Phí, lệ phí
FreeHơn 51.000 dòng mức thu phí, lệ phí: 5.834 dòng căn cứ Thông tư/Nghị định trung ương và 45.435 dòng cấp tỉnh (không có cột tỉnh, chỉ nhận diện qua số hiệu văn bản căn cứ).
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/fees-and-charges | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/fees-and-charges/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/fees-and-charges?q=từ khoá&per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: fee_name, content |
| fee_name | string |
| legal_basis | string |
| area | string |
| page, per_page | Phân trang |
Cần ít nhất một trong: q, fee_name, legal_basis
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| fee_name | string | Free |
| content | string | Free |
| amount | string | Free |
| rate* | string | Free |
| area* | string | Free |
| legal_basis | string | Free |
| note* | string | Starter+ xem trước |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Tài chính
Tỷ giá ngoại tệ
/v1/exchange-rates
Giá vàng
/v1/gold-prices
Quyết định bảng giá lệ phí trước bạ
/v1/registration-fee-documents
Giá tính lệ phí trước bạ theo mẫu xe
/v1/registration-fee-vehicles
Lịch sử giá tính lệ phí trước bạ
/v1/registration-fee-prices
Giá tham chiếu lệ phí trước bạ theo nhóm xe
/v1/registration-fee-reference-prices
Giá vàng thế giới và chênh lệch trong nước
/v1/gold-market-daily
Danh mục dùng chung Bộ Tài chính
/v1/dmdc-items
Giá xăng dầu
/v1/fuel-prices
Tỷ giá trung tâm VND/USD — Ngân hàng Nhà nước
/v1/sbv-central-rates
Tỷ giá tham khảo mua – bán ngoại tệ — Ngân hàng Nhà nước
/v1/sbv-reference-rates
Lãi suất bình quân liên ngân hàng — Ngân hàng Nhà nước
/v1/sbv-interbank-rates