Nhóm thuốc (hoạt chất, doanh nghiệp, dạng bào chế…)
Starter+Khoảng 3.100 nhóm tổng hợp theo hoạt chất, cơ sở, dạng bào chế, nước sản xuất, tá dược, tiêu chuẩn GMP kèm số thuốc còn hạn/hết hạn/đã rút; khoá gộp dùng để lọc các bộ dược phẩm.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/drug-groups | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/drug-groups/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/drug-groups?per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: name |
| type | string |
| key | string |
| page, per_page | Phân trang |
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| type | string | Free |
| name | string | Free |
| key | string | Free |
| merged_keys* | json | Free |
| drug_count | int | Free |
| otc_drug_count* | int | Free |
| valid_drug_count | int | Free |
| expired_drug_count | int | Free |
| withdrawn_drug_count | int | Free |
| raw_material_count* | int | Free |
| excipient_count* | int | Free |
| facility_count* | int | Free |
| company_count* | int | Free |
| stats* | json | Pro+ |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Y tế
Mã bệnh ICD-10
/v1/icd10
Thuốc đã cấp số đăng ký
/v1/drugs
Nguyên liệu làm thuốc đã công bố
/v1/drug-raw-materials
Tá dược, vỏ nang đã công bố
/v1/drug-excipients
Cơ sở dược đạt GxP / GMP
/v1/pharma-facilities
Từ khoá tra cứu ICD-10
/v1/icd10-index-terms
Mã bệnh ICD-10 gắn văn bản pháp luật
/v1/icd10-legal-links
Giá trị dinh dưỡng thực phẩm
/v1/nutrition-foods
Giá trị dinh dưỡng món ăn
/v1/nutrition-dishes
Chỉ tiêu dinh dưỡng (bảng phẳng)
/v1/nutrition-values
Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị
/v1/nutrition-needs
Kết quả trúng thầu thuốc
/v1/drug-tender-results