Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
Starter+Khoảng 37.000 doanh nghiệp FDI (tờ khai đăng ký thuế 01/ĐK-TCT): mã số thuế, tên, cơ quan thuế quản lý, trạng thái mã số thuế, ngày cấp MST, vốn điều lệ phần nước ngoài và phần Việt Nam, ghi chú ngành nghề. Tra theo mã số thuế. Nguồn: Danh mục dùng chung Bộ Tài chính (DM_DOANH_NGHIEP_FDI).
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/dmdc-fdi-enterprises | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/dmdc-fdi-enterprises/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/dmdc-fdi-enterprises?q=từ khoá&per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: tax_code |
| tax_code | string |
| page, per_page | Phân trang |
Cần ít nhất một trong: q, tax_code
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| tax_code | string | Free |
| name | string | Free |
| tax_office | string | Free |
| tax_status_code* | string | Free |
| tax_status | string | Free |
| tax_code_issued_date* | date_utc | Free |
| foreign_charter_capital | float | Free |
| foreign_capital_currency* | string | Free |
| domestic_charter_capital* | float | Free |
| domestic_capital_currency* | string | Free |
| business_line_notes* | string | Pro+ xem trước |
| effective_from* | date_utc | Free |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.