Tiền tệ
Free163 loại tiền tệ theo TCVN 6558:2008 (ISO 4217): mã chữ, mã số, tên tiền tiếng Việt, quốc gia sử dụng, tên tiếng Anh. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DB_TIENTE).
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/dmdc-currencies | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/dmdc-currencies/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/dmdc-currencies?per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: code, name, country_name, country_name_en |
| code | string |
| numeric_code | string |
| is_active | bool |
| page, per_page | Phân trang |
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| code | string | Free |
| numeric_code | string | Free |
| name | string | Free |
| country_name | string | Free |
| country_name_en* | string | Free |
| is_active* | bool | Free |
| effective_from* | date_utc | Free |
| legal_basis* | string | Starter+ xem trước |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.