Bảng phân loại Nice — 45 nhóm hàng hóa, dịch vụ
Free45 nhóm của Bảng phân loại quốc tế hàng hóa, dịch vụ Nice dùng khi đăng ký nhãn hiệu (1–34 hàng hóa, 35–45 dịch vụ): tiêu đề nhóm tiếng Việt và tên ngắn.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/nice-classes | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/nice-classes/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/nice-classes?per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: short_name, heading |
| class_no | int |
| kind | Hàng hóa | Dịch vụ |
| page, per_page | Phân trang |
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| class_no | int | Free |
| kind | string | Free |
| short_name | string | Free |
| heading | string | Free |
| legal_basis* | string | Free |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Danh mục tham chiếu
Danh mục 54 dân tộc Việt Nam
/v1/ethnic-groups
Mã giới tính (ISO/IEC 5218)
/v1/genders
Tình trạng hôn nhân (phân tổ thống kê dân số)
/v1/marital-statuses
Nhóm máu ABO/Rh
/v1/blood-groups
Cấp học, trình độ đào tạo và Khung trình độ quốc gia
/v1/education-levels
Chức danh giáo sư, phó giáo sư (học hàm)
/v1/academic-titles
Chức danh quản lý doanh nghiệp
/v1/enterprise-management-positions
Loại hợp đồng lao động
/v1/labor-contract-types
Hình thức xử lý kỷ luật lao động
/v1/labor-disciplinary-forms
Chế độ nghỉ phép năm, nghỉ việc riêng, nghỉ thai sản
/v1/leave-entitlements
Mức lương làm thêm giờ, làm việc ban đêm
/v1/overtime-pay-rates
Loại văn bản hành chính và chữ viết tắt
/v1/administrative-document-types