịch vụ (Năm 2010 = 100). Bảng V11.31 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2012 – 2024, 171 ô số liệu. Chiều số liệu: Chỉ số giá sản xuất dịch vụ (15), Năm (13)....

Chỉ số giá xuất khẩu hàng hóa (Theo Đô la Mỹ, năm trước = 100) Starter+
/v1/nso-v11-32

Chỉ số giá xuất khẩu hàng hóa (Theo Đô la Mỹ, năm trước = 100). Bảng V11.32 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2011 – 2024, 504 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm hàng (36), Năm (14)....

Chỉ số giá xuất khẩu hàng hóa (Theo Đô la Mỹ, năm 2010 = 100) Starter+
/v1/nso-v11-33

Chỉ số giá xuất khẩu hàng hóa (Theo Đô la Mỹ, năm 2010 = 100). Bảng V11.33 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2011 – 2024, 504 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm hàng (36), Năm (14). N...

Chỉ số giá nhập khẩu hàng hóa (Theo Đô la Mỹ, năm trước = 100) Starter+
/v1/nso-v11-34

Chỉ số giá nhập khẩu hàng hóa (Theo Đô la Mỹ, năm trước = 100). Bảng V11.34 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2011 – 2024, 577 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm hàng (43), Năm (14)....

Chỉ số giá nhập khẩu hàng hóa (Theo Đô la Mỹ, năm 2010 = 100) Starter+
/v1/nso-v11-35

Chỉ số giá nhập khẩu hàng hóa (Theo Đô la Mỹ, năm 2010 = 100). Bảng V11.35 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2011 – 2024, 577 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm hàng (43), Năm (14). N...

Tỷ giá thương mại hàng hóa (Năm trước = 100) Starter+
/v1/nso-v11-36

Tỷ giá thương mại hàng hóa (Năm trước = 100). Bảng V11.36 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2011 – 2024, 210 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm hàng (15), Năm (14). Nguồn: Cục Thống k...

Tỷ giá thương mại hàng hóa (Năm 2010 = 100) Starter+
/v1/nso-v11-37

Tỷ giá thương mại hàng hóa (Năm 2010 = 100). Bảng V11.37 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2011 – 2024, 210 ô số liệu. Chiều số liệu: Nhóm hàng (15), Năm (14). Nguồn: Cục Thống kê...

Niên giám thống kê – Vận tải và bưu điện

Số lượt hành khách vận chuyển phân theo ngành vận tải Starter+
/v1/nso-v12-01

Số lượt hành khách vận chuyển phân theo ngành vận tải. Bảng V12.01 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 300 ô số liệu. Chiều số liệu: Lượt hành khách và chỉ số phá...

Số lượt hành khách luân chuyển phân theo ngành vận tải Starter+
/v1/nso-v12-02

Số lượt hành khách luân chuyển phân theo ngành vận tải. Bảng V12.02 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 300 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (2), Năm (30), Ngà...

Số lượt hành khách vận chuyển phân theo loại hình kinh tế Starter+
/v1/nso-v12-03

Số lượt hành khách vận chuyển phân theo loại hình kinh tế. Bảng V12.03 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 197 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (2), Năm (25),...

Số lượt hành khách luân chuyển phân theo loại hình kinh tế Starter+
/v1/nso-v12-04

Số lượt hành khách luân chuyển phân theo loại hình kinh tế. Bảng V12.04 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 197 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (2), Năm (25),...

Số lượt hành khách vận chuyển phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v12-05

Số lượt hành khách vận chuyển phân theo địa phương. Bảng V12.05 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 1.749 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới...

Số lượt hành khách luân chuyển phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v12-06

Số lượt hành khách luân chuyển phân theo địa phương. Bảng V12.06 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 1.749 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giớ...

Số lượt hành khách vận chuyển bằng đường bộ phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v12-07

Số lượt hành khách vận chuyển bằng đường bộ phân theo địa phương. Bảng V12.07 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 1.748 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/t...

Số lượt hành khách luân chuyển bằng đường bộ phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v12-08

Số lượt hành khách luân chuyển bằng đường bộ phân theo địa phương. Bảng V12.08 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 1.749 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/...

Khối lượng hàng hoá vận chuyển phân theo ngành vận tải Starter+
/v1/nso-v12-09

Khối lượng hàng hoá vận chuyển phân theo ngành vận tải. Bảng V12.09 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 360 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (2), Năm (30), Ngà...

Khối lượng hàng hoá luân chuyển phân theo ngành vận tải Starter+
/v1/nso-v12-10

Khối lượng hàng hoá luân chuyển phân theo ngành vận tải. Bảng V12.10 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 360 ô số liệu. Chiều số liệu: Khối lượng và chỉ số phát t...

Khối lượng hàng hoá vận chuyển phân theo khu vực vận tải Starter+
/v1/nso-v12-11

Khối lượng hàng hoá vận chuyển phân theo khu vực vận tải. Bảng V12.11 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 177 ô số liệu. Chiều số liệu: Khối lượng và chỉ số phát...

Khối lượng hàng hoá luân chuyển phân theo khu vực vận tải Starter+
/v1/nso-v12-12

Khối lượng hàng hoá luân chuyển phân theo khu vực vận tải. Bảng V12.12 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 177 ô số liệu. Chiều số liệu: Khối lượng và chỉ số phát...

Khối lượng hàng hoá vận chuyển phân theo loại hình kinh tế Starter+
/v1/nso-v12-13

Khối lượng hàng hoá vận chuyển phân theo loại hình kinh tế. Bảng V12.13 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 224 ô số liệu. Chiều số liệu: Khối lượng và chỉ số phá...

Khối lượng hàng hoá luân chuyển phân theo thành phần kinh tế Starter+
/v1/nso-v12-14

Khối lượng hàng hoá luân chuyển phân theo thành phần kinh tế. Bảng V12.14 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 224 ô số liệu. Chiều số liệu: Khối lượng và chỉ số p...

Khối lượng hàng hóa vận chuyển phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v12-15

Khối lượng hàng hóa vận chuyển phân theo địa phương. Bảng V12.15 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 1.749 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giớ...

Khối lượng hàng hoá luân chuyển phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v12-16

Khối lượng hàng hoá luân chuyển phân theo địa phương. Bảng V12.16 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 1.749 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa gi...

Khối lượng hàng hoá vận chuyển bằng đường bộ phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v12-17

Khối lượng hàng hoá vận chuyển bằng đường bộ phân theo địa phương. Bảng V12.17 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 1.749 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/...

Khối lượng hàng hoá luân chuyển bằng đường bộ phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v12-18

Khối lượng hàng hoá luân chuyển bằng đường bộ phân theo địa phương. Bảng V12.18 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 1.749 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh...

Khối lượng hàng hoá vận chuyển bằng đường thuỷ phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v12-19

Khối lượng hàng hoá vận chuyển bằng đường thuỷ phân theo địa phương. Bảng V12.19 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 1.437 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉn...

Khối lượng hàng hoá luân chuyển bằng đường thuỷ phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v12-20

Khối lượng hàng hoá luân chuyển bằng đường thuỷ phân theo địa phương. Bảng V12.20 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – Sơ bộ 2024, 1.426 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉ...

Khối lượng hàng hóa thông qua cảng biển, cảng thủy nội địa và cảng hàng không Starter+
/v1/nso-v12-21

Khối lượng hàng hóa thông qua cảng biển, cảng thủy nội địa và cảng hàng không. Bảng V12.21 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – Sơ bộ 2024, 80 ô số liệu. Chiều số liệu: Loại h...

Vận tải hàng không Starter+
/v1/nso-v12-22

Vận tải hàng không. Bảng V12.22 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 360 ô số liệu. Chiều số liệu: Hình thức (12), Năm (30). Nguồn: Cục Thống kê.

Doanh thu bưu chính, chuyển phát và viễn thông Starter+
/v1/nso-v12-23

Doanh thu bưu chính, chuyển phát và viễn thông. Bảng V12.23 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2007 – Sơ bộ 2024, 105 ô số liệu. Chiều số liệu: Doanh thu và chỉ số phát triển (2),...

Số thuê bao điện thoại và internet Starter+
/v1/nso-v12-24

Số thuê bao điện thoại và internet. Bảng V12.24 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 117 ô số liệu. Chiều số liệu: Tổng số và chỉ số phát triển (2), Năm (20), Viễn...

