Giá trị dinh dưỡng thực phẩm
Free851 thực phẩm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam (Viện Dinh dưỡng Quốc gia), tới 150 chỉ tiêu trên 100 g phần ăn được.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/nutrition-foods | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/nutrition-foods/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/nutrition-foods?per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: name, name_en |
| code | string |
| group | string |
| energy_min (>=) | int |
| energy_max (<=) | int |
| page, per_page | Phân trang |
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| code | string | Free |
| name | string | Free |
| name_en | string | Free |
| group* | string | Free |
| group_name | string | Free |
| group_name_en* | string | Free |
| energy_kcal_per_100g | float | Free |
| nutrient_count* | int | Free |
| nutrients* | json | Starter+ |
| variants* | json | Pro+ |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Y tế
Mã bệnh ICD-10
/v1/icd10
Thuốc đã cấp số đăng ký
/v1/drugs
Nguyên liệu làm thuốc đã công bố
/v1/drug-raw-materials
Tá dược, vỏ nang đã công bố
/v1/drug-excipients
Cơ sở dược đạt GxP / GMP
/v1/pharma-facilities
Nhóm thuốc (hoạt chất, doanh nghiệp, dạng bào chế…)
/v1/drug-groups
Từ khoá tra cứu ICD-10
/v1/icd10-index-terms
Mã bệnh ICD-10 gắn văn bản pháp luật
/v1/icd10-legal-links
Giá trị dinh dưỡng món ăn
/v1/nutrition-dishes
Chỉ tiêu dinh dưỡng (bảng phẳng)
/v1/nutrition-values
Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị
/v1/nutrition-needs
Kết quả trúng thầu thuốc
/v1/drug-tender-results