Thống kê doanh nghiệp theo địa bàn
FreeSố doanh nghiệp, hộ kinh doanh theo toàn quốc, 34 tỉnh/thành và 3.321 xã/phường mới: tổng, đang hoạt động, ngừng hoạt động, mới 90 ngày; cơ cấu theo tình trạng, loại hình và ngành cấp 1. Cập nhật hằng ngày.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/business-area-stats | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/business-area-stats/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/business-area-stats?per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| area_type | string |
| area_code | string |
| page, per_page | Phân trang |
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| area_type | string | Free |
| area_code | string | Free |
| province_name | string | Free |
| ward_name | string | Free |
| total | int | Free |
| active | int | Free |
| inactive | int | Free |
| new_last_90_days | int | Free |
| breakdown* | json | Starter+ |
| computed_at* | datetime | Free |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Doanh nghiệp
Ngành nghề kinh doanh có điều kiện
/v1/conditional-business-lines
Điều kiện kinh doanh
/v1/business-conditions
Lịch pháp lý doanh nghiệp
/v1/legal-calendar-events
Doanh nghiệp theo mã số thuế
/v1/businesses
Tình trạng hoạt động doanh nghiệp
/v1/business-statuses
Loại hình doanh nghiệp
/v1/company-types
Mã ngành nghề kinh doanh (VSIC 2018)
/v1/vsic-industries
Doanh nghiệp rủi ro về thuế
/v1/risky-businesses
Ngành nghề đăng ký của doanh nghiệp
/v1/business-industries
Doanh nghiệp theo địa bàn và ngành
/v1/business-locations
Thông báo phát hành hoá đơn
/v1/invoice-notices