Thời hạn lưu trữ hồ sơ, tài liệu
Free534 dòng thời hạn bảo quản hồ sơ, tài liệu thuộc 28 nhóm theo Thông tư 10/2022/TT-BNV và Nghị định 174/2016/NĐ-CP.
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/document-retention-periods | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/document-retention-periods/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/document-retention-periods?per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: document_type, case |
| source | string |
| group | string |
| is_permanent | bool |
| page, per_page | Phân trang |
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | id | Free |
| source | string | Free |
| group* | string | Free |
| group_name | string | Free |
| original_group* | string | Free |
| subgroup* | string | Free |
| item_number | string | Free |
| document_type | string | Free |
| case | string | Free |
| retention_period | string | Free |
| retention_years | int | Free |
| is_permanent | bool | Free |
| is_event_based* | bool | Free |
| start_point* | string | Starter+ |
| start_point_text* | string | Starter+ |
| note* | string | Starter+ |
| legal_basis* | string | Starter+ |
| legal_document_id* | id | Starter+ |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Hành chính
Đơn vị hành chính
/v1/administrative-units
Mã bưu chính
/v1/postal-codes
Ranh giới hành chính cấp tỉnh (34 tỉnh/thành)
/v1/province-boundaries
Ranh giới hành chính cấp xã (3.321 xã/phường)
/v1/ward-boundaries
Đối chiếu mã xã ngành thuế ↔ mã đơn vị hành chính
/v1/mst-tax-ward-admin-codes
Xã/phường mới theo mã ngành thuế
/v1/mst-tax-wards
Tỉnh/thành (mã ngành thuế, trước sắp xếp 2025)
/v1/mst-legacy-tax-provinces
Quận/huyện (mã ngành thuế, trước sắp xếp 2025)
/v1/mst-legacy-tax-districts
Xã/phường (mã ngành thuế, trước sắp xếp 2025)
/v1/mst-legacy-tax-wards
Tỉnh/thành phố (34, mã hành chính 2025)
/v1/mst-provinces
Xã/phường/đặc khu (3.321, mã hành chính 2025)
/v1/mst-wards
Vùng kinh tế – xã hội
/v1/mst-administrative-regions