Cơ sở Việt Nam đăng ký thiết bị y tế với FDA Hoa Kỳ
FreeKhoảng 1.700 cơ sở tại Việt Nam đăng ký với FDA để sản xuất/xuất khẩu thiết bị y tế sang Mỹ: số đăng ký, FEI, tên, chủ sở hữu, địa chỉ, năm hết hạn đăng ký, loại hình cơ sở, danh sách sản phẩm (mã sản phẩm, tên thiết bị, phân loại FDA). Nguồn: openFDA (CC0).
Endpoint
| Endpoint | Mô tả |
|---|---|
| GET /v1/fda-vietnam-device-establishments | Tìm kiếm, lọc, phân trang |
| GET /v1/fda-vietnam-device-establishments/{id} | Chi tiết một bản ghi (toàn bộ trường) |
bash
curl "https://api.dulieuphapluat.vn/v1/fda-vietnam-device-establishments?per_page=10" \
-H "Authorization: Bearer dlpl_live_xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx"
Tham số và trường dữ liệu
Tham số lọc
| Tham số | Kiểu |
|---|---|
| q | Từ khoá tìm trong: name, owner_operator, city |
| registration_expiry_year | int |
| fei_number | string |
| page, per_page | Phân trang |
Trường dữ liệu
| Trường | Kiểu | Gói |
|---|---|---|
| id | mã tự nhiên (vd mã chứng khoán, MST) | Free |
| registration_number | string | Free |
| fei_number* | string | Free |
| name | string | Free |
| owner_operator* | string | Free |
| address* | string | Free |
| city | string | Free |
| postal_code* | string | Free |
| registration_expiry_year | int | Free |
| establishment_types | json | Free |
| product_count | int | Free |
| products* | json | Starter+ |
* chỉ trả ở endpoint chi tiết.
Cùng nhóm Y tế
Mã bệnh ICD-10
/v1/icd10
Thuốc đã cấp số đăng ký
/v1/drugs
Nguyên liệu làm thuốc đã công bố
/v1/drug-raw-materials
Tá dược, vỏ nang đã công bố
/v1/drug-excipients
Cơ sở dược đạt GxP / GMP
/v1/pharma-facilities
Nhóm thuốc (hoạt chất, doanh nghiệp, dạng bào chế…)
/v1/drug-groups
Từ khoá tra cứu ICD-10
/v1/icd10-index-terms
Mã bệnh ICD-10 gắn văn bản pháp luật
/v1/icd10-legal-links
Giá trị dinh dưỡng thực phẩm
/v1/nutrition-foods
Giá trị dinh dưỡng món ăn
/v1/nutrition-dishes
Chỉ tiêu dinh dưỡng (bảng phẳng)
/v1/nutrition-values
Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị
/v1/nutrition-needs