Niên giám thống kê – Giáo dục

Số trường học, lớp học, giáo viên và học sinh mẫu giáo tại thời điểm 30/9 Starter+
/v1/nso-v13-01

Số trường học, lớp học, giáo viên và học sinh mẫu giáo tại thời điểm 30/9. Bảng V13.01 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995-1996 – 2023-2024, 338 ô số liệu. Chiều số liệu: Tổng...

Số trường học, lớp học, giáo viên và học sinh mẫu giáo tại thời điểm 30/9 phân theo loại hình Starter+
/v1/nso-v13-02

Số trường học, lớp học, giáo viên và học sinh mẫu giáo tại thời điểm 30/9 phân theo loại hình. Bảng V13.02 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2021-2022 – 2023-2024, 60 ô số liệu. C...

Số trường học, lớp học, giáo viên và học sinh mẫu giáo tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v13-03

Số trường học, lớp học, giáo viên và học sinh mẫu giáo tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương. Bảng V13.03 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2023, 5.464 ô số liệu, phân th...

Số trường phổ thông tại thời điểm 30/9 Starter+
/v1/nso-v13-04

Số trường phổ thông tại thời điểm 30/9. Bảng V13.04 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 -1996 – Sơ bộ 2024-2025, 367 ô số liệu. Chiều số liệu: Tổng số và chỉ số phát triển (2),...

Số trường phổ thông tại thời điểm 30/9 phân theo loại hình Starter+
/v1/nso-v13-05

Số trường phổ thông tại thời điểm 30/9 phân theo loại hình. Bảng V13.05 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2020-2021 – Sơ bộ 2024-2025, 126 ô số liệu. Chiều số liệu: Tổng số và chỉ...

Số lớp, giáo viên và học sinh phổ thông tại thời điểm 30/9 Starter+
/v1/nso-v13-06

Số lớp, giáo viên và học sinh phổ thông tại thời điểm 30/9. Bảng V13.06 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 -1996 – Sơ bộ 2024-2025, 720 ô số liệu. Chiều số liệu: Tổng số và ch...

Số lớp, giáo viên và học sinh phổ thông tại thời điểm 30/9 phân theo loại hình Starter+
/v1/nso-v13-07

Số lớp, giáo viên và học sinh phổ thông tại thời điểm 30/9 phân theo loại hình. Bảng V13.07 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2020-2021 – Sơ bộ 2024-2025, 216 ô số liệu. Chiều số...

Số trường phổ thông tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v13-08

Số trường phổ thông tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương. Bảng V13.08 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 7.861 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa g...

Số lớp học phổ thông tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v13-09

Số lớp học phổ thông tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương. Bảng V13.09 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu – , 6.173 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trư...

Số nữ giáo viên và nữ học sinh trong các trường phổ thông tại thời điểm 30/9 Starter+
/v1/nso-v13-10

Số nữ giáo viên và nữ học sinh trong các trường phổ thông tại thời điểm 30/9. Bảng V13.10 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000-2001 – Sơ bộ 2024-2025, 392 ô số liệu. Chiều số li...

Số giáo viên phổ thông trực tiếp giảng dạy tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v13-11

Số giáo viên phổ thông trực tiếp giảng dạy tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương. Bảng V13.11 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 6.160 ô số liệu, phân theo địa phươn...

Số nữ giáo viên phổ thông trực tiếp giảng dạy tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v13-12

Số nữ giáo viên phổ thông trực tiếp giảng dạy tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương. Bảng V13.12 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu – , 5.056 ô số liệu, phân theo địa phương (63...

Số giáo viên phổ thông thuộc các dân tộc thiểu số trực tiếp giảng dạy tại thời điểm 30/9 phân theo một số địa phương Starter+
/v1/nso-v13-13

Số giáo viên phổ thông thuộc các dân tộc thiểu số trực tiếp giảng dạy tại thời điểm 30/9 phân theo một số địa phương. Bảng V13.13 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2004 – 2023, 2....

Số học sinh phổ thông tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v13-14

Số học sinh phổ thông tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương. Bảng V13.14 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 6.170 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa...

Số nữ học sinh phổ thông tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v13-15

Số nữ học sinh phổ thông tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương. Bảng V13.15 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2004 – 2024, 5.620 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành,...

Số học sinh phổ thông thuộc các dân tộc thiểu số tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v13-16

Số học sinh phổ thông thuộc các dân tộc thiểu số tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương. Bảng V13.16 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2004 – 2024, 4.880 ô số liệu, phân theo địa...

Số học sinh phổ thông bình quân một lớp học và số học sinh phổ thông bình quân một giáo viên tại thời điểm 30/9 Starter+
/v1/nso-v13-17

Số học sinh phổ thông bình quân một lớp học và số học sinh phổ thông bình quân một giáo viên tại thời điểm 30/9. Bảng V13.17 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010-2011 – Sơ bộ 20...

Số học sinh phổ thông bình quân một lớp học và số học sinh phổ thông bình quân một giáo viên tại thời điểm 30/9 Starter+
/v1/nso-v13-18

Số học sinh phổ thông bình quân một lớp học và số học sinh phổ thông bình quân một giáo viên tại thời điểm 30/9. Bảng V13.18 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2020-2021 – Sơ bộ 20...

Số học sinh phổ thông bình quân một lớp học tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v13-19

Số học sinh phổ thông bình quân một lớp học tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương. Bảng V13.19 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2024 – 2024, 280 ô số liệu, phân theo địa phương...

Số học sinh phổ thông bình quân một giáo viên tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v13-20

Số học sinh phổ thông bình quân một giáo viên tại thời điểm 30/9 phân theo địa phương. Bảng V13.20 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2024 – 2024, 280 ô số liệu, phân theo địa phươ...

Tỷ lệ phòng học kiên cố phân theo loại hình và phân theo cấp học Starter+
/v1/nso-v13-21

Tỷ lệ phòng học kiên cố phân theo loại hình và phân theo cấp học. Bảng V13.21 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995-1996 – Sơ bộ 2024, 95 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân theo loại...

Tỷ lệ phòng học kiên cố phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v13-22

Tỷ lệ phòng học kiên cố phân theo địa phương. Bảng V13.22 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu Sơ bộ 2024-2025 – Sơ bộ 2024-2025, 70 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, đ...

Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v13-23

Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông phân theo địa phương. Bảng V13.23 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2001-2002 – 2016-2017, 1.091 ô số liệu, phân theo địa phương (63...

Giáo dục đại học và cao đẳng Starter+
/v1/nso-v13-24

Giáo dục đại học và cao đẳng. Bảng V13.24 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – 2023, 773 ô số liệu. Chiều số liệu: Số và chỉ số phát triển (2), Phân tổ (20), Năm (29). Nguồn:...

Số giảng viên các trường đại học và cao đẳng phân theo trình độ chuyên môn Starter+
/v1/nso-v13-25

Số giảng viên các trường đại học và cao đẳng phân theo trình độ chuyên môn. Bảng V13.25 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2000 – 2023, 576 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (2),...

Số giảng viên các trường đại học phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v13-26

Số giảng viên các trường đại học phân theo địa phương. Bảng V13.26 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – 2023, 472 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trướ...

Số sinh viên các trường đại học phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v13-27

Số sinh viên các trường đại học phân theo địa phương. Bảng V13.27 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – 2023, 473 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước...

Số học viên được đào tạo sau đại học và chuyên khoa Y Starter+
/v1/nso-v13-28

Số học viên được đào tạo sau đại học và chuyên khoa Y. Bảng V13.28 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – 2023, 135 ô số liệu. Chiều số liệu: Số học viên (2), Loại hình đào tạo...

Giáo dục nghề nghiệp Starter+
/v1/nso-v13-29

Giáo dục nghề nghiệp. Bảng V13.29 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2016 – 2023, 86 ô số liệu. Chiều số liệu: Chỉ tiêu (17), Năm (8). Nguồn: Cục Thống kê.

Số giáo viên giáo dục nghề nghiệp phân theo trình độ chuyên môn Starter+
/v1/nso-v13-30

Số giáo viên giáo dục nghề nghiệp phân theo trình độ chuyên môn. Bảng V13.30 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2016 – 2023, 85 ô số liệu. Chiều số liệu: Loại hình trường (3), Trìn...

Số giáo viên, học sinh, sinh viên giáo dục nghề nghiệp năm 2023 phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v13-31

Số giáo viên, học sinh, sinh viên giáo dục nghề nghiệp năm 2023 phân theo địa phương. Bảng V13.31 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu – , 350 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉ...

