Biểu phí sử dụng đường bộ
FreeMức thu phí sử dụng đường bộ theo 8 nhóm phương tiện cho kỳ nộp 1, 3, 6, 12, 18, 24 tháng (đồng) — Phụ lục Nghị định 90/2023/NĐ-CP.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/road-usage-fees | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/road-usage-fees/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/road-usage-fees?per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| group_no | int |
| page, per_page | Phân trang |
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| group_no | int | Free |
| vehicle_description | string | Free |
| fee_1_month | int | Free |
| fee_3_months* | int | Free |
| fee_6_months | int | Free |
| fee_12_months | int | Free |
| fee_18_months* | int | Free |
| fee_24_months | int | Free |
| legal_basis* | string | Free |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Danh mục tham chiếu
Danh mục 54 dân tộc Việt Nam
/v1/ethnic-groups
Mã giới tính (ISO/IEC 5218)
/v1/genders
Tình trạng hôn nhân (phân tổ thống kê dân số)
/v1/marital-statuses
Nhóm máu ABO/Rh
/v1/blood-groups
Cấp học, trình độ đào tạo và Khung trình độ quốc gia
/v1/education-levels
Chức danh giáo sư, phó giáo sư (học hàm)
/v1/academic-titles
Chức danh quản lý doanh nghiệp
/v1/enterprise-management-positions
Loại hợp đồng lao động
/v1/labor-contract-types
Hình thức xử lý kỷ luật lao động
/v1/labor-disciplinary-forms
Chế độ nghỉ phép năm, nghỉ việc riêng, nghỉ thai sản
/v1/leave-entitlements
Mức lương làm thêm giờ, làm việc ban đêm
/v1/overtime-pay-rates
Loại văn bản hành chính và chữ viết tắt
/v1/administrative-document-types