Cấp học, trình độ đào tạo và Khung trình độ quốc gia
FreeCấp học, trình độ đào tạo của hệ thống giáo dục quốc dân (Luật Giáo dục 2019, hợp nhất 2026: có trung học nghề) và bậc 1–8 tương ứng của Khung trình độ quốc gia Việt Nam theo Quyết định 39/2026/QĐ-TTg, kèm khối lượng học tập tối thiểu, văn bằng, lớp và tuổi vào học.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/education-levels | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/education-levels/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/education-levels?per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: name |
| code | string |
| vqf_level | int |
| education_stage | Giáo dục mầm non | Giáo dục phổ thông | Giáo dục nghề nghiệp | Giáo dục đại học | Giáo dục đại học (sau đại học) |
| page, per_page | Phân trang |
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| code | string | Free |
| name | string | Free |
| education_stage | string | Free |
| vqf_level | int | Free |
| vqf_level_note* | string | Free |
| min_credits | int | Free |
| min_credits_note* | string | Free |
| diploma | string | Free |
| grades | string | Free |
| entry_age | int | Free |
| is_compulsory | bool | Free |
| sort_order* | int | Free |
| legal_basis* | string | Free |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Danh mục tham chiếu
Danh mục 54 dân tộc Việt Nam
/v1/ethnic-groups
Mã giới tính (ISO/IEC 5218)
/v1/genders
Tình trạng hôn nhân (phân tổ thống kê dân số)
/v1/marital-statuses
Nhóm máu ABO/Rh
/v1/blood-groups
Chức danh giáo sư, phó giáo sư (học hàm)
/v1/academic-titles
Chức danh quản lý doanh nghiệp
/v1/enterprise-management-positions
Loại hợp đồng lao động
/v1/labor-contract-types
Hình thức xử lý kỷ luật lao động
/v1/labor-disciplinary-forms
Chế độ nghỉ phép năm, nghỉ việc riêng, nghỉ thai sản
/v1/leave-entitlements
Mức lương làm thêm giờ, làm việc ban đêm
/v1/overtime-pay-rates
Loại văn bản hành chính và chữ viết tắt
/v1/administrative-document-types
Độ mật của văn bản (bí mật nhà nước)
/v1/document-confidentiality-levels