Số người hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ Starter+
/v1/nso-v13-32

Số người hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ. Bảng V13.32 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – 2023, 85 ô số liệu. Chiều số liệu: Giới tính, lĩnh vực hoạt độ...

Số bằng sáng chế được cấp văn bằng bảo hộ Starter+
/v1/nso-v13-33

Số bằng sáng chế được cấp văn bằng bảo hộ. Bảng V13.33 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – 2024, 110 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân loại sáng chế, quốc tịch (11), Năm (10). N...

Chi cho nghiên cứu và phát triển khoa học công nghệ Starter+
/v1/nso-v13-34

Chi cho nghiên cứu và phát triển khoa học công nghệ. Bảng V13.34 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – 2023, 80 ô số liệu. Chiều số liệu: Ngân sách, lĩnh vực nghiên cứu, khu vự...

Niên giám thống kê – Y tế, văn hóa và đời sống

Một số chỉ tiêu xã hội chủ yếu Starter+
/v1/nso-v14-01

Một số chỉ tiêu xã hội chủ yếu. Bảng V14.01 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2006 – Sơ bộ 2024, 214 ô số liệu. Chiều số liệu: Chỉ tiêu (18), Năm (16). Nguồn: Cục Thống kê.

Số cơ sở khám, chữa bệnh Starter+
/v1/nso-v14-02

Số cơ sở khám, chữa bệnh. Bảng V14.02 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – 2017, 312 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (2), Loại cơ sở (7), Năm (23). Nguồn: Cục Thống kê.

Số cơ sở khám, chữa bệnh phân theo cấp quản lý Starter+
/v1/nso-v14-03

Số cơ sở khám, chữa bệnh phân theo cấp quản lý. Bảng V14.03 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – 2017, 104 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân loại (2), Năm (13), Cấp quản lý (4)....

Số cơ sở khám, chữa bệnh phân theo loại cơ sở và phân theo cấp quản lý Starter+
/v1/nso-v14-04

Số cơ sở khám, chữa bệnh phân theo loại cơ sở và phân theo cấp quản lý. Bảng V14.04 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2017, 146 ô số liệu. Chiều số liệu: Loại cơ sở (8), Nă...

Số cơ sở khám, chữa bệnh trực thuộc sở Y tế phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-05

Số cơ sở khám, chữa bệnh trực thuộc sở Y tế phân theo địa phương. Bảng V14.05 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – 2017, 4.074 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành,...

Số giường bệnh và số bác sĩ Starter+
/v1/nso-v14-06

Số giường bệnh và số bác sĩ. Bảng V14.06 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2023, 72 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân tổ (2), Chỉ tiêu (4), Năm (10). Nguồn: Cục Thống kê...

Số giường bệnh Starter+
/v1/nso-v14-07

Số giường bệnh. Bảng V14.07 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – 2017, 358 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (2), Loại cơ sở (8), Năm (23). Nguồn: Cục Thống kê.

Số giường bệnh phân theo cấp quản lý Starter+
/v1/nso-v14-08

Số giường bệnh phân theo cấp quản lý. Bảng V14.08 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – 2017, 571 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (2), Loại cơ sở (7), Năm (13), Cấp quản lý...

Số giường bệnh phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-09

Số giường bệnh phân theo địa phương. Bảng V14.09 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2021 – 2023, 567 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025). Chiều số...

Số giường bệnh trực thuộc sở Y tế phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-10

Số giường bệnh trực thuộc sở Y tế phân theo địa phương. Bảng V14.10 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2017, 4.996 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới t...

Số nhân lực y tế Starter+
/v1/nso-v14-11

Số nhân lực y tế. Bảng V14.11 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2022, 378 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (2), Cán bộ (8), Năm (28). Nguồn: Cục Thống kê.

Số nhân lực y tế phân theo cấp quản lý Starter+
/v1/nso-v14-12

Số nhân lực y tế phân theo cấp quản lý. Bảng V14.12 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – 2017, 616 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (2), Cán bộ (7), Năm (11), Cấp quản lý (...

Số nhân lực ngành Y trực thuộc sở Y tế phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-13

Số nhân lực ngành Y trực thuộc sở Y tế phân theo địa phương. Bảng V14.13 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2017, 4.480 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa g...

Số bác sĩ phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-14

Số bác sĩ phân theo địa phương. Bảng V14.14 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ Prel. 2022, 350 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025). Ch...

Số nhân lực ngành dược trực thuộc sở Y tế phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-15

Số nhân lực ngành dược trực thuộc sở Y tế phân theo địa phương. Bảng V14.15 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2017, 3.350 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, đị...

Tỷ lệ trẻ em dưới một tuổi được tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-16

Tỷ lệ trẻ em dưới một tuổi được tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin phân theo địa phương. Bảng V14.16 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2024, 1.050 ô số liệu, phân theo địa...

Tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn Starter+
/v1/nso-v14-17

Tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn. Bảng V14.17 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 147 ô số liệu. Chiều...

Tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-18

Tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng phân theo địa phương. Bảng V14.18 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2021 – 2024, 812 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa...

Số người nhiễm HIV/AIDS và số người chết do HIV/ AIDS phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-19

Số người nhiễm HIV/AIDS và số người chết do HIV/ AIDS phân theo địa phương. Bảng V14.19 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2011 – 2024, 4.251 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉ...

Xuất bản sách, văn hóa phẩm, báo và tạp chí Starter+
/v1/nso-v14-20

Xuất bản sách, văn hóa phẩm, báo và tạp chí. Bảng V14.20 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1995 – Sơ bộ 2024, 1.229 ô số liệu. Chiều số liệu: Cách tính (2), Loại ấn xuất bản phẩm...

Số thư viện do địa phương quản lý phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-21

Số thư viện do địa phương quản lý phân theo địa phương. Bảng V14.21 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2004 – 2017, 1.815 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới t...

Số tòa soạn báo, tạp chí phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-22

Số tòa soạn báo, tạp chí phân theo địa phương. Bảng V14.22 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2005 – Sơ bộ 2024, 1.190 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trướ...

Số huy chương thể thao quốc tế đạt được Starter+
/v1/nso-v14-23

Số huy chương thể thao quốc tế đạt được. Bảng V14.23 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 218 ô số liệu. Chiều số liệu: Loại huy chương (3), Cấp độ (4), Năm (23). Nguồn:...

Số di tích lịch sử, văn hóa, danh lam thắng cảnh Starter+
/v1/nso-v14-24

Số di tích lịch sử, văn hóa, danh lam thắng cảnh. Bảng V14.24 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 79 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân tổ (3), Loại di tích (6), Năm...

Số di sản văn hóa cấp quốc gia phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-25

Số di sản văn hóa cấp quốc gia phân theo địa phương. Bảng V14.25 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu CẢ NƯỚC – Cà Mau, 70 ô số liệu. Chiều số liệu: Năm (70), 2023 (50). Nguồn: Cục T...

Thu nhập bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo thành thị, nông thôn và phân theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-26

Thu nhập bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo thành thị, nông thôn và phân theo vùng. Bảng V14.26 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1999 – Sơ bộ 2024, 144 ô...

Thu nhập bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo nguồn thu, thành thị, nông thôn, giới tính chủ hộ và theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-27

Thu nhập bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo nguồn thu, thành thị, nông thôn, giới tính chủ hộ và theo vùng. Bảng V14.27 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2...

Thu nhập bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo nguồn thu, thành thị, nông thôn, giới tính chủ hộ và theo vùng by Phân tổ, Năm and Nguồn thu Starter+
/v1/nso-v14-28

Thu nhập bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo nguồn thu, thành thị, nông thôn, giới tính chủ hộ và theo vùng by Phân tổ, Năm and Nguồn thu. Bảng V14.28 niên g...

Thu nhập bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo 5 nhóm thu nhập, theo thành thị, nông thôn, theo giới tính chủ hộ và theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-29

Thu nhập bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo 5 nhóm thu nhập, theo thành thị, nông thôn, theo giới tính chủ hộ và theo vùng. Bảng V14.29 niên giám Cục Thống...

Thu nhập bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo 5 nhóm thu nhập và phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-30

Thu nhập bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo 5 nhóm thu nhập và phân theo địa phương. Bảng V14.30 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2121 – Sơ bộ 2024, 4.620...

