Bảng mã Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia
FreeGiải nghĩa mã trong dữ liệu muasamcong.mpi.gov.vn: lĩnh vực gói thầu (investField), hình thức lựa chọn nhà thầu (bidForm), quy trình áp dụng (processApply), loại hợp đồng (contractType) — kèm điều luật (Luật Đấu thầu hợp nhất 2026, Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/procurement-codes | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/procurement-codes/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/procurement-codes?per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| code_type | field | bid_method | process | contract_type |
| source_field | investField | bidForm | processApply | contractType |
| code | string |
| page, per_page | Phân trang |
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| code_type | string | Free |
| code_type_name* | string | Free |
| source_field | string | Free |
| code | string | Free |
| name | string | Free |
| description* | string | Free |
| legal_basis | string | Free |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Danh mục tham chiếu
Danh mục 54 dân tộc Việt Nam
/v1/ethnic-groups
Mã giới tính (ISO/IEC 5218)
/v1/genders
Tình trạng hôn nhân (phân tổ thống kê dân số)
/v1/marital-statuses
Nhóm máu ABO/Rh
/v1/blood-groups
Cấp học, trình độ đào tạo và Khung trình độ quốc gia
/v1/education-levels
Chức danh giáo sư, phó giáo sư (học hàm)
/v1/academic-titles
Chức danh quản lý doanh nghiệp
/v1/enterprise-management-positions
Loại hợp đồng lao động
/v1/labor-contract-types
Hình thức xử lý kỷ luật lao động
/v1/labor-disciplinary-forms
Chế độ nghỉ phép năm, nghỉ việc riêng, nghỉ thai sản
/v1/leave-entitlements
Mức lương làm thêm giờ, làm việc ban đêm
/v1/overtime-pay-rates
Loại văn bản hành chính và chữ viết tắt
/v1/administrative-document-types