Mã HS hàng hoá xuất nhập khẩu
FreeDanh mục hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam (DMDC DB_HHXNK, 970.668 dòng, khoảng 21.000 dòng có mã HS) kèm tên tiếng Việt, tên tiếng Anh chính thức và năm áp dụng.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/hs-codes | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/hs-codes/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/hs-codes?q=từ khoá&per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: code |
| code | string |
| year_applied | string |
| is_valid | bool |
| page, per_page | Phân trang |
Cần ít nhất một trong: q, code
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| code | string | Free |
| name | string | Free |
| name_en | string | Free |
| year_applied | string | Free |
| is_valid | bool | Free |
| effective_from* | date_utc | Free |
| effective_to* | date_utc | Free |
| old_code* | string | Free |
| issuing_document* | string | Starter+ xem trước |
| legal_basis* | string | Starter+ xem trước |
| note* | string | Starter+ |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.