Chênh lệch thu nhập bình quân đầu người một tháng giữa nhóm thu nhập cao nhất so với nhóm thu nhập thấp nhất theo giá hiện hành phân theo thành thị, nông thôn, theo giới tính chủ hộ và theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-31

Chênh lệch thu nhập bình quân đầu người một tháng giữa nhóm thu nhập cao nhất so với nhóm thu nhập thấp nhất theo giá hiện hành phân theo thành thị, nông thôn, theo giới tính chủ h...

Chênh lệch thu nhập bình quân đầu người một tháng giữa nhóm thu nhập cao nhất so với nhóm thu nhập thấp nhất theo giá hiện hành phân theo địa phương by Địa phương, Năm and Chênh lệch Starter+
/v1/nso-v14-32

Chênh lệch thu nhập bình quân đầu người một tháng giữa nhóm thu nhập cao nhất so với nhóm thu nhập thấp nhất theo giá hiện hành phân theo địa phương by Địa phương, Năm and Chênh lệ...

Thu nhập bình quân một lao động đang làm việc phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn Starter+
/v1/nso-v14-33

Thu nhập bình quân một lao động đang làm việc phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn. Bảng V14.33 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – Sơ bộ 2024, 50 ô số liệu. Chiề...

Thu nhập bình quân một lao động đang làm việc phân theo ngành kinh tế Starter+
/v1/nso-v14-34

Thu nhập bình quân một lao động đang làm việc phân theo ngành kinh tế. Bảng V14.34 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 154 ô số liệu. Chiều số liệu: Ngành (22), N...

Thu nhập bình quân một lao động đang làm việc phân theo nghề nghiệp Starter+
/v1/nso-v14-35

Thu nhập bình quân một lao động đang làm việc phân theo nghề nghiệp. Bảng V14.35 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 77 ô số liệu. Chiều số liệu: Nghề nghiệp (11)...

Thu nhập bình quân một lao động đang làm việc phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-36

Thu nhập bình quân một lao động đang làm việc phân theo địa phương. Bảng V14.36 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 490 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/t...

Chỉ số phát triển con người phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-37

Chỉ số phát triển con người phân theo địa phương. Bảng V14.37 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 448 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trư...

Hệ số bất bình đẳng trong phân phối thu nhập (hệ số GINI) Starter+
/v1/nso-v14-38

Hệ số bất bình đẳng trong phân phối thu nhập (hệ số GINI). Bảng V14.38 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 117 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân tổ (9), Năm (15). Nguồn: C...

Hệ số bất bình đẳng trong phân phối thu nhập (hệ số GINI) phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-39

Hệ số bất bình đẳng trong phân phối thu nhập (hệ số GINI) phân theo địa phương. Bảng V14.39 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – 2024, 490 ô số liệu, phân theo địa phương (63...

Chi tiêu bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo thành thị, nông thôn và theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-40

Chi tiêu bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo thành thị, nông thôn và theo vùng. Bảng V14.40 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 90 ô số liệu. Chi...

Chi tiêu bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo khoản chi,thành thị, nông thôn và theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-41

Chi tiêu bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo khoản chi,thành thị, nông thôn và theo vùng. Bảng V14.41 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 3...

Chi tiêu cho đời sống bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo thành thị, nông thôn và theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-42

Chi tiêu cho đời sống bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo thành thị, nông thôn và theo vùng. Bảng V14.42 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 102...

Chi tiêu cho đời sống bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo 5 nhóm thu nhập, theo thành thị, nông thôn,theo giới tính chủ hộ và theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-43

Chi tiêu cho đời sống bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành phân theo 5 nhóm thu nhập, theo thành thị, nông thôn,theo giới tính chủ hộ và theo vùng. Bảng V14.43 niên giá...

Chênh lệch chi tiêu cho đời sống bình quân đầu người một tháng giữa Nhóm thu nhập cao nhất so với Nhóm thu nhập thấp nhất theo giá hiện hành phân theo thành thị, nông thôn, theo giới tính chủ hộ và th Starter+
/v1/nso-v14-44

Chênh lệch chi tiêu cho đời sống bình quân đầu người một tháng giữa Nhóm thu nhập cao nhất so với Nhóm thu nhập thấp nhất theo giá hiện hành phân theo thành thị, nông thôn, theo gi...

Tỷ lệ hộ nghèo phân theo thành thị, nông thôn và theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-45

Tỷ lệ hộ nghèo phân theo thành thị, nông thôn và theo vùng. Bảng V14.45 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1998 – 2024, 153 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân tổ (9), Năm (17). Nguồn:...

Tỷ lệ hộ nghèo theo Chuẩn nghèo đa chiều phân theo dân tộc của chủ hộ, thành thị, nông thôn và theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-46

Tỷ lệ hộ nghèo theo Chuẩn nghèo đa chiều phân theo dân tộc của chủ hộ, thành thị, nông thôn và theo vùng. Bảng V14.46 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2016 – Sơ bộ 2024, 99 ô số...

Tỷ lệ hộ nghèo phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-47

Tỷ lệ hộ nghèo phân theo địa phương. Bảng V14.47 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2006 – 2024, 910 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025). Chiều số...

Tỷ lệ hộ nghèo theo Chuẩn nghèo đa chiều phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-48

Tỷ lệ hộ nghèo theo Chuẩn nghèo đa chiều phân theo địa phương. Bảng V14.48 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2016 – Sơ bộ 2024, 630 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành,...

Mức tiêu dùng một số mặt hàng chủ yếu bình quân đầu người một tháng phân theo mặt hàng Starter+
/v1/nso-v14-49

Mức tiêu dùng một số mặt hàng chủ yếu bình quân đầu người một tháng phân theo mặt hàng. Bảng V14.49 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 192 ô số liệu. Chiều số liệu: Ph...

Mức tiêu dùng một số mặt hàng chủ yếu bình quân đầu người một tháng phân theo thành thị, nông thôn Starter+
/v1/nso-v14-50

Mức tiêu dùng một số mặt hàng chủ yếu bình quân đầu người một tháng phân theo thành thị, nông thôn. Bảng V14.50 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – Sơ bộ 2024, 384 ô số liệu....

Mức tiêu dùng một số mặt hàng chủ yếu bình quân đầu người một tháng phân theo 5 nhóm thu nhập Starter+
/v1/nso-v14-51

Mức tiêu dùng một số mặt hàng chủ yếu bình quân đầu người một tháng phân theo 5 nhóm thu nhập. Bảng V14.51 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2024, 768 ô số liệu. Chiều số l...

Tỷ lệ dân số được sử dụng nguồn nước hợp vệ sinh Starter+
/v1/nso-v14-52

Tỷ lệ dân số được sử dụng nguồn nước hợp vệ sinh. Bảng V14.52 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – Sơ bộ 2024, 117 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân tổ (9), Năm (15). Nguồn: Cục...

Tỷ lệ dân số được sử dụng nguồn nước hợp vệ sinh phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-53

Tỷ lệ dân số được sử dụng nguồn nước hợp vệ sinh phân theo địa phương. Bảng V14.53 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 490 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉn...

Tỷ lệ dân số đô thị được cung cấp nước sạch qua hệ thống cấp nước tập trung phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-54

Tỷ lệ dân số đô thị được cung cấp nước sạch qua hệ thống cấp nước tập trung phân theo địa phương. Bảng V14.54 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2016 – Sơ bộ 2024, 630 ô số liệu, p...

Tỷ lệ dân số dùng hố xí hợp vệ sinh phân theo thành thị, nông thôn và theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-55

Tỷ lệ dân số dùng hố xí hợp vệ sinh phân theo thành thị, nông thôn và theo vùng. Bảng V14.55 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 63 ô số liệu. Chiều số liệu: Thàn...

Tỷ lệ dân số dùng hố xí hợp vệ sinh phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-56

Tỷ lệ dân số dùng hố xí hợp vệ sinh phân theo địa phương. Bảng V14.56 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 490 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa...

Tỷ lệ hộ dùng điện sinh hoạt phân theo thành thị, nông thôn và theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-57

Tỷ lệ hộ dùng điện sinh hoạt phân theo thành thị, nông thôn và theo vùng. Bảng V14.57 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 90 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân tổ (9), Năm...

Tỷ lệ hộ dùng điện sinh hoạt phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-58

Tỷ lệ hộ dùng điện sinh hoạt phân theo địa phương. Bảng V14.58 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 768 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 20...

