Đơn vị hành chính
FreeTỉnh, xã/phường trước và sau sắp xếp 2025, kèm căn cứ nghị quyết và đơn vị kế thừa.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/administrative-units | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/administrative-units/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/administrative-units?per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: name, full_name |
| code | string |
| level | int |
| is_current | bool |
| province_code | string |
| page, per_page | Phân trang |
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| code | string | Free |
| name | string | Free |
| short_name* | string | Free |
| type | string | Free |
| full_name | string | Free |
| level | int | Free |
| is_current | bool | Free |
| province_code* | string | Free |
| province_name | string | Free |
| district_code* | string | Free |
| district_name* | string | Free |
| effective_date* | date | Free |
| end_date* | date | Free |
| legal_basis_code* | string | Free |
| legal_basis_name* | string | Free |
| successor_units* | json | Starter+ |
| unchanged* | bool | Starter+ |
| resolution_excerpt* | string | Starter+ xem trước |
| merge_note* | string | Starter+ |
| legal_document_id* | id | Starter+ |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Hành chính
Mã bưu chính
/v1/postal-codes
Thời hạn lưu trữ hồ sơ, tài liệu
/v1/document-retention-periods
Ranh giới hành chính cấp tỉnh (34 tỉnh/thành)
/v1/province-boundaries
Ranh giới hành chính cấp xã (3.321 xã/phường)
/v1/ward-boundaries
Đối chiếu mã xã ngành thuế ↔ mã đơn vị hành chính
/v1/mst-tax-ward-admin-codes
Xã/phường mới theo mã ngành thuế
/v1/mst-tax-wards
Tỉnh/thành (mã ngành thuế, trước sắp xếp 2025)
/v1/mst-legacy-tax-provinces
Quận/huyện (mã ngành thuế, trước sắp xếp 2025)
/v1/mst-legacy-tax-districts
Xã/phường (mã ngành thuế, trước sắp xếp 2025)
/v1/mst-legacy-tax-wards
Tỉnh/thành phố (34, mã hành chính 2025)
/v1/mst-provinces
Xã/phường/đặc khu (3.321, mã hành chính 2025)
/v1/mst-wards
Vùng kinh tế – xã hội
/v1/mst-administrative-regions