Hàng hoá chịu thuế TTĐB, bảo vệ môi trường theo tiểu mục
FreeMã hàng hoá, dịch vụ trên tờ khai thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế và phí bảo vệ môi trường kèm tiểu mục nộp ngân sách và thời gian hiệu lực — danh mục của hệ thống thuế điện tử.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/excise-environment-tax-goods | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/excise-environment-tax-goods/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/excise-environment-tax-goods?per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: goods_code, goods_name |
| tax_type | string |
| goods_code | string |
| subitem_code | string |
| page, per_page | Phân trang |
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| tax_type | string | Free |
| goods_code | string | Free |
| goods_name | string | Free |
| budget_subitem_code | string | Free |
| valid_from | date:d/m/Y | Free |
| valid_to | date:d/m/Y | Free |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Thuế
Chương ngân sách nhà nước
/v1/mst-budget-chapters
Mục, tiểu mục ngân sách (nội dung kinh tế)
/v1/mst-budget-subitems
Kho bạc Nhà nước nơi nộp thuế
/v1/mst-treasuries
Cơ quan hải quan (mã cơ quan thu)
/v1/mst-customs-offices
Nhóm tờ khai thuế
/v1/mst-tax-declaration-groups
Danh mục tờ khai thuế điện tử
/v1/mst-tax-declaration-forms
Trường hợp quyết toán thuế
/v1/mst-tax-finalization-cases
Ngành có doanh thu cao nhất (tờ khai quyết toán)
/v1/mst-high-revenue-industries
Ngành cấp 1 có tỷ lệ doanh thu cao nhất
/v1/mst-high-revenue-industry-sections
Ngành nghề kinh doanh của nhà thầu nước ngoài
/v1/mst-foreign-contractor-activities
Tỷ lệ thuế GTGT, TNCN theo nhóm ngành của hộ kinh doanh
/v1/mst-household-business-tax-rates
Loại hàng hoá, dịch vụ trên tờ khai
/v1/mst-service-types