Tỷ lệ hộ có đồ dùng lâu bền phân theo thành thị, nông thôn, theo vùng và theo 5 nhóm thu nhập Starter+
/v1/nso-v14-59

Tỷ lệ hộ có đồ dùng lâu bền phân theo thành thị, nông thôn, theo vùng và theo 5 nhóm thu nhập. Bảng V14.59 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2002 – 2024, 150 ô số liệu. Chiều số l...

Tỷ lệ hộ có máy tính phân theo thành thị, nông thôn và phân theo vùng và theo 5 nhóm thu nhập by Phân tổ and Năm Starter+
/v1/nso-v14-60

Tỷ lệ hộ có máy tính phân theo thành thị, nông thôn và phân theo vùng và theo 5 nhóm thu nhập by Phân tổ and Năm. Bảng V14.60 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2019 – Sơ bộ Prel....

Tỷ lệ hộ có máy tính phân theo địa phương by Địa phương and Năm Starter+
/v1/nso-v14-61

Tỷ lệ hộ có máy tính phân theo địa phương by Địa phương and Năm. Bảng V14.61 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2019 – Sơ bộ Prel. 2024, 384 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉn...

Tỷ lệ người sử dụng điện thoại di động phân theo thành thị, nông thôn, giới tính, nhóm tuổi, loại điện thoại và phân theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-62

Tỷ lệ người sử dụng điện thoại di động phân theo thành thị, nông thôn, giới tính, nhóm tuổi, loại điện thoại và phân theo vùng. Bảng V14.62 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu CẢ NƯ...

Tỷ lệ người sử dụng điện thoại di động phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-63

Tỷ lệ người sử dụng điện thoại di động phân theo địa phương. Bảng V14.63 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2024 – 2024, 70 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới...

Tỷ lệ người sử dụng điện thoại di động phân theo thành thị, nông thôn, giới tính, nhóm tuổi, loại điện thoại và phân theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-64

Tỷ lệ người sử dụng điện thoại di động phân theo thành thị, nông thôn, giới tính, nhóm tuổi, loại điện thoại và phân theo vùng. Bảng V14.64 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu CẢ NƯ...

Tỷ lệ người sử dụng internet phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-65

Tỷ lệ người sử dụng internet phân theo địa phương. Bảng V14.65 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2024 – 2024, 70 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 202...

Tỷ lệ hộ gia đình có kết nối internet phân theo thành thị, nông thôn, giới tính chủ hộ và phân theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-66

Tỷ lệ hộ gia đình có kết nối internet phân theo thành thị, nông thôn, giới tính chủ hộ và phân theo vùng. Bảng V14.66 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu CẢ NƯỚC – Đồng bằng sông Cử...

Tỷ lệ hộ gia đình có kết nối internet phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-67

Tỷ lệ hộ gia đình có kết nối internet phân theo địa phương. Bảng V14.67 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2024 – 2024, 70 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới...

Tỷ lệ người dân biết kỹ năng về công nghệ thông tin phân theo thành thị, nông thôn, giới tính, nhóm tuổi, loại kỹ năng và phân theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-68

Tỷ lệ người dân biết kỹ năng về công nghệ thông tin phân theo thành thị, nông thôn, giới tính, nhóm tuổi, loại kỹ năng và phân theo vùng. Bảng V14.68 niên giám Cục Thống kê, kỳ số...

Tỷ lệ hộ gia đình có kết nối internet phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-69

Tỷ lệ hộ gia đình có kết nối internet phân theo địa phương. Bảng V14.69 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2024 – 2024, 70 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới...

Tỷ lệ người dân tham gia mạng xã hội phân theo thành thị, nông thôn, giới tính, nhóm tuổi và phân theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-70

Tỷ lệ người dân tham gia mạng xã hội phân theo thành thị, nông thôn, giới tính, nhóm tuổi và phân theo vùng. Bảng V14.70 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu CẢ NƯỚC – Đồng bằng sông...

Tỷ lệ người dân tham gia mạng xã hội theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-71

Tỷ lệ người dân tham gia mạng xã hội theo địa phương. Bảng V14.71 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2024, 140 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước...

Tỷ lệ hộ có nhà ở phân theo loại nhà, theo thành thị, nông thôn, theo vùng và theo 5 nhóm thu nhập Starter+
/v1/nso-v14-72

Tỷ lệ hộ có nhà ở phân theo loại nhà, theo thành thị, nông thôn, theo vùng và theo 5 nhóm thu nhập. Bảng V14.72 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2014 – Sơ bộ 2024, 419 ô số liệu....

Tỷ lệ hộ có nhà ở phân theo loại nhà và phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-73

Tỷ lệ hộ có nhà ở phân theo loại nhà và phân theo địa phương. Bảng V14.73 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2014 – Sơ bộ 2024, 2.072 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành...

Diện tích nhà ở bình quân đầu người phân theo thành thị, nông thôn, theo vùng và theo 5 nhóm thu nhập Starter+
/v1/nso-v14-74

Diện tích nhà ở bình quân đầu người phân theo thành thị, nông thôn, theo vùng và theo 5 nhóm thu nhập. Bảng V14.74 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2004 – 2024, 142 ô số liệu. Ch...

Tiêu dùng năng lượng bình quân đầu người phân theo loại năng lượng và theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-75

Tiêu dùng năng lượng bình quân đầu người phân theo loại năng lượng và theo vùng. Bảng V14.75 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – Sơ bộ 2024, 68 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân...

Diện tích nhà ở bình quân đầu người phân theo loại nhà và phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-76

Diện tích nhà ở bình quân đầu người phân theo loại nhà và phân theo địa phương. Bảng V14.76 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2014 – Sơ bộ 2024, 2.049 ô số liệu, phân theo địa phư...

Hoạt động tư pháp Starter+
/v1/nso-v14-77

Hoạt động tư pháp. Bảng V14.77 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2011 – Sơ bộ 2024, 162 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân tổ (14), Năm (14). Nguồn: Cục Thống kê.

Số vụ án và số bị can đã bị khởi tố phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-79

Số vụ án và số bị can đã bị khởi tố phân theo địa phương. Bảng V14.79 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2024, 436 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới t...

Số vụ án và số bị can đã bị truy tố năm 2024 phân theó tội danh và theo vùng Starter+
/v1/nso-v14-80

Số vụ án và số bị can đã bị truy tố năm 2024 phân theó tội danh và theo vùng. Bảng V14.80 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu – , 143 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân theo một số...

Số vụ án và bị can đã bị truy tố phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-81

Số vụ án và bị can đã bị truy tố phân theo địa phương. Bảng V14.81 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2024, 426 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trướ...

Số vụ án và bị cáo đã xét xử sở thẩm phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-82

Số vụ án và bị cáo đã xét xử sở thẩm phân theo địa phương. Bảng V14.82 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2024, 426 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới...

Kết quả thi hành án dân sự phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-83

Kết quả thi hành án dân sự phân theo địa phương. Bảng V14.83 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2024, 848 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025...

Số lượt người đã được trợ giúp pháp lý phân theo đối tượng được trợ giúp pháp lý và vùng kinh tế Starter+
/v1/nso-v14-84

Số lượt người đã được trợ giúp pháp lý phân theo đối tượng được trợ giúp pháp lý và vùng kinh tế. Bảng V14.84 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2024 – 2024, 21 ô số liệu. Chiều số...

Kết quả thi hành án dân sự phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-85

Kết quả thi hành án dân sự phân theo địa phương. Bảng V14.85 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2024 – 2024, 70 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước 2025)...

Trật tự và an toàn xã hội Starter+
/v1/nso-v14-86

Trật tự và an toàn xã hội. Bảng V14.86 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2012 – Sơ bộ 2024, 112 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân tổ (9), Năm (13). Nguồn: Cục Thống kê.

Một số chỉ tiêu về tai nạn giao thông phân theo loại đường và theo vùng kinh tế Starter+
/v1/nso-v14-87

Một số chỉ tiêu về tai nạn giao thông phân theo loại đường và theo vùng kinh tế. Bảng V14.87 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2024, 105 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân tổ (...

Một số chỉ tiêu về tai nạn giao thông phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-88

Một số chỉ tiêu về tai nạn giao thông phân theo địa phương. Bảng V14.88 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2024, 637 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới...

Một số chỉ tiêu về vụ cháy, nổ phân theo loại cháy, nổ và vùng kinh tế Starter+
/v1/nso-v14-89

Một số chỉ tiêu về vụ cháy, nổ phân theo loại cháy, nổ và vùng kinh tế. Bảng V14.89 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2024, 107 ô số liệu. Chiều số liệu: Phân tổ (9), Năm (...

