Mã ngành nghề kinh doanh (VSIC 2018)
FreeHệ thống ngành kinh tế Việt Nam theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg: mã ngành và tên ngành.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/vsic-industries | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/vsic-industries/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/vsic-industries?per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: code, full_code, name |
| code | Mã ngành không kèm chữ cái cấp 1, vd 4610 |
| full_code | Chữ cái cấp 1 + mã, vd G4610 |
| level | Cấp ngành 1–5 (1 là chữ cái A–U) |
| parent_code | Mã ngành cha, vd 461 → các mã cấp 4 thuộc 461 |
| section | Chữ cái ngành cấp 1, vd G |
| version | 2018 hoặc 2007 |
| is_active | true: mã hiện hành (VSIC 2018) |
| page, per_page | Phân trang |
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | mã tự nhiên (vd mã chứng khoán, MST) | Free |
| code | string | Free |
| full_code | string | Free |
| name | string | Free |
| level | int | Free |
| parent_code | string | Free |
| section | string | Free |
| version | string | Free |
| is_active | bool | Free |
| legal_basis* | string | Free |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Doanh nghiệp
Ngành nghề kinh doanh có điều kiện
/v1/conditional-business-lines
Điều kiện kinh doanh
/v1/business-conditions
Lịch pháp lý doanh nghiệp
/v1/legal-calendar-events
Doanh nghiệp theo mã số thuế
/v1/businesses
Tình trạng hoạt động doanh nghiệp
/v1/business-statuses
Loại hình doanh nghiệp
/v1/company-types
Doanh nghiệp rủi ro về thuế
/v1/risky-businesses
Thống kê doanh nghiệp theo địa bàn
/v1/business-area-stats
Ngành nghề đăng ký của doanh nghiệp
/v1/business-industries
Doanh nghiệp theo địa bàn và ngành
/v1/business-locations
Thông báo phát hành hoá đơn
/v1/invoice-notices