Đơn vị có quan hệ với ngân sách
Starter+Khoảng 324.000 đơn vị sử dụng ngân sách / có quan hệ với ngân sách (mã QHNS 7 số): chương, đơn vị cấp trên, loại hình, cấp dự toán, địa bàn, quyết định thành lập. Tra theo mã QHNS. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DB_DVSDNS).
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/dmdc-budget-units | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/dmdc-budget-units/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/dmdc-budget-units?q=từ khoá&per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: code |
| code | string |
| page, per_page | Phân trang |
Cần ít nhất một trong: q, code
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| code | string | Free |
| name | string | Free |
| budget_chapter_code | string | Free |
| budget_chapter_name* | string | Free |
| superior_unit_code* | string | Free |
| superior_unit_name | string | Free |
| unit_kind_code* | string | Free |
| unit_kind* | string | Free |
| unit_type_code* | string | Free |
| unit_type | string | Free |
| budget_estimate_level* | string | Free |
| area_code* | string | Free |
| area_name | string | Free |
| address* | string | Free |
| establishing_authority* | string | Free |
| establishment_decision* | string | Free |
| established_date* | date_utc | Free |
| status_code* | string | Free |
| record_status_code* | string | Free |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.