Ý nghĩa tên tiếng Việt
FreeKhoảng 2.668 tên đơn và tên ghép tiếng Việt: nghĩa Hán Việt, ý nghĩa, tên ở nhà, tên đệm gợi ý, tần suất trong 462.801 chủ doanh nghiệp, xu hướng giới tính có số mẫu.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/vietnamese-given-names | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/vietnamese-given-names/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/vietnamese-given-names?per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: |
| name_type | string |
| gender | string |
| main_name | string |
| page, per_page | Phân trang |
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| name | string | Free |
| name_type | string | Free |
| main_name* | string | Free |
| gender | string | Free |
| sino_vietnamese | string | Free |
| business_owner_count | int | Free |
| document_signer_count* | int | Free |
| meaning* | string | Starter+ xem trước |
| nicknames* | json | Starter+ |
| suggested_middle_names* | json | Starter+ |
| common_surnames* | json | Pro+ |
| male_sample_count* | int | Pro+ |
| female_sample_count* | int | Pro+ |
| gender_inference_method* | string | Pro+ |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.