Chế độ nghỉ phép năm, nghỉ việc riêng, nghỉ thai sản
FreeSố ngày nghỉ hằng năm (12/14/16 ngày, thêm theo thâm niên), nghỉ việc riêng hưởng lương và không hưởng lương, nghỉ thai sản (6 tháng; con thứ hai 7 tháng từ 01/7/2026) theo Bộ luật Lao động 2019 bản hợp nhất 2026.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/leave-entitlements | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/leave-entitlements/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/leave-entitlements?per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: case_description |
| code | string |
| leave_type | Nghỉ hằng năm | Nghỉ việc riêng | Nghỉ không hưởng lương | Nghỉ thai sản |
| page, per_page | Phân trang |
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| code | string | Free |
| leave_type | string | Free |
| case_description | string | Free |
| duration | int | Free |
| duration_unit | string | Free |
| pay | string | Free |
| legal_basis* | string | Free |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Danh mục tham chiếu
Danh mục 54 dân tộc Việt Nam
/v1/ethnic-groups
Mã giới tính (ISO/IEC 5218)
/v1/genders
Tình trạng hôn nhân (phân tổ thống kê dân số)
/v1/marital-statuses
Nhóm máu ABO/Rh
/v1/blood-groups
Cấp học, trình độ đào tạo và Khung trình độ quốc gia
/v1/education-levels
Chức danh giáo sư, phó giáo sư (học hàm)
/v1/academic-titles
Chức danh quản lý doanh nghiệp
/v1/enterprise-management-positions
Loại hợp đồng lao động
/v1/labor-contract-types
Hình thức xử lý kỷ luật lao động
/v1/labor-disciplinary-forms
Mức lương làm thêm giờ, làm việc ban đêm
/v1/overtime-pay-rates
Loại văn bản hành chính và chữ viết tắt
/v1/administrative-document-types
Độ mật của văn bản (bí mật nhà nước)
/v1/document-confidentiality-levels