Một số chỉ tiêu về vụ cháy, nổ phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-90

Một số chỉ tiêu về vụ cháy, nổ phân theo địa phương. Bảng V14.90 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2022 – 2024, 775 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới trước...

Thiệt hại do thiên tai Starter+
/v1/nso-v14-91

Thiệt hại do thiên tai. Bảng V14.91 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2011 – Sơ bộ 2024, 98 ô số liệu. Chiều số liệu: Loại thiệt hại (7), Năm (14). Nguồn: Cục Thống kê.

Xử lý chất thải rắn và nước thải của các khu công nghiệp Starter+
/v1/nso-v14-92

Xử lý chất thải rắn và nước thải của các khu công nghiệp. Bảng V14.92 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – 2017, 165 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành, địa giới t...

Xử lý chất thải rắn và nước thải của các khu đô thị Starter+
/v1/nso-v14-93

Xử lý chất thải rắn và nước thải của các khu đô thị. Bảng V14.93 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – 2017, 63 ô số liệu. Chiều số liệu: Loại đô thị (7), Năm (3), Số đô thị (3...

Chất thải rắn được xử lý bình quân một ngày phân theo địa phương Starter+
/v1/nso-v14-94

Chất thải rắn được xử lý bình quân một ngày phân theo địa phương. Bảng V14.94 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2015 – 2020, 1.011 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/thành,...

Tỷ lệ chất thải nguy hại được thu gom, xử lý phân theo vùng và địa phương Starter+
/v1/nso-v14-95

Tỷ lệ chất thải nguy hại được thu gom, xử lý phân theo vùng và địa phương. Bảng V14.95 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2023 – 2023, 120 ô số liệu, phân theo địa phương (63 tỉnh/...

Tỷ lệ khu công nghiệp, khu chế xuất đã đi vào hoạt động có nhà máy xử lý nước thải tập trung đạt tiêu chuẩn môi trường Starter+
/v1/nso-v14-96

Tỷ lệ khu công nghiệp, khu chế xuất đã đi vào hoạt động có nhà máy xử lý nước thải tập trung đạt tiêu chuẩn môi trường. Bảng V14.96 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2020 – 2024,...

Tỷ lệ cụm công nghiệp đang hoạt động có hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt tiêu chuẩn môi trường phân theo vùng và địa phương năm 2022 và năm 2023 Starter+
/v1/nso-v14-97

Tỷ lệ cụm công nghiệp đang hoạt động có hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt tiêu chuẩn môi trường phân theo vùng và địa phương năm 2022 và năm 2023. Bảng V14.97 niên giám Cục Th...

Niên giám thống kê – Thống kê nước ngoài

Diện tích và dân số của một số nước và vùng lãnh thổ Starter+
/v1/nso-v15-01

Diện tích và dân số của một số nước và vùng lãnh thổ. Bảng V15.01 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu – , 976 ô số liệu, phân theo nước và vùng lãnh thổ. Chiều số liệu: Quốc gia, v...

Tổng sản phẩm trong nước theo giá hiện hành của một số nước và vùng lãnh thổ Starter+
/v1/nso-v15-02

Tổng sản phẩm trong nước theo giá hiện hành của một số nước và vùng lãnh thổ. Bảng V15.02 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023, 1.634 ô số liệu, phân theo nước và vùng lã...

Tốc độ tăng tổng sản phẩm trong nước của một số nước và vùng lãnh thổ Starter+
/v1/nso-v15-03

Tốc độ tăng tổng sản phẩm trong nước của một số nước và vùng lãnh thổ. Bảng V15.03 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023, 1.632 ô số liệu, phân theo nước và vùng lãnh thổ....

Tổng sản phẩm trong nước bình quân đầu người theo giá hiện hành của một số nước và vùng lãnh thổ Starter+
/v1/nso-v15-04

Tổng sản phẩm trong nước bình quân đầu người theo giá hiện hành của một số nước và vùng lãnh thổ. Bảng V15.04 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2010 – 2023, 1.657 ô số liệu, phân...

Tổng sản phẩm trong nước bình quân đầu người tính theo sức mua tương đương của một số nước và vùng lãnh thổ Starter+
/v1/nso-v15-05

Tổng sản phẩm trong nước bình quân đầu người tính theo sức mua tương đương của một số nước và vùng lãnh thổ. Bảng V15.05 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 1999 – 2023, 2.758 ô số...

Tổng dự trữ quốc tế của một số nước và vùng lãnh thổ Starter+
/v1/nso-v15-06

Tổng dự trữ quốc tế của một số nước và vùng lãnh thổ. Bảng V15.06 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – 2023, 635 ô số liệu, phân theo nước và vùng lãnh thổ. Chiều số liệu: Quố...

Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ bình quân đầu người của một số nước và vùng lãnh thổ Starter+
/v1/nso-v15-07

Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ bình quân đầu người của một số nước và vùng lãnh thổ. Bảng V15.07 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – 2023, 639 ô số liệu, phân theo nước và vùn...

Chỉ số giá tiêu dùng của một số nước và vùng lãnh thổ (Năm 2010 = 100) Starter+
/v1/nso-v15-08

Chỉ số giá tiêu dùng của một số nước và vùng lãnh thổ (Năm 2010 = 100). Bảng V15.08 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2018 – 2023, 643 ô số liệu, phân theo nước và vùng lãnh thổ....

Chỉ số bất bình đẳng giới của một số nước và vùng lãnh thổ Starter+
/v1/nso-v15-09

Chỉ số bất bình đẳng giới của một số nước và vùng lãnh thổ. Bảng V15.09 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2017 – 2023, 1.108 ô số liệu, phân theo nước và vùng lãnh thổ. Chiều số l...

Chỉ số phát triển con người của một số nước và vùng lãnh thổ Starter+
/v1/nso-v15-10

Chỉ số phát triển con người của một số nước và vùng lãnh thổ. Bảng V15.10 niên giám Cục Thống kê, kỳ số liệu 2017 – 2023, 1.190 ô số liệu, phân theo nước và vùng lãnh thổ. Chiều số...

Thống kê quốc tế – World Bank

Chỉ số quản trị toàn cầu (WGI) — World Bank Free
/v1/world-bank-governance

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Chỉ số quản trị toàn cầu (WGI) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicator...

Thống kê giáo dục (EdStats) — World Bank Free
/v1/world-bank-education

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Thống kê giáo dục (EdStats) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicators (...

Thống kê giới — World Bank Free
/v1/world-bank-gender

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Thống kê giới của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicators (source_id = 14...

Giám sát kinh tế toàn cầu theo tháng (GEM) — World Bank Free
/v1/world-bank-economic-monitor

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Giám sát kinh tế toàn cầu theo tháng (GEM) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-sour...

Việc làm (Jobs) — World Bank Free
/v1/world-bank-jobs

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Việc làm (Jobs) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicators (source_id =...

Tài chính toàn diện (Global Findex) — World Bank Free
/v1/world-bank-financial-inclusion

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Tài chính toàn diện (Global Findex) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indi...

Bảo trợ xã hội (ASPIRE) — World Bank Free
/v1/world-bank-social-protection

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Bảo trợ xã hội (ASPIRE) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicators (sour...

Đánh giá chính sách và thể chế quốc gia (CPIA) — World Bank Free
/v1/world-bank-cpia

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Đánh giá chính sách và thể chế quốc gia (CPIA) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-...

Phát triển tài chính toàn cầu (GFDD) — World Bank Free
/v1/world-bank-financial-development

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Phát triển tài chính toàn cầu (GFDD) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-ind...

Năng lượng bền vững cho mọi người (SE4ALL) — World Bank Free
/v1/world-bank-sustainable-energy

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Năng lượng bền vững cho mọi người (SE4ALL) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-sour...

Y tế, dinh dưỡng, dân số theo nhóm thu nhập — World Bank Free
/v1/world-bank-health-wealth-quintile

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Y tế, dinh dưỡng, dân số theo nhóm thu nhập của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-sou...

Ước tính và dự báo dân số — World Bank Free
/v1/world-bank-population-projections

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Ước tính và dự báo dân số của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicators (so...

Tiết kiệm ròng điều chỉnh — World Bank Free
/v1/world-bank-adjusted-net-savings

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Tiết kiệm ròng điều chỉnh của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicators (so...

Mục tiêu phát triển bền vững (SDG) — World Bank Free
/v1/world-bank-sdg

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Mục tiêu phát triển bền vững (SDG) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indic...

