Hệ số giảm trừ và quy đổi GT khi tính phí hàng hải
FreeHệ số giảm trừ phí trọng tải và phí bảo đảm hàng hải theo tình huống chuyến tàu (hai loại phí có hệ số khác nhau, vd từ chuyến thứ 4 trong tháng: 0,6 và 0,8) và hệ số quy đổi GT theo loại tàu (hàng lỏng 0,85; tàu khách 0,5) — Văn bản hợp nhất 18/VBHN-BTC năm 2021.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/maritime-fee-coefficients | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/maritime-fee-coefficients/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/maritime-fee-coefficients?per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| kind | reduction | gt_conversion |
| page, per_page | Phân trang |
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| code | string | Free |
| kind | string | Free |
| description | string | Free |
| tonnage_fee_factor | float | Free |
| assurance_fee_factor | float | Free |
| gt_factor | float | Free |
| legal_basis | string | Free |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Danh mục tham chiếu
Danh mục 54 dân tộc Việt Nam
/v1/ethnic-groups
Mã giới tính (ISO/IEC 5218)
/v1/genders
Tình trạng hôn nhân (phân tổ thống kê dân số)
/v1/marital-statuses
Nhóm máu ABO/Rh
/v1/blood-groups
Cấp học, trình độ đào tạo và Khung trình độ quốc gia
/v1/education-levels
Chức danh giáo sư, phó giáo sư (học hàm)
/v1/academic-titles
Chức danh quản lý doanh nghiệp
/v1/enterprise-management-positions
Loại hợp đồng lao động
/v1/labor-contract-types
Hình thức xử lý kỷ luật lao động
/v1/labor-disciplinary-forms
Chế độ nghỉ phép năm, nghỉ việc riêng, nghỉ thai sản
/v1/leave-entitlements
Mức lương làm thêm giờ, làm việc ban đêm
/v1/overtime-pay-rates
Loại văn bản hành chính và chữ viết tắt
/v1/administrative-document-types