Doanh nghiệp theo mã số thuế
Starter+Hơn 1,4 triệu doanh nghiệp và hộ kinh doanh: tên, tên viết tắt, địa chỉ trụ sở, ngày cấp phép, tình trạng hoạt động, cơ quan thuế quản lý.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/businesses | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/businesses/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/businesses?tax_code=…&per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| tax_code | string |
| status_id | int |
| tax_admin_code | string |
| tax_payment_code | string |
| cert_from (>=) | date |
| cert_to (<=) | date |
| updated_from (>=) | date |
| page, per_page | Phân trang |
Cần ít nhất một trong: tax_code, cert_from, updated_from
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | mã tự nhiên (vd mã chứng khoán, MST) | Free |
| tax_code | string | Free |
| name | string | Free |
| name_short | string | Free |
| address | string | Free |
| status_id | int | Free |
| cert_date | date | Free |
| slug* | string | Pro+ |
| name_international* | string | Pro+ |
| trade_name* | string | Pro+ |
| activity_date* | date | Pro+ |
| tax_type* | string | Pro+ |
| tax_admin_code* | string | Pro+ |
| tax_payment_code* | string | Pro+ |
| financial_year_end* | string | Pro+ |
| updated_at* | datetime | Free |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Doanh nghiệp
Ngành nghề kinh doanh có điều kiện
/v1/conditional-business-lines
Điều kiện kinh doanh
/v1/business-conditions
Lịch pháp lý doanh nghiệp
/v1/legal-calendar-events
Tình trạng hoạt động doanh nghiệp
/v1/business-statuses
Loại hình doanh nghiệp
/v1/company-types
Mã ngành nghề kinh doanh (VSIC 2018)
/v1/vsic-industries
Doanh nghiệp rủi ro về thuế
/v1/risky-businesses
Thống kê doanh nghiệp theo địa bàn
/v1/business-area-stats
Ngành nghề đăng ký của doanh nghiệp
/v1/business-industries
Doanh nghiệp theo địa bàn và ngành
/v1/business-locations
Thông báo phát hành hoá đơn
/v1/invoice-notices