Tá dược, vỏ nang đã công bố
Starter+56.685 công bố tá dược, vỏ nang gắn với số đăng ký thuốc cụ thể, kèm cơ sở và nước sản xuất.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/drug-excipients | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/drug-excipients/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/drug-excipients?q=từ khoá&per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: name, drug_name |
| drug_registration_number | string |
| excipient_key | string |
| manufacturer_key | string |
| manufacturer_country_key | string |
| page, per_page | Phân trang |
Cần ít nhất một trong: q, drug_registration_number, excipient_key, manufacturer_key, manufacturer_country_key
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| name | string | Free |
| excipient_key* | string | Free |
| drug_registration_number | string | Free |
| drug_name | string | Free |
| manufacturer | string | Free |
| manufacturer_key* | string | Free |
| manufacturer_country | string | Free |
| expiry_date | date | Free |
| manufacturer_address* | string | Pro+ |
| quality_standard* | string | Pro+ |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Y tế
Mã bệnh ICD-10
/v1/icd10
Thuốc đã cấp số đăng ký
/v1/drugs
Nguyên liệu làm thuốc đã công bố
/v1/drug-raw-materials
Cơ sở dược đạt GxP / GMP
/v1/pharma-facilities
Nhóm thuốc (hoạt chất, doanh nghiệp, dạng bào chế…)
/v1/drug-groups
Từ khoá tra cứu ICD-10
/v1/icd10-index-terms
Mã bệnh ICD-10 gắn văn bản pháp luật
/v1/icd10-legal-links
Giá trị dinh dưỡng thực phẩm
/v1/nutrition-foods
Giá trị dinh dưỡng món ăn
/v1/nutrition-dishes
Chỉ tiêu dinh dưỡng (bảng phẳng)
/v1/nutrition-values
Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị
/v1/nutrition-needs
Kết quả trúng thầu thuốc
/v1/drug-tender-results