Giá nông sản kỳ hạn thế giới
Starter+Giá hợp đồng kỳ hạn trên sàn thế giới (robusta London, arabica New York…) theo ngày, kèm quy đổi VNĐ/kg.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/commodity-futures | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/commodity-futures/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/commodity-futures?commodity=…&per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| commodity | string |
| exchange | string |
| contract_code | string |
| date | date |
| date_from (>=) | date |
| date_to (<=) | date |
| page, per_page | Phân trang |
Cần ít nhất một trong: commodity, exchange, contract_code, date
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| source* | string | Free |
| commodity | string | Free |
| exchange | string | Free |
| contract_code | string | Free |
| contract_month | string | Free |
| contract_date* | date | Free |
| last | float | Free |
| change | float | Free |
| pct_change* | float | Free |
| high* | float | Free |
| low* | float | Free |
| open* | float | Free |
| previous* | float | Free |
| volume* | int | Free |
| open_interest* | int | Free |
| currency* | string | Free |
| unit | string | Free |
| vnd_per_kg | int | Free |
| price_date | date | Free |
| quoted_at* | datetime | Free |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Nông nghiệp
Hoạt chất trong thuốc BVTV
/v1/dlpl-pesticide-product-ingredients
Tổng hợp thị trường nông sản theo ngày
/v1/commodity-market-daily
Thuốc bảo vệ thực vật
/v1/pesticide-products
Công ty đăng ký thuốc BVTV
/v1/pesticide-companies
Hoạt chất thuốc BVTV
/v1/pesticide-ingredients
Cây trồng (thuốc BVTV)
/v1/pesticide-crops
Dịch hại (thuốc BVTV)
/v1/pesticide-pests
Phạm vi sử dụng thuốc BVTV
/v1/pesticide-uses
Giới hạn dư lượng thuốc BVTV (MRL)
/v1/pesticide-mrl
Quy trình kỹ thuật canh tác
/v1/crop-procedures
Giá nông sản nội địa
/v1/commodity-prices