Nợ nước ngoài (Joint External Debt Hub) — World Bank Free
/v1/world-bank-external-debt-hub

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Nợ nước ngoài (Joint External Debt Hub) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-...

Bao phủ y tế toàn dân — World Bank Free
/v1/world-bank-universal-health-coverage

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Bao phủ y tế toàn dân của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicators (source...

Tài khoản của cải quốc gia — World Bank Free
/v1/world-bank-wealth-accounts

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Tài khoản của cải quốc gia của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicators (s...

Chỉ số vốn con người — World Bank Free
/v1/world-bank-human-capital

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Chỉ số vốn con người của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicators (source_...

Chỉ số khu vực công (WWBI) — World Bank Free
/v1/world-bank-bureaucracy

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Chỉ số khu vực công (WWBI) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicators (s...

Công bằng y tế và bảo vệ tài chính — World Bank Free
/v1/world-bank-health-equity

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Công bằng y tế và bảo vệ tài chính của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indic...

Chỉ số năng lực logistics (LPI) — World Bank Free
/v1/world-bank-logistics-performance

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Chỉ số năng lực logistics (LPI) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicato...

Năng lực kinh tế (Economic Fitness) — World Bank Free
/v1/world-bank-economic-fitness

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Năng lực kinh tế (Economic Fitness) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indi...

Dữ liệu môi trường, xã hội, quản trị (ESG) — World Bank Free
/v1/world-bank-esg

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Dữ liệu môi trường, xã hội, quản trị (ESG) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-sour...

Lao động phân theo giới (GDLD) — World Bank Free
/v1/world-bank-gender-labor

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Lao động phân theo giới (GDLD) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicator...

Năng lực thống kê quốc gia (SPI) — World Bank Free
/v1/world-bank-statistical-performance

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Năng lực thống kê quốc gia (SPI) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicat...

Giá thực phẩm cho dinh dưỡng — World Bank Free
/v1/world-bank-food-prices-nutrition

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Giá thực phẩm cho dinh dưỡng của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicators...

Định danh cho phát triển (ID4D) — World Bank Free
/v1/world-bank-id4d

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Định danh cho phát triển (ID4D) của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicato...

Dữ liệu người khuyết tật — World Bank Free
/v1/world-bank-disability

Số liệu cho Việt Nam từ cơ sở dữ liệu Dữ liệu người khuyết tật của World Bank: giá trị từng chỉ số theo kỳ (năm, quý hoặc tháng). Tra tên chỉ số ở world-bank-source-indicators (sou...

Danh mục chỉ số các cơ sở dữ liệu World Bank (ngoài WDI) Free
/v1/world-bank-source-indicators

Tên và số giá trị có cho Việt Nam của từng chỉ số trong 28 cơ sở dữ liệu World Bank ngoài WDI (quản trị, giáo dục, giới, kinh tế theo tháng, dân số dự báo, ESG…). Nguồn: World Bank...

Dự án World Bank tại Việt Nam Free
/v1/world-bank-projects-vietnam

Hơn 330 dự án World Bank tài trợ cho Việt Nam: tên, ngày phê duyệt, ngày đóng, tổng vốn và cam kết IBRD/IDA/viện trợ (USD), bên vay, cơ quan thực hiện, lĩnh vực. Nguồn: World Bank,...

Thông báo mua sắm dự án World Bank tại Việt Nam Free
/v1/world-bank-procurement-notices-vietnam

Khoảng 5.500 thông báo mời thầu, mời quan tâm, trao hợp đồng của các dự án World Bank tại Việt Nam: loại thông báo, ngày, dự án, số hiệu và mô tả gói thầu, nhóm và phương thức mua...

Địa lý – khí hậu

Môi trường – thiên tai

Danh mục tham chiếu

Danh mục 54 dân tộc Việt Nam Free
/v1/ethnic-groups

Mã 01–54 của 54 dân tộc theo Danh mục các thành phần dân tộc Việt Nam (Quyết định 121-TCTK/PPCĐ ngày 02/3/1979 của Tổng cục Thống kê, dùng trong Tổng điều tra dân số 2019) và mã 55...

Mã giới tính (ISO/IEC 5218) Free
/v1/genders

Bốn mã giới tính theo tiêu chuẩn ISO/IEC 5218: 0 chưa xác định, 1 nam, 2 nữ, 9 không áp dụng — tên tiếng Việt và tiếng Anh.

Tình trạng hôn nhân (phân tổ thống kê dân số) Free
/v1/marital-statuses

Năm nhóm tình trạng hôn nhân dùng trong Tổng điều tra dân số và nhà ở 2019: chưa vợ/chồng, có vợ/chồng, góa, ly hôn, ly thân. Mã là khoá chữ, không phải mã số trên phiếu điều tra.

Nhóm máu ABO/Rh Free
/v1/blood-groups

Tám nhóm máu theo hệ ABO kết hợp kháng nguyên D hệ Rh (O+, O−, A+, A−, B+, B−, AB+, AB−) — dùng cho hồ sơ nhân sự, y tế, hiến máu.

Cấp học, trình độ đào tạo và Khung trình độ quốc gia Free
/v1/education-levels

Cấp học, trình độ đào tạo của hệ thống giáo dục quốc dân (Luật Giáo dục 2019, hợp nhất 2026: có trung học nghề) và bậc 1–8 tương ứng của Khung trình độ quốc gia Việt Nam theo Quyết...

Chức danh giáo sư, phó giáo sư (học hàm) Free
/v1/academic-titles

Hai chức danh giáo sư, phó giáo sư theo Quyết định 37/2018/QĐ-TTg, kèm chữ viết tắt thông dụng (GS, PGS) và mã tương ứng trong danh mục dùng chung DM_DANH_HIEU_HOC_HAM của Bộ Tài c...

Chức danh quản lý doanh nghiệp Free
/v1/enterprise-management-positions

Chức danh quản trị, điều hành, kiểm soát, đại diện trong doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020 (Chủ tịch HĐTV, Chủ tịch công ty, Chủ tịch/thành viên/thành viên độc lập HĐQT, Giá...

Loại hợp đồng lao động Free
/v1/labor-contract-types

Hai loại hợp đồng lao động theo Điều 20 Bộ luật Lao động 2019: không xác định thời hạn và xác định thời hạn (tối đa 36 tháng).

Hình thức xử lý kỷ luật lao động Free
/v1/labor-disciplinary-forms

Bốn hình thức kỷ luật lao động theo Điều 124 Bộ luật Lao động 2019, xếp theo mức nặng dần: khiển trách, kéo dài thời hạn nâng lương, cách chức, sa thải.

Chế độ nghỉ phép năm, nghỉ việc riêng, nghỉ thai sản Free
/v1/leave-entitlements

Số ngày nghỉ hằng năm (12/14/16 ngày, thêm theo thâm niên), nghỉ việc riêng hưởng lương và không hưởng lương, nghỉ thai sản (6 tháng; con thứ hai 7 tháng từ 01/7/2026) theo Bộ luật...

Mức lương làm thêm giờ, làm việc ban đêm Free
/v1/overtime-pay-rates

Mức tối thiểu khi làm thêm giờ ngày thường (150%), ngày nghỉ hằng tuần (200%), ngày lễ tết (300%), phần trả thêm khi làm việc ban đêm (30%) và làm thêm giờ ban đêm (20%) theo Điều...

Loại văn bản hành chính và chữ viết tắt Free
/v1/administrative-document-types

29 loại văn bản hành chính (Điều 7 Nghị định 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư) và 3 hình thức bản sao, kèm chữ viết tắt dùng trong số, ký hiệu văn bản theo Phụ lục III — cho phần...

Độ mật của văn bản (bí mật nhà nước) Free
/v1/document-confidentiality-levels

Ba độ mật Mật, Tối mật, Tuyệt mật và thời hạn bảo vệ 10/20/30 năm theo Điều 8, Điều 19 Luật Bảo vệ bí mật nhà nước 2018.

Mức độ khẩn của văn bản Free
/v1/document-urgency-levels

Ba mức độ khẩn Khẩn, Thượng khẩn, Hỏa tốc theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư.

Điều kiện giao hàng Incoterms 2020 Free
/v1/incoterms

11 điều kiện Incoterms 2020 của ICC: mã, tên tiếng Anh, tên tiếng Việt thông dụng, phương thức vận tải, địa điểm chỉ định, bên làm thủ tục xuất khẩu/nhập khẩu và nghĩa vụ mua bảo h...

