Khí hậu theo tháng cho từng xã/phường
Starter+Nhiệt độ trung bình, trung bình cao nhất/thấp nhất, lượng mưa, độ ẩm, bức xạ mặt trời, tốc độ gió theo tháng từ 1981 — tra theo mã xã/phường hoặc tỉnh mới (sau sắp xếp 2025). Số liệu trung bình ô lưới ~55×65 km. Nguồn: NASA Langley Research Center POWER Project.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/climate-monthly | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/climate-monthly?ward_code=…&per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| ward_code | Mã xã/phường 5 số (administrative-units) |
| province_code | Mã tỉnh 2 số — trả mọi ô lưới phủ tỉnh |
| year | int |
| year_from (>=) | int |
| year_to (<=) | int |
| month | 1–12; 0 = số liệu cả năm |
| page, per_page | Phân trang |
Cần ít nhất một trong: ward_code, province_code
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| grid_cell | string | Free |
| grid_latitude | float | Free |
| grid_longitude | float | Free |
| year | int | Free |
| month | int | Free |
| temp_avg_c | float | Free |
| temp_max_avg_c | float | Free |
| temp_min_avg_c | float | Free |
| precipitation_mm | float | Free |
| humidity_pct | float | Free |
| solar_mj_m2_day | float | Free |
| wind_speed_m_s | float | Free |
Bộ này chỉ có endpoint danh sách (không có /{id}).