Mã hiệu định mức xây dựng
Free11.173 mã hiệu định mức dự toán xây dựng (TT 38/2026/TT-BXD): tên công tác, đơn vị, thông số, chương mục và thành phần công việc.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/construction-norms | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/construction-norms/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/construction-norms?q=từ khoá&per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: code, work_name |
| book_id | id |
| code | string |
| base_code | string |
| prefix | string |
| group_code | string |
| page, per_page | Phân trang |
Cần ít nhất một trong: q, book_id, code, base_code, prefix, group_code
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| book_id | id | Free |
| code | string | Free |
| base_code* | string | Free |
| suffix* | string | Free |
| prefix* | string | Free |
| work_name | string | Free |
| unit | string | Free |
| parameter | string | Free |
| part* | string | Free |
| chapter* | string | Free |
| section* | string | Free |
| group_code | string | Free |
| group_name* | string | Free |
| component_count | int | Free |
| work_components* | string | Starter+ xem trước |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Xây dựng
Tập định mức xây dựng
/v1/construction-norm-books
Hao phí định mức xây dựng
/v1/construction-norm-components
Bảng tra định mức xây dựng
/v1/construction-norm-tables
Tổ chức có chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng
/v1/construction-capability-orgs
Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng
/v1/construction-capability-certificates