Bảng mã Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia Free
/v1/procurement-codes

Giải nghĩa mã trong dữ liệu muasamcong.mpi.gov.vn: lĩnh vực gói thầu (investField), hình thức lựa chọn nhà thầu (bidForm), quy trình áp dụng (processApply), loại hợp đồng (contract...

Bảng phân loại Nice — 45 nhóm hàng hóa, dịch vụ Free
/v1/nice-classes

45 nhóm của Bảng phân loại quốc tế hàng hóa, dịch vụ Nice dùng khi đăng ký nhãn hiệu (1–34 hàng hóa, 35–45 dịch vụ): tiêu đề nhóm tiếng Việt và tên ngắn.

Bảng phân loại Vienna — 29 nhóm yếu tố hình Free
/v1/vienna-categories

29 nhóm lớn (cấp 1) của Bảng phân loại quốc tế các yếu tố hình của nhãn hiệu theo Thỏa ước Vienna — tra nghĩa phần đầu của mã hình dạng 26.04.18.

Ký hiệu biển số xe theo tỉnh, thành phố Free
/v1/vehicle-plate-codes

Đầu số biển số xe (11–99) của 34 tỉnh, thành phố sau sắp xếp 2025 theo Phụ lục số 02 Thông tư 79/2024/TT-BCA (thay thế bởi Thông tư 51/2025/TT-BCA), kèm mã tỉnh, tỉnh cũ trước sắp...

Ký hiệu nước, tổ chức quốc tế trên biển số xe nước ngoài Free
/v1/foreign-vehicle-plate-codes

849 mã 3 chữ số chỉ tên nước, vùng lãnh thổ, tổ chức quốc tế trên biển số xe seri NG, QT, CV, NN theo Phụ lục số 03 Thông tư 79/2024/TT-BCA — tra "80-025-NG-01" thuộc nước nào.

Seri đặc biệt trên biển số xe Free
/v1/vehicle-plate-series

Ý nghĩa các seri chữ đặc biệt trên biển số: đang cấp (CD, RM, HC, KT, NG, QT, CV, NN — Điều 37 Thông tư 79/2024/TT-BCA) và seri cũ không còn cấp mới (LD, DA, MĐ, MK, TĐ, R, T).

Màu biển số xe theo nhóm đối tượng Free
/v1/vehicle-plate-colors

Năm loại màu biển số (trắng, vàng kinh doanh vận tải, xanh cơ quan nhà nước, ngoại giao, nước ngoài): đối tượng được cấp, quy tắc dùng seri và biển mẫu — khoản 5, 6 Điều 37 Thông t...

Mã vùng điện thoại cố định Free
/v1/phone-area-codes

Mã vùng điện thoại cố định của 63 tỉnh, thành phố (Quy hoạch kho số viễn thông, Văn bản hợp nhất 04/VBHN-BTTTT), kèm tỉnh, thành phố hiện nay sau sắp xếp 2025, mã vùng cũ trước đợt...

Chuyển đổi đầu số di động 11 số sang 10 số (2018) Free
/v1/mobile-prefix-changes

21 đầu số di động 11 chữ số chuyển sang 10 chữ số từ 15/9/2018 theo Quyết định 798/QĐ-BTTTT (vd 0120 → 070 MobiFone) — dùng để chuẩn hoá danh bạ khách hàng cũ. Không dùng để đoán n...

Hạng giấy phép lái xe Free
/v1/driving-license-classes

15 hạng giấy phép lái xe từ 01/01/2025 (A1, A, B1, B, C1, C, D1, D2, D, BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE): phạm vi điều khiển, tuổi tối thiểu, thời hạn, hạng cũ được đổi sang, cấu trúc đề...

Chu kỳ kiểm định (đăng kiểm) xe cơ giới Free
/v1/vehicle-inspection-cycles

Chu kỳ đầu và chu kỳ định kỳ kiểm định theo loại xe và thời gian sản xuất, mức riêng cho xe cải tạo, chu kỳ kiểm định khí thải xe mô tô, xe gắn máy — Phụ lục V Thông tư 47/2024/TT-...

Niên hạn sử dụng xe cơ giới Free
/v1/vehicle-service-life

Niên hạn sử dụng xe ô tô tải (25 năm), xe chở người từ 9 chỗ, chở trẻ em, học sinh, xe chở hàng bốn bánh (20 năm), xe chở người bốn bánh có gắn động cơ (15 năm) và các nhóm không á...

Biểu phí sử dụng đường bộ Free
/v1/road-usage-fees

Mức thu phí sử dụng đường bộ theo 8 nhóm phương tiện cho kỳ nộp 1, 3, 6, 12, 18, 24 tháng (đồng) — Phụ lục Nghị định 90/2023/NĐ-CP.

Phí bảo hiểm bắt buộc TNDS chủ xe cơ giới Free
/v1/motor-insurance-premiums

Phí bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới (đồng/năm, chưa gồm VAT) theo loại xe, trọng tải và số chỗ của xe kinh doanh vận tải — Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP...

Mức thu lệ phí trước bạ Free
/v1/registration-fee-rates

Tỷ lệ (%) lệ phí trước bạ nhà đất, xe máy, ô tô theo lần nộp: ô tô chở người đến 9 chỗ lần đầu 10% (tỉnh tăng tối đa 15%), pick-up cabin kép/VAN 60%, ô tô điện 0% đến hết 2030 — Đi...

Điểm ưu tiên khu vực, đối tượng xét tuyển đại học Free
/v1/admission-priorities

Mức điểm ưu tiên khu vực (KV1 0,75; KV2-NT 0,5; KV2 0,25; KV3 0) và đối tượng chính sách 01–06 (nhóm UT1 2 điểm, UT2 1 điểm) theo Điều 7 Quy chế tuyển sinh ban hành kèm Thông tư 06...

Tên bệnh thường gọi → mã ICD-10 Free
/v1/icd10-common-names

Tên bệnh dân dã ("tiểu đường", "cao huyết áp", "đau bao tử"…) ánh xạ sang mã ICD-10 chính và các mã liên quan, chia theo nhóm bệnh — để ô tìm kiếm của phần mềm y tế, bảo hiểm hiểu...

Khung giá bốc dỡ container tại cảng biển Free
/v1/port-container-handling-prices

Giá tối thiểu – tối đa dịch vụ bốc dỡ container theo biểu (nội địa; khu vực I, II, III; nhóm cảng biển số 5; Lạch Huyện, Cái Mép - Thị Vải; xuất nhập khẩu hay quá cảnh), cỡ contain...

Khung giá lai dắt tàu biển Free
/v1/port-towage-prices

Giá tối thiểu – tối đa dịch vụ lai dắt tàu biển theo khu vực I, II, III và công suất tàu lai (HP): tàu nội địa đồng/giờ, tàu quốc tế USD/giờ — Quyết định 811/QĐ-BGTVT, áp dụng từ 0...

Khung giá sử dụng cầu, bến, phao neo Free
/v1/port-berth-prices

Giá tối thiểu – tối đa dịch vụ sử dụng cầu, bến, phao neo tại cảng biển cho tàu nội địa (đồng/GT/giờ, đồng/tấn) và tàu quốc tế (USD/GT/giờ, USD/tấn, USD/người) — Điều 3 Quyết định...

Phí, lệ phí hàng hải Free
/v1/maritime-fees

Mức phí trọng tải tàu thuyền, phí bảo đảm hàng hải (khác nhau giữa khu vực cảng biển I, III và II; riêng tàu Lash) và lệ phí ra, vào cảng biển theo tổng dung tích — Văn bản hợp nhấ...

Hệ số giảm trừ và quy đổi GT khi tính phí hàng hải Free
/v1/maritime-fee-coefficients

Hệ số giảm trừ phí trọng tải và phí bảo đảm hàng hải theo tình huống chuyến tàu (hai loại phí có hệ số khác nhau, vd từ chuyến thứ 4 trong tháng: 0,6 và 0,8) và hệ số quy đổi GT th...

Quy định sử dụng

  • Gói Free phải ghi nguồn "Dữ liệu từ dulieuphapluat.vn" kèm liên kết source_url khi hiển thị công khai.
  • Cấm thu thập hàng loạt, sao chép toàn bộ, bán lại hoặc dựng kho dữ liệu cạnh tranh. Hệ thống tự phát hiện và tạm khoá các mẫu truy cập crawl.
  • Dữ liệu mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý. Chi tiết tại Điều khoản sử dụng.