Giá vàng
FreeGiá vàng mua vào/bán ra theo thương hiệu (SJC, PNJ, BTMC...) và theo ngày.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/gold-prices | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/gold-prices/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/gold-prices?brand=…&per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: product_name |
| brand | string |
| metal | string |
| date | date |
| date_from (>=) | date |
| date_to (<=) | date |
| page, per_page | Phân trang |
Cần ít nhất một trong: brand, date, q
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| source* | string | Free |
| brand* | string | Free |
| brand_name | string | Free |
| product_code* | string | Free |
| product_name | string | Free |
| metal* | string | Free |
| karat* | string | Free |
| purity* | string | Free |
| buy_price | int | Free |
| sell_price | int | Free |
| branch* | string | Free |
| price_date | date | Free |
| quoted_at* | datetime | Free |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Tài chính
Tỷ giá ngoại tệ
/v1/exchange-rates
Phí, lệ phí
/v1/fees-and-charges
Quyết định bảng giá lệ phí trước bạ
/v1/registration-fee-documents
Giá tính lệ phí trước bạ theo mẫu xe
/v1/registration-fee-vehicles
Lịch sử giá tính lệ phí trước bạ
/v1/registration-fee-prices
Giá tham chiếu lệ phí trước bạ theo nhóm xe
/v1/registration-fee-reference-prices
Giá vàng thế giới và chênh lệch trong nước
/v1/gold-market-daily
Danh mục dùng chung Bộ Tài chính
/v1/dmdc-items
Giá xăng dầu
/v1/fuel-prices
Tỷ giá trung tâm VND/USD — Ngân hàng Nhà nước
/v1/sbv-central-rates
Tỷ giá tham khảo mua – bán ngoại tệ — Ngân hàng Nhà nước
/v1/sbv-reference-rates
Lãi suất bình quân liên ngân hàng — Ngân hàng Nhà nước
/v1/sbv